Lev Bulgaria - BGN

Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

BGN - Lev Bulgaria
лв
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 41 phút trước
AED - Dirham UAE2.12
AFN - Afghani Afghanistan44.45
ALL - Lek Albania63.41
AMD - Dram Armenia281.24
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.03
AOA - Kwanza Angola331.2
ARS - Peso Argentina40.96
AUD - Đô la Australia0.83
AWG - Florin Aruba1.04
AZN - Manat Azerbaijan0.99
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1
BBD - Đô la Barbados1.16
BDT - Taka Bangladesh49.03
BGN - Lev Bulgaria1
BHD - Dinar Bahrain0.22
BIF - Franc Burundi1111.77
BMD - Đô la Bermuda0.58
BND - Đô la Brunei0.80
BOB - Boliviano Bolivia3.98
BRL - Real Braxin3.08
BSD - Đô la Bahamas0.58
BTC - Bitcoin0.000063
BTN - Ngultrum Bhutan43.37
BWP - Pula Botswana6.71
BYN - Rúp Belarus1.39
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11325.19
BZD - Đô la Belize1.16
CAD - Đô la Canada0.78
CDF - Franc Congo1120.96
CHF - Franc Thụy sĩ0.54
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.017
CLP - Peso Chile455.43
CNY - Nhân dân tệ4.04
COP - Peso Colombia2093.54
CRC - Colón Costa Rica336.78
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.58
CUP - Peso Cuba15.31
CVE - Escudo Cape Verde56.38
CZK - Koruna Cộng hòa Séc13.6
DJF - Franc Djibouti102.81
DKK - Krone Đan Mạch3.8
DOP - Peso Dominica33.65
DZD - Dinar Algeria74.38
EGP - Bảng Ai Cập9.23
ERN - Nakfa Eritrea8.66
ETB - Birr Ethiopia20.37
EUR - Euro0.51
FJD - Đô la Fiji1.24
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.46
GBP - Bảng Anh0.46
GEL - Lari Georgia1.77
GGP - Guernsey Pound0.46
GHS - Cedi Ghana3.33
GIP - Bảng Gibraltar0.46
GMD - Dalasi Gambia29.9
GNF - Franc Guinea5566.24
GTQ - Quetzal Guatemala4.44
GYD - Đô la Guyana120.77
HKD - Đô la Hồng Kông4.47
HNL - Lempira Honduras14.29
HRK - Kuna Croatia3.84
HTG - Gourde Haiti63.27
HUF - Forint Hungary180.18
IDR - Rupiah Indonesia8351.02
ILS - Sheqel Israel mới1.99
IMP - Đảo Man0.46
INR - Rupee Ấn Độ43.45
IQD - Dinar Iraq689.46
IRR - Rial Iran24328.93
ISK - Króna Iceland81.25
JEP - Jersey pound0.46
JMD - Đô la Jamaica81.49
JOD - Dinar Jordan0.41
JPY - Yên Nhật61.63
KES - Shilling Kenya61.89
KGS - Som Kyrgyzstan44.95
KHR - Riel Campuchia2382.03
KMF - Franc Comoros252.21
KPW - Won Triều Tiên520.05
KRW - Won Hàn Quốc693.46
KWD - Dinar Kuwait0.18
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.48
KZT - Tenge Kazakhstan238.86
LAK - Kip Lào5221.43
LBP - Bảng Li-băng873.35
LKR - Rupee Sri Lanka107.33
LRD - Đô la Liberia115.17
LSL - Ioti Lesotho9.73
LTL - Litas Lít-va1.7
LVL - Lats Latvia0.35
LYD - Dinar Libi0.80
MAD - Dirham Ma-rốc5.57
MDL - Leu Moldova9.89
MGA - Ariary Malagasy2233.59
MKD - Denar Macedonia31.5
MMK - Kyat Myanma787.75
MNT - Tugrik Mông Cổ1639.78
MOP - Pataca Ma Cao4.61
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)206.28
MUR - Rupee Mauritius23.08
MVR - Rufiyaa Maldives8.89
MWK - Kwacha Malawi424.42
MXN - Peso Mexico13.02
MYR - Ringgit Malaysia2.46
MZN - Metical Mozambique40.61
NAD - Đô la Namibia9.73
NGN - Naira Nigeria223.79
NIO - Córdoba Nicaragua20.06
NOK - Krone Na Uy5.44
NPR - Rupee Nepal69.39
NZD - Đô la New Zealand0.88
OMR - Rial Oman0.22
PAB - Balboa Panama0.58
PEN - Sol Peru2.02
PGK - Kina Papua New Guinea1.99
PHP - Peso Philipin28.57
PKR - Rupee Pakistan95.95
PLN - Zloty Ba Lan2.27
PYG - Guarani Paraguay3953.76
QAR - Rial Qatar2.1
RON - Leu Romania2.47
RSD - Dinar Serbia60
RUB - Rúp Nga40.87
RWF - Franc Rwanda552.41
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.16
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.81
SCR - Rupee Seychelles10.17
SDG - Bảng Sudan31.93
SEK - Krona Thụy Điển5.3
SGD - Đô la Singapore0.80
SHP - Bảng St. Helena0.46
SLL - Leone Sierra Leone5636.59
SOS - Schilling Somali336.86
SRD - Đô la Suriname4.3
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12741.04
SVC - Colón El Salvador5.05
SYP - Bảng Syria296.42
SZL - Lilangeni Swaziland9.77
THB - Bạt Thái Lan18.08
TJS - Somoni Tajikistan5.95
TMT - Manat Turkmenistan2.02
TND - Dinar Tunisia1.64
TOP - Paʻanga Tonga1.31
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3.96
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.9
TWD - Đô la Đài Loan mới17.02
TZS - Shilling Tanzania1338.17
UAH - Hryvnia Ukraina15.58
UGX - Shilling Uganda2132.23
USD - Đô la Mỹ0.58
UYU - Peso Uruguay25.21
UZS - Som Uzbekistan5891.95
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)5.77
VND - Đồng Việt Nam13387.51
VUV - Vatu Vanuatu66.84
WST - Tala Samoa1.53
XAF - Franc CFA Trung Phi335.46
XAG - Bạc0.031
XAU - Vàng0.00032
XCD - Đô la Đông Caribê1.56
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
XOF - Franc CFA Tây Phi335.43
XPF - Franc CFP61.39
YER - Rial Yemen144.62
ZAR - Rand Nam Phi9.68
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5201.03
ZMW - Kwacha Zambia10.48
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)186.05
Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria