Valuta EX

Công cụ chuyển đổi tiền tệ đơn giản và trực quan, hoàn hảo cho khách du lịch. Valuta EX cung cấp tỷ giá hối đoái chính xác cho hơn 160 loại tiền tệ thế giới!

USD - Đô la Mỹselect icon
$
EUR - Euroselect icon
Tỷ giá hối đoái USD/EUR 0.88518 đã cập nhật 44 phút trước
Đô la Mỹ là tiền tệ của
Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ, Zimbabwe
Euro là tiền tệ của
Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
countries where USD is used
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với EuroPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngEUR
0% Lãi suất liên ngân hàng1 USD0.0 USD0.89 EUR
1%1 USD0.010 USD0.88 EUR
2% Tỷ lệ ATM1 USD0.020 USD0.87 EUR
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 USD0.030 USD0.86 EUR
4%1 USD0.040 USD0.85 EUR
5% Tỷ lệ kiosk1 USD0.050 USD0.84 EUR
Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Euro
USDEUR
10.89
54.42
108.85
2017.7
5044.25
10088.51
250221.29
500442.58
1000885.17
Chuyển đổi Euro thành Đô la Mỹ
EURUSD
11.12
55.64
1011.29
2022.59
5056.48
100112.97
250282.43
500564.86
10001129.72

Tất cả các loại tiền tệ

AAVE - AaveADA - CardanoAED - Dirham UAEAFN - Afghani AfghanistanALL - Lek AlbaniaAMD - Dram ArmeniaANG - Guilder Antille Hà LanAOA - Kwanza AngolaARS - Peso ArgentinaAUD - Đô la AustraliaAWG - Florin ArubaAZN - Manat AzerbaijanBAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổiBBD - Đô la BarbadosBCH - Bitcoin CashBDT - Taka BangladeshBGN - Lev BulgariaBHD - Dinar BahrainBIF - Franc BurundiBMD - Đô la BermudaBNB - Binance CoinBND - Đô la BruneiBOB - Boliviano BoliviaBRL - Real BraxinBSD - Đô la BahamasBTC - BitcoinBTN - Ngultrum BhutanBTT - BitTorrentBWP - Pula BotswanaBYN - Rúp Belarus
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)BZD - Đô la BelizeCAD - Đô la CanadaCDF - Franc CongoCHF - Franc Thụy sĩCLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)CLP - Peso ChileCNY - Nhân dân tệCOP - Peso ColombiaCRC - Colón Costa RicaCUC - Peso Cuba có thể chuyển đổiCUP - Peso CubaCVE - Escudo Cape VerdeCZK - Koruna Cộng hòa SécDJF - Franc DjiboutiDKK - Krone Đan MạchDOGE - DogecoinDOP - Peso DominicaDOT - PolkadotDZD - Dinar AlgeriaEGP - Bảng Ai CậpEOS - EOSERN - Nakfa EritreaETB - Birr EthiopiaETH - EthereumEUR - EuroFIL - FilecoinFJD - Đô la FijiFKP - Bảng Quần đảo FalklandFTT - FTX Token
GBP - Bảng AnhGEL - Lari GeorgiaGGP - Guernsey PoundGHS - Cedi GhanaGIP - Bảng GibraltarGMD - Dalasi GambiaGNF - Franc GuineaGTQ - Quetzal GuatemalaGYD - Đô la GuyanaHKD - Đô la Hồng KôngHNL - Lempira HondurasHRK - Kuna CroatiaHTG - Gourde HaitiHUF - Forint HungaryIDR - Rupiah IndonesiaILS - Sheqel Israel mớiIMP - Đảo ManINR - Rupee Ấn ĐộIOTA - IOTAIQD - Dinar IraqIRR - Rial IranISK - Króna IcelandJEP - Jersey poundJMD - Đô la JamaicaJOD - Dinar JordanJPY - Yên NhậtKES - Shilling KenyaKGS - Som KyrgyzstanKHR - Riel CampuchiaKMF - Franc Comoros
KPW - Won Triều TiênKRW - Won Hàn QuốcKWD - Dinar KuwaitKYD - Đô la Quần đảo CaymanKZT - Tenge KazakhstanLAK - Kip LàoLBP - Bảng Li-băngLINK - ChainlinkLKR - Rupee Sri LankaLRD - Đô la LiberiaLSL - Ioti LesothoLTC - LitecoinLTL - Litas Lít-vaLUNA - TerraLVL - Lats LatviaLYD - Dinar LibiMAD - Dirham Ma-rốcMDL - Leu MoldovaMGA - Ariary MalagasyMKD - Denar MacedoniaMMK - Kyat MyanmaMNT - Tugrik Mông CổMOP - Pataca Ma CaoMRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)MUR - Rupee MauritiusMVR - Rufiyaa MaldivesMWK - Kwacha MalawiMXN - Peso MexicoMYR - Ringgit MalaysiaMZN - Metical Mozambique
NAD - Đô la NamibiaNEO - NeoNGN - Naira NigeriaNIO - Córdoba NicaraguaNOK - Krone Na UyNPR - Rupee NepalNZD - Đô la New ZealandOMR - Rial OmanPAB - Balboa PanamaPEN - Sol PeruPGK - Kina Papua New GuineaPHP - Peso PhilipinPKR - Rupee PakistanPLN - Zloty Ba LanPYG - Guarani ParaguayQAR - Rial QatarRON - Leu RomaniaRSD - Dinar SerbiaRUB - Rúp NgaRWF - Franc RwandaSAR - Riyal Ả Rập Xê-útSBD - Đô la quần đảo SolomonSCR - Rupee SeychellesSDG - Bảng SudanSEK - Krona Thụy ĐiểnSGD - Đô la SingaporeSHP - Bảng St. HelenaSLL - Leone Sierra LeoneSOL - SolanaSOS - Schilling Somali
SRD - Đô la SurinameSTD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)SVC - Colón El SalvadorSYP - Bảng SyriaSZL - Lilangeni SwazilandTHB - Bạt Thái LanTHETA - THETATJS - Somoni TajikistanTMT - Manat TurkmenistanTND - Dinar TunisiaTOP - Paʻanga TongaTRX - TRONTRY - Lia Thổ Nhĩ KỳTTD - Đô la Trinidad và TobagoTWD - Đô la Đài Loan mớiTZS - Shilling TanzaniaUAH - Hryvnia UkrainaUGX - Shilling UgandaUNI - UniswapUSD - Đô la MỹUYU - Peso UruguayUZS - Som UzbekistanVEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)VET - VeChainVND - Đồng Việt NamVUV - Vatu VanuatuWST - Tala SamoaXAF - Franc CFA Trung PhiXAG - BạcXAU - Vàng
XCD - Đô la Đông CaribêXDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtXLM - StellarXMR - MoneroXOF - Franc CFA Tây PhiXPF - Franc CFPXRP - XRPXTZ - TezonYER - Rial YemenZAR - Rand Nam PhiZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)ZMW - Kwacha ZambiaZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)