Valuta EX

Công cụ chuyển đổi tiền tệ đơn giản và trực quan, hoàn hảo cho khách du lịch. Valuta EX cung cấp tỷ giá hối đoái chính xác cho hơn 160 loại tiền tệ thế giới!

USD - Đô la Mỹ
$
EUR - Euro
Tỷ giá hối đoái USD/EUR 0.88548 đã cập nhật 57 phút trước
Đô la Mỹ là tiền tệ củaSamoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ, Zimbabwe
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe
So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với EuroPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUSDPhí chuyển nhượngEUR
0% Lãi suất liên ngân hàng1 USD0.0 USD0.89 EUR
1%1 USD0.010 USD0.88 EUR
2% Tỷ lệ ATM1 USD0.020 USD0.87 EUR
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 USD0.030 USD0.86 EUR
4%1 USD0.040 USD0.85 EUR
5% Tỷ lệ kiosk1 USD0.050 USD0.84 EUR
Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Euro
USDEUR
10.89
54.42
108.85
2017.7
5044.27
10088.54
250221.37
500442.74
1000885.48
Chuyển đổi Euro thành Đô la Mỹ
EURUSD
11.12
55.64
1011.29
2022.58
5056.46
100112.93
250282.33
500564.66
10001129.32

Tất cả các loại tiền tệ