Tỷ giá hối đoái USD/EUR 0.86357 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
| Tỷ lệ | USD | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 USD | 0.0 USD | 0.86 EUR |
| 1% | 1 USD | 0.010 USD | 0.85 EUR |
| 2% | 1 USD | 0.020 USD | 0.85 EUR |
| 3% | 1 USD | 0.030 USD | 0.84 EUR |
| 4% | 1 USD | 0.040 USD | 0.83 EUR |
| 5% | 1 USD | 0.050 USD | 0.82 EUR |
| USD | EUR |
| 1 | 0.86 |
| 5 | 4.31 |
| 10 | 8.63 |
| 20 | 17.27 |
| 50 | 43.17 |
| 100 | 86.35 |
| 250 | 215.89 |
| 500 | 431.78 |
| 1000 | 863.57 |
| EUR | USD |
| 1 | 1.15 |
| 5 | 5.78 |
| 10 | 11.57 |
| 20 | 23.15 |
| 50 | 57.89 |
| 100 | 115.79 |
| 250 | 289.49 |
| 500 | 578.99 |
| 1000 | 1157.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.