Bitcoin - BTC

Chuyển đổi Bitcoin (BTC) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

BTC - Bitcoin
Ƀ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 42 phút trước
AED - Dirham UAE33090.46
AFN - Afghani Afghanistan695949.58
ALL - Lek Albania995048.67
AMD - Dram Armenia4358922.54
ANG - Guilder Antille Hà Lan16170.56
AOA - Kwanza Angola5264418.04
ARS - Peso Argentina636577.56
AUD - Đô la Australia12977.54
AWG - Florin Aruba16193.69
AZN - Manat Azerbaijan15351.08
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi15683.98
BBD - Đô la Barbados18189.94
BDT - Taka Bangladesh764352.34
BGN - Lev Bulgaria15666.6
BHD - Dinar Bahrain3398.5
BIF - Franc Burundi17207207.2
BMD - Đô la Bermuda9009
BND - Đô la Brunei12561.16
BOB - Boliviano Bolivia62296.03
BRL - Real Braxin47864.11
BSD - Đô la Bahamas9008.76
BTC - Bitcoin1
BTN - Ngultrum Bhutan672373
BWP - Pula Botswana105366.86
BYN - Rúp Belarus21957.08
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)176576576.57
BZD - Đô la Belize18159.47
CAD - Đô la Canada12231.93
CDF - Franc Congo17216219.47
CHF - Franc Thụy sĩ8511.82
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)262
CLP - Peso Chile7229764.97
CNY - Nhân dân tệ63661.29
COP - Peso Colombia32883333.33
CRC - Colón Costa Rica5239905.13
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi9009
CUP - Peso Cuba238738.73
CVE - Escudo Cape Verde886940.48
CZK - Koruna Cộng hòa Séc213668.91
DJF - Franc Djibouti1601084.63
DKK - Krone Đan Mạch59686.93
DOP - Peso Dominica527481.01
DZD - Dinar Algeria1163247.78
EGP - Bảng Ai Cập145273.77
ERN - Nakfa Eritrea135138.36
ETB - Birr Ethiopia316670.19
EUR - Euro8011.56
FJD - Đô la Fiji19414.77
FKP - Bảng Quần đảo Falkland7216.41
GBP - Bảng Anh7216.47
GEL - Lari Georgia27522.88
GGP - Guernsey Pound7216.41
GHS - Cedi Ghana52387.74
GIP - Bảng Gibraltar7216.41
GMD - Dalasi Gambia464778.28
GNF - Franc Guinea86666669.86
GTQ - Quetzal Guatemala69368.65
GYD - Đô la Guyana1884799
HKD - Đô la Hồng Kông69816.39
HNL - Lempira Honduras224598.09
HRK - Kuna Croatia60544.22
HTG - Gourde Haiti985711.17
HUF - Forint Hungary2830315.67
IDR - Rupiah Indonesia130923423.42
ILS - Sheqel Israel mới30949.63
IMP - Đảo Man7216.41
INR - Rupee Ấn Độ672787.83
IQD - Dinar Iraq10720720.72
IRR - Rial Iran379324327.49
ISK - Króna Iceland1253787.26
JEP - Jersey pound7216.41
JMD - Đô la Jamaica1259952.52
JOD - Dinar Jordan6387.74
JPY - Yên Nhật968635.17
KES - Shilling Kenya960266.57
KGS - Som Kyrgyzstan694686.52
KHR - Riel Campuchia36963967.12
KMF - Franc Comoros3947300.75
KPW - Won Triều Tiên8108128.26
KRW - Won Hàn Quốc10805769.22
KWD - Dinar Kuwait2773.42
KYD - Đô la Quần đảo Cayman7507.57
KZT - Tenge Kazakhstan3667081.89
LAK - Kip Lào81468471.61
LBP - Bảng Li-băng13657660.8
LKR - Rupee Sri Lanka1674301.71
LRD - Đô la Liberia1795949.38
LSL - Ioti Lesotho153516.95
LTL - Litas Lít-va26601.26
LVL - Lats Latvia5449.45
LYD - Dinar Libi12567.91
MAD - Dirham Ma-rốc87300.03
MDL - Leu Moldova155402.78
MGA - Ariary Malagasy34684687.81
MKD - Denar Macedonia494309.75
MMK - Kyat Myanma12288126.47
MNT - Tugrik Mông Cổ25510953.16
MOP - Pataca Ma Cao71914.72
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)3216219.33
MUR - Rupee Mauritius359643.05
MVR - Rufiyaa Maldives138832.23
MWK - Kwacha Malawi6621624.72
MXN - Peso Mexico201676.48
MYR - Ringgit Malaysia38626.16
MZN - Metical Mozambique632027.37
NAD - Đô la Namibia153516.9
NGN - Naira Nigeria3495498.59
NIO - Córdoba Nicaragua310724.11
NOK - Krone Na Uy85353.46
NPR - Rupee Nepal1075790.12
NZD - Đô la New Zealand13782.83
OMR - Rial Oman3468.72
PAB - Balboa Panama9008.76
PEN - Sol Peru31730.08
PGK - Kina Papua New Guinea31058.59
PHP - Peso Philipin446309.68
PKR - Rupee Pakistan1509685.02
PLN - Zloty Ba Lan35745.49
PYG - Guarani Paraguay61388027.36
QAR - Rial Qatar32802.14
RON - Leu Romania38748.09
RSD - Dinar Serbia942075.43
RUB - Rúp Nga643710.84
RWF - Franc Rwanda8581081.08
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út33794.24
SBD - Đô la quần đảo Solomon75107.66
SCR - Rupee Seychelles158591.87
SDG - Bảng Sudan498423.76
SEK - Krona Thụy Điển83938.77
SGD - Đô la Singapore12568.06
SHP - Bảng St. Helena7216.41
SLL - Leone Sierra Leone87837840.89
SOS - Schilling Somali5252255.29
SRD - Đô la Suriname67189.53
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)198651770.57
SVC - Colón El Salvador78828.72
SYP - Bảng Syria4621619.46
SZL - Lilangeni Swaziland153516.84
THB - Bạt Thái Lan280273.6
TJS - Somoni Tajikistan92858.26
TMT - Manat Turkmenistan31621.62
TND - Dinar Tunisia25725.26
TOP - Paʻanga Tonga20595.04
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ61836.97
TTD - Đô la Trinidad và Tobago60870.53
TWD - Đô la Đài Loan mới265346.88
TZS - Shilling Tanzania20891894.91
UAH - Hryvnia Ukraina244049.03
UGX - Shilling Uganda33512587.42
USD - Đô la Mỹ9009
UYU - Peso Uruguay380130.72
UZS - Som Uzbekistan91720723.73
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)89977.51
VND - Đồng Việt Nam209018018.01
VUV - Vatu Vanuatu1038160.93
WST - Tala Samoa24204.58
XAF - Franc CFA Trung Phi5260249.9
XAG - Bạc499.2
XAU - Vàng5.07
XCD - Đô la Đông Caribê24347.29
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt6524.42
XOF - Franc CFA Tây Phi5261264.25
XPF - Franc CFP960135.46
YER - Rial Yemen2255630.96
ZAR - Rand Nam Phi153283.24
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)81091924.26
ZMW - Kwacha Zambia163605.86
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2900900.9
Bitcoin là tiền tệ của