Peso Colombia - COP

Chuyển đổi Peso Colombia (COP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

COP - Peso Colombia
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.0010
AFN - Afghani Afghanistan0.021
ALL - Lek Albania0.030
AMD - Dram Armenia0.13
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00049
AOA - Kwanza Angola0.16
ARS - Peso Argentina0.019
AUD - Đô la Australia0.00039
AWG - Florin Aruba0.00049
AZN - Manat Azerbaijan0.00047
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00048
BBD - Đô la Barbados0.00055
BDT - Taka Bangladesh0.023
BGN - Lev Bulgaria0.00048
BHD - Dinar Bahrain0.00010
BIF - Franc Burundi0.52
BMD - Đô la Bermuda0.00027
BND - Đô la Brunei0.00038
BOB - Boliviano Bolivia0.0019
BRL - Real Braxin0.0015
BSD - Đô la Bahamas0.00027
BTC - Bitcoin3.0e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.020
BWP - Pula Botswana0.0032
BYN - Rúp Belarus0.00067
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5.36
BZD - Đô la Belize0.00055
CAD - Đô la Canada0.00037
CDF - Franc Congo0.52
CHF - Franc Thụy sĩ0.00026
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0000080
CLP - Peso Chile0.22
CNY - Nhân dân tệ0.0019
COP - Peso Colombia1
CRC - Colón Costa Rica0.16
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00027
CUP - Peso Cuba0.0073
CVE - Escudo Cape Verde0.027
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0065
DJF - Franc Djibouti0.049
DKK - Krone Đan Mạch0.0018
DOP - Peso Dominica0.016
DZD - Dinar Algeria0.035
EGP - Bảng Ai Cập0.0044
ERN - Nakfa Eritrea0.0041
ETB - Birr Ethiopia0.0096
EUR - Euro0.00024
FJD - Đô la Fiji0.00059
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.00022
GBP - Bảng Anh0.00022
GEL - Lari Georgia0.00084
GGP - Guernsey Pound0.00022
GHS - Cedi Ghana0.0016
GIP - Bảng Gibraltar0.00022
GMD - Dalasi Gambia0.014
GNF - Franc Guinea2.63
GTQ - Quetzal Guatemala0.0021
GYD - Đô la Guyana0.057
HKD - Đô la Hồng Kông0.0021
HNL - Lempira Honduras0.0068
HRK - Kuna Croatia0.0018
HTG - Gourde Haiti0.030
HUF - Forint Hungary0.086
IDR - Rupiah Indonesia3.98
ILS - Sheqel Israel mới0.00094
IMP - Đảo Man0.00022
INR - Rupee Ấn Độ0.020
IQD - Dinar Iraq0.33
IRR - Rial Iran11.53
ISK - Króna Iceland0.038
JEP - Jersey pound0.00022
JMD - Đô la Jamaica0.038
JOD - Dinar Jordan0.00019
JPY - Yên Nhật0.029
KES - Shilling Kenya0.029
KGS - Som Kyrgyzstan0.021
KHR - Riel Campuchia1.12
KMF - Franc Comoros0.12
KPW - Won Triều Tiên0.25
KRW - Won Hàn Quốc0.33
KWD - Dinar Kuwait0.000084
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.00023
KZT - Tenge Kazakhstan0.11
LAK - Kip Lào2.47
LBP - Bảng Li-băng0.42
LKR - Rupee Sri Lanka0.051
LRD - Đô la Liberia0.055
LSL - Ioti Lesotho0.0047
LTL - Litas Lít-va0.00081
LVL - Lats Latvia0.00017
LYD - Dinar Libi0.00038
MAD - Dirham Ma-rốc0.0027
MDL - Leu Moldova0.0047
MGA - Ariary Malagasy1.05
MKD - Denar Macedonia0.015
MMK - Kyat Myanma0.37
MNT - Tugrik Mông Cổ0.78
MOP - Pataca Ma Cao0.0022
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.098
MUR - Rupee Mauritius0.011
MVR - Rufiyaa Maldives0.0042
MWK - Kwacha Malawi0.20
MXN - Peso Mexico0.0061
MYR - Ringgit Malaysia0.0012
MZN - Metical Mozambique0.019
NAD - Đô la Namibia0.0047
NGN - Naira Nigeria0.11
NIO - Córdoba Nicaragua0.0094
NOK - Krone Na Uy0.0026
NPR - Rupee Nepal0.033
NZD - Đô la New Zealand0.00042
OMR - Rial Oman0.00011
PAB - Balboa Panama0.00027
PEN - Sol Peru0.00096
PGK - Kina Papua New Guinea0.00094
PHP - Peso Philipin0.014
PKR - Rupee Pakistan0.046
PLN - Zloty Ba Lan0.0011
PYG - Guarani Paraguay1.86
QAR - Rial Qatar0.0010
RON - Leu Romania0.0012
RSD - Dinar Serbia0.029
RUB - Rúp Nga0.020
RWF - Franc Rwanda0.26
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0010
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.0023
SCR - Rupee Seychelles0.0048
SDG - Bảng Sudan0.015
SEK - Krona Thụy Điển0.0026
SGD - Đô la Singapore0.00038
SHP - Bảng St. Helena0.00022
SLL - Leone Sierra Leone2.67
SOS - Schilling Somali0.16
SRD - Đô la Suriname0.0020
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6.04
SVC - Colón El Salvador0.0024
SYP - Bảng Syria0.14
SZL - Lilangeni Swaziland0.0047
THB - Bạt Thái Lan0.0085
TJS - Somoni Tajikistan0.0028
TMT - Manat Turkmenistan0.00096
TND - Dinar Tunisia0.00078
TOP - Paʻanga Tonga0.00063
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.0019
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.0019
TWD - Đô la Đài Loan mới0.0081
TZS - Shilling Tanzania0.64
UAH - Hryvnia Ukraina0.0074
UGX - Shilling Uganda1.01
USD - Đô la Mỹ0.00027
UYU - Peso Uruguay0.012
UZS - Som Uzbekistan2.78
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0027
VND - Đồng Việt Nam6.35
VUV - Vatu Vanuatu0.032
WST - Tala Samoa0.00074
XAF - Franc CFA Trung Phi0.16
XAG - Bạc0.000015
XAU - Vàng1.5e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.00074
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.00020
XOF - Franc CFA Tây Phi0.16
XPF - Franc CFP0.029
YER - Rial Yemen0.069
ZAR - Rand Nam Phi0.0047
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2.46
ZMW - Kwacha Zambia0.0050
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.088
Peso Colombia là tiền tệ củaColombia