Dinar Algeria - DZD

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

DZD - Dinar Algeria
د.ج
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 2 giờ trước
AED - Dirham UAE0.028
AFN - Afghani Afghanistan0.60
ALL - Lek Albania0.86
AMD - Dram Armenia3.74
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.014
AOA - Kwanza Angola4.52
ARS - Peso Argentina0.55
AUD - Đô la Australia0.011
AWG - Florin Aruba0.014
AZN - Manat Azerbaijan0.013
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.013
BBD - Đô la Barbados0.016
BDT - Taka Bangladesh0.66
BGN - Lev Bulgaria0.013
BHD - Dinar Bahrain0.0029
BIF - Franc Burundi14.79
BMD - Đô la Bermuda0.0077
BND - Đô la Brunei0.011
BOB - Boliviano Bolivia0.054
BRL - Real Braxin0.041
BSD - Đô la Bahamas0.0077
BTC - Bitcoin8.5e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.58
BWP - Pula Botswana0.091
BYN - Rúp Belarus0.019
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)151.79
BZD - Đô la Belize0.016
CAD - Đô la Canada0.011
CDF - Franc Congo14.8
CHF - Franc Thụy sĩ0.0073
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00023
CLP - Peso Chile6.21
CNY - Nhân dân tệ0.055
COP - Peso Colombia28.26
CRC - Colón Costa Rica4.5
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0077
CUP - Peso Cuba0.21
CVE - Escudo Cape Verde0.76
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.18
DJF - Franc Djibouti1.37
DKK - Krone Đan Mạch0.051
DOP - Peso Dominica0.45
DZD - Dinar Algeria1
EGP - Bảng Ai Cập0.12
ERN - Nakfa Eritrea0.12
ETB - Birr Ethiopia0.27
EUR - Euro0.0069
FJD - Đô la Fiji0.017
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0062
GBP - Bảng Anh0.0062
GEL - Lari Georgia0.024
GGP - Guernsey Pound0.0062
GHS - Cedi Ghana0.045
GIP - Bảng Gibraltar0.0062
GMD - Dalasi Gambia0.40
GNF - Franc Guinea74.5
GTQ - Quetzal Guatemala0.060
GYD - Đô la Guyana1.62
HKD - Đô la Hồng Kông0.060
HNL - Lempira Honduras0.19
HRK - Kuna Croatia0.052
HTG - Gourde Haiti0.85
HUF - Forint Hungary2.43
IDR - Rupiah Indonesia112.54
ILS - Sheqel Israel mới0.027
IMP - Đảo Man0.0062
INR - Rupee Ấn Độ0.58
IQD - Dinar Iraq9.21
IRR - Rial Iran326.09
ISK - Króna Iceland1.07
JEP - Jersey pound0.0062
JMD - Đô la Jamaica1.08
JOD - Dinar Jordan0.0055
JPY - Yên Nhật0.83
KES - Shilling Kenya0.83
KGS - Som Kyrgyzstan0.60
KHR - Riel Campuchia31.77
KMF - Franc Comoros3.39
KPW - Won Triều Tiên6.97
KRW - Won Hàn Quốc9.28
KWD - Dinar Kuwait0.0024
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0065
KZT - Tenge Kazakhstan3.15
LAK - Kip Lào70.03
LBP - Bảng Li-băng11.74
LKR - Rupee Sri Lanka1.43
LRD - Đô la Liberia1.54
LSL - Ioti Lesotho0.13
LTL - Litas Lít-va0.023
LVL - Lats Latvia0.0047
LYD - Dinar Libi0.011
MAD - Dirham Ma-rốc0.075
MDL - Leu Moldova0.13
MGA - Ariary Malagasy29.81
MKD - Denar Macedonia0.42
MMK - Kyat Myanma10.56
MNT - Tugrik Mông Cổ21.92
MOP - Pataca Ma Cao0.062
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)2.76
MUR - Rupee Mauritius0.31
MVR - Rufiyaa Maldives0.12
MWK - Kwacha Malawi5.69
MXN - Peso Mexico0.17
MYR - Ringgit Malaysia0.033
MZN - Metical Mozambique0.54
NAD - Đô la Namibia0.13
NGN - Naira Nigeria3
NIO - Córdoba Nicaragua0.27
NOK - Krone Na Uy0.073
NPR - Rupee Nepal0.92
NZD - Đô la New Zealand0.012
OMR - Rial Oman0.0030
PAB - Balboa Panama0.0077
PEN - Sol Peru0.027
PGK - Kina Papua New Guinea0.027
PHP - Peso Philipin0.38
PKR - Rupee Pakistan1.29
PLN - Zloty Ba Lan0.031
PYG - Guarani Paraguay52.77
QAR - Rial Qatar0.028
RON - Leu Romania0.033
RSD - Dinar Serbia0.81
RUB - Rúp Nga0.55
RWF - Franc Rwanda7.37
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.029
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.065
SCR - Rupee Seychelles0.14
SDG - Bảng Sudan0.43
SEK - Krona Thụy Điển0.072
SGD - Đô la Singapore0.011
SHP - Bảng St. Helena0.0062
SLL - Leone Sierra Leone75.51
SOS - Schilling Somali4.51
SRD - Đô la Suriname0.058
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)170.77
SVC - Colón El Salvador0.068
SYP - Bảng Syria3.97
SZL - Lilangeni Swaziland0.13
THB - Bạt Thái Lan0.24
TJS - Somoni Tajikistan0.080
TMT - Manat Turkmenistan0.027
TND - Dinar Tunisia0.022
TOP - Paʻanga Tonga0.018
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.053
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.052
TWD - Đô la Đài Loan mới0.23
TZS - Shilling Tanzania17.95
UAH - Hryvnia Ukraina0.21
UGX - Shilling Uganda28.8
USD - Đô la Mỹ0.0077
UYU - Peso Uruguay0.33
UZS - Som Uzbekistan78.84
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.077
VND - Đồng Việt Nam179.68
VUV - Vatu Vanuatu0.89
WST - Tala Samoa0.021
XAF - Franc CFA Trung Phi4.52
XAG - Bạc0.00043
XAU - Vàng0.0000044
XCD - Đô la Đông Caribê0.021
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0056
XOF - Franc CFA Tây Phi4.52
XPF - Franc CFP0.83
YER - Rial Yemen1.93
ZAR - Rand Nam Phi0.13
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)69.71
ZMW - Kwacha Zambia0.14
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2.49
Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara