Valuta Ex Logo

Nakfa Eritrea - ERN

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Nakfa Eritrea (ERN) bằng 0.066667 USD, 0.057805 EUR, 0.049363 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Nakfa Eritrea (ERN)

Nakfa Eritrea (ERN) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 ERN theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi ERN đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Nakfa Eritrea (ERN) hôm nay là bao nhiêu?

1 Nakfa Eritrea (ERN) bằng 0.066667 USD, 0.057805 EUR, 0.049363 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 05:50 12 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea

world mapcountries where ERN is used

Thông tin thêm về ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Nakfa Eritrea (ERN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.