Euro - EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

EUR - Euro
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 31 phút trước
AED - Dirham UAE4.32
AFN - Afghani Afghanistan90.46
ALL - Lek Albania124.02
AMD - Dram Armenia571.31
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.11
AOA - Kwanza Angola686.15
ARS - Peso Argentina85.71
AUD - Đô la Australia1.64
AWG - Florin Aruba2.12
AZN - Manat Azerbaijan2
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.94
BBD - Đô la Barbados2.37
BDT - Taka Bangladesh99.9
BGN - Lev Bulgaria1.95
BHD - Dinar Bahrain0.44
BIF - Franc Burundi2269.92
BMD - Đô la Bermuda1.17
BND - Đô la Brunei1.61
BOB - Boliviano Bolivia8.13
BRL - Real Braxin6.39
BSD - Đô la Bahamas1.17
BTC - Bitcoin0.00010
BTN - Ngultrum Bhutan88.23
BWP - Pula Botswana13.82
BYN - Rúp Belarus2.88
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23088.02
BZD - Đô la Belize2.37
CAD - Đô la Canada1.57
CDF - Franc Congo2342.96
CHF - Franc Thụy sĩ1.07
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.033
CLP - Peso Chile922.34
CNY - Nhân dân tệ8.21
COP - Peso Colombia4411.14
CRC - Colón Costa Rica694.73
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.17
CUP - Peso Cuba31.21
CVE - Escudo Cape Verde111.16
CZK - Koruna Cộng hòa Séc26.33
DJF - Franc Djibouti209.74
DKK - Krone Đan Mạch7.44
DOP - Peso Dominica69.06
DZD - Dinar Algeria151.42
EGP - Bảng Ai Cập18.81
ERN - Nakfa Eritrea17.66
ETB - Birr Ethiopia41.92
EUR - Euro1
FJD - Đô la Fiji2.49
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.90
GBP - Bảng Anh0.90
GEL - Lari Georgia3.64
GGP - Guernsey Pound0.90
GHS - Cedi Ghana6.79
GIP - Bảng Gibraltar0.90
GMD - Dalasi Gambia61.1
GNF - Franc Guinea11326.08
GTQ - Quetzal Guatemala9.07
GYD - Đô la Guyana246.17
HKD - Đô la Hồng Kông9.12
HNL - Lempira Honduras29.09
HRK - Kuna Croatia7.46
HTG - Gourde Haiti132.33
HUF - Forint Hungary345.94
IDR - Rupiah Indonesia17344.64
ILS - Sheqel Israel mới4.01
IMP - Đảo Man0.90
INR - Rupee Ấn Độ88.4
IQD - Dinar Iraq1401.77
IRR - Rial Iran49598.02
ISK - Króna Iceland160.69
JEP - Jersey pound0.90
JMD - Đô la Jamaica174.83
JOD - Dinar Jordan0.84
JPY - Yên Nhật124.7
KES - Shilling Kenya127.16
KGS - Som Kyrgyzstan90.76
KHR - Riel Campuchia4831.82
KMF - Franc Comoros494.7
KPW - Won Triều Tiên1060.25
KRW - Won Hàn Quốc1400.6
KWD - Dinar Kuwait0.36
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.98
KZT - Tenge Kazakhstan494.59
LAK - Kip Lào10684.1
LBP - Bảng Li-băng1794.94
LKR - Rupee Sri Lanka218.26
LRD - Đô la Liberia234.79
LSL - Ioti Lesotho20.48
LTL - Litas Lít-va3.47
LVL - Lats Latvia0.71
LYD - Dinar Libi1.62
MAD - Dirham Ma-rốc10.86
MDL - Leu Moldova19.49
MGA - Ariary Malagasy4528.35
MKD - Denar Macedonia61.4
MMK - Kyat Myanma1597.07
MNT - Tugrik Mông Cổ3352.59
MOP - Pataca Ma Cao9.4
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)420.53
MUR - Rupee Mauritius46.74
MVR - Rufiyaa Maldives18.14
MWK - Kwacha Malawi877.58
MXN - Peso Mexico26.51
MYR - Ringgit Malaysia4.93
MZN - Metical Mozambique83.68
NAD - Đô la Namibia20.48
NGN - Naira Nigeria446.44
NIO - Córdoba Nicaragua41.01
NOK - Krone Na Uy10.67
NPR - Rupee Nepal141.18
NZD - Đô la New Zealand1.78
OMR - Rial Oman0.45
PAB - Balboa Panama1.17
PEN - Sol Peru4.17
PGK - Kina Papua New Guinea4.14
PHP - Peso Philipin57.83
PKR - Rupee Pakistan198.54
PLN - Zloty Ba Lan4.4
PYG - Guarani Paraguay8171.57
QAR - Rial Qatar4.28
RON - Leu Romania4.83
RSD - Dinar Serbia117.57
RUB - Rúp Nga86.82
RWF - Franc Rwanda1119.06
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.41
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.73
SCR - Rupee Seychelles21
SDG - Bảng Sudan65.13
SEK - Krona Thụy Điển10.31
SGD - Đô la Singapore1.61
SHP - Bảng St. Helena0.90
SLL - Leone Sierra Leone11491
SOS - Schilling Somali687.33
SRD - Đô la Suriname8.78
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)25791.63
SVC - Colón El Salvador10.3
SYP - Bảng Syria602.86
SZL - Lilangeni Swaziland20.48
THB - Bạt Thái Lan36.76
TJS - Somoni Tajikistan12.15
TMT - Manat Turkmenistan4.12
TND - Dinar Tunisia3.2
TOP - Paʻanga Tonga2.67
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ8.49
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.96
TWD - Đô la Đài Loan mới34.63
TZS - Shilling Tanzania2738.75
UAH - Hryvnia Ukraina32.57
UGX - Shilling Uganda4341.62
USD - Đô la Mỹ1.17
UYU - Peso Uruguay50.15
UZS - Som Uzbekistan12062.5
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)11.76
VND - Đồng Việt Nam27307
VUV - Vatu Vanuatu133.06
WST - Tala Samoa3.06
XAF - Franc CFA Trung Phi653.7
XAG - Bạc0.042
XAU - Vàng0.00058
XCD - Đô la Đông Caribê3.18
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.83
XOF - Franc CFA Tây Phi653.7
XPF - Franc CFP120.09
YER - Rial Yemen294.9
ZAR - Rand Nam Phi20.68
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10603.05
ZMW - Kwacha Zambia21.7
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)379.3
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe