Euro - EUR

Chuyển đổi Euro (EUR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

EUR - Euro
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 12 phút trước
AED - Dirham UAE4.47
AFN - Afghani Afghanistan94.08
ALL - Lek Albania123.61
AMD - Dram Armenia631.19
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.18
AOA - Kwanza Angola799.57
ARS - Peso Argentina105.22
AUD - Đô la Australia1.57
AWG - Florin Aruba2.19
AZN - Manat Azerbaijan2.06
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.95
BBD - Đô la Barbados2.46
BDT - Taka Bangladesh103.34
BGN - Lev Bulgaria1.95
BHD - Dinar Bahrain0.46
BIF - Franc Burundi2366.83
BMD - Đô la Bermuda1.21
BND - Đô la Brunei1.61
BOB - Boliviano Bolivia8.39
BRL - Real Braxin6.65
BSD - Đô la Bahamas1.21
BTC - Bitcoin0.000036
BTN - Ngultrum Bhutan88.98
BWP - Pula Botswana13.37
BYN - Rúp Belarus3.1
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23862.86
BZD - Đô la Belize2.45
CAD - Đô la Canada1.54
CDF - Franc Congo2399.67
CHF - Franc Thụy sĩ1.07
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
CLP - Peso Chile885.84
CNY - Nhân dân tệ7.88
COP - Peso Colombia4294.96
CRC - Colón Costa Rica744.92
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.21
CUP - Peso Cuba32.26
CVE - Escudo Cape Verde110.35
CZK - Koruna Cộng hòa Séc26.1
DJF - Franc Djibouti216.96
DKK - Krone Đan Mạch7.43
DOP - Peso Dominica70.77
DZD - Dinar Algeria161.57
EGP - Bảng Ai Cập19.14
ERN - Nakfa Eritrea18.26
ETB - Birr Ethiopia48.08
EUR - Euro1
FJD - Đô la Fiji2.47
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.89
GBP - Bảng Anh0.89
GEL - Lari Georgia4.03
GGP - Guernsey Pound0.89
GHS - Cedi Ghana7.09
GIP - Bảng Gibraltar0.89
GMD - Dalasi Gambia62.7
GNF - Franc Guinea12525.56
GTQ - Quetzal Guatemala9.48
GYD - Đô la Guyana254.97
HKD - Đô la Hồng Kông9.43
HNL - Lempira Honduras29.37
HRK - Kuna Croatia7.57
HTG - Gourde Haiti89.52
HUF - Forint Hungary357.49
IDR - Rupiah Indonesia17140.35
ILS - Sheqel Israel mới3.98
IMP - Đảo Man0.89
INR - Rupee Ấn Độ88.83
IQD - Dinar Iraq1779.42
IRR - Rial Iran51262.54
ISK - Króna Iceland157
JEP - Jersey pound0.89
JMD - Đô la Jamaica176.96
JOD - Dinar Jordan0.86
JPY - Yên Nhật126.34
KES - Shilling Kenya134.06
KGS - Som Kyrgyzstan103.2
KHR - Riel Campuchia4945.71
KMF - Franc Comoros492.59
KPW - Won Triều Tiên1095.81
KRW - Won Hàn Quốc1342.69
KWD - Dinar Kuwait0.37
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.01
KZT - Tenge Kazakhstan512.78
LAK - Kip Lào11370.77
LBP - Bảng Li-băng1843.01
LKR - Rupee Sri Lanka241
LRD - Đô la Liberia207.58
LSL - Ioti Lesotho18.12
LTL - Litas Lít-va3.59
LVL - Lats Latvia0.74
LYD - Dinar Libi5.42
MAD - Dirham Ma-rốc10.88
MDL - Leu Moldova21.31
MGA - Ariary Malagasy4631.2
MKD - Denar Macedonia61.72
MMK - Kyat Myanma1623.36
MNT - Tugrik Mông Cổ3480.62
MOP - Pataca Ma Cao9.73
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)434.64
MUR - Rupee Mauritius48.4
MVR - Rufiyaa Maldives18.76
MWK - Kwacha Malawi939.89
MXN - Peso Mexico24.25
MYR - Ringgit Malaysia4.92
MZN - Metical Mozambique91.45
NAD - Đô la Namibia18.12
NGN - Naira Nigeria464.1
NIO - Córdoba Nicaragua42.53
NOK - Krone Na Uy10.33
NPR - Rupee Nepal142.37
NZD - Đô la New Zealand1.68
OMR - Rial Oman0.47
PAB - Balboa Panama1.21
PEN - Sol Peru4.41
PGK - Kina Papua New Guinea4.29
PHP - Peso Philipin58.52
PKR - Rupee Pakistan195.91
PLN - Zloty Ba Lan4.53
PYG - Guarani Paraguay8432.81
QAR - Rial Qatar4.43
RON - Leu Romania4.87
RSD - Dinar Serbia118.56
RUB - Rúp Nga91.83
RWF - Franc Rwanda1209.13
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.56
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.72
SCR - Rupee Seychelles25.82
SDG - Bảng Sudan67.29
SEK - Krona Thụy Điển10.09
SGD - Đô la Singapore1.61
SHP - Bảng St. Helena0.89
SLL - Leone Sierra Leone12392.24
SOS - Schilling Somali711.01
SRD - Đô la Suriname17.23
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)25366.29
SVC - Colón El Salvador10.66
SYP - Bảng Syria624.33
SZL - Lilangeni Swaziland18.36
THB - Bạt Thái Lan36.49
TJS - Somoni Tajikistan13.88
TMT - Manat Turkmenistan4.27
TND - Dinar Tunisia3.28
TOP - Paʻanga Tonga2.78
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ9.03
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.28
TWD - Đô la Đài Loan mới34.09
TZS - Shilling Tanzania2823.36
UAH - Hryvnia Ukraina34.32
UGX - Shilling Uganda4493.44
USD - Đô la Mỹ1.21
UYU - Peso Uruguay51.32
UZS - Som Uzbekistan12748.48
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)12.15
VND - Đồng Việt Nam28088.77
VUV - Vatu Vanuatu132.18
WST - Tala Samoa3.06
XAF - Franc CFA Trung Phi656.49
XAG - Bạc0.048
XAU - Vàng0.00066
XCD - Đô la Đông Caribê3.29
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.84
XOF - Franc CFA Tây Phi656.49
XPF - Franc CFP119.86
YER - Rial Yemen304.85
ZAR - Rand Nam Phi18.41
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10958.9
ZMW - Kwacha Zambia26.01
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)392.03
Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Zimbabwe