Franc Guinea - GNF

Chuyển đổi Franc Guinea (GNF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

GNF - Franc Guinea
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 51 phút trước
AED - Dirham UAE0.00038
AFN - Afghani Afghanistan0.0080
ALL - Lek Albania0.011
AMD - Dram Armenia0.050
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00019
AOA - Kwanza Angola0.061
ARS - Peso Argentina0.0076
AUD - Đô la Australia0.00014
AWG - Florin Aruba0.00019
AZN - Manat Azerbaijan0.00018
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00017
BBD - Đô la Barbados0.00021
BDT - Taka Bangladesh0.0088
BGN - Lev Bulgaria0.00017
BHD - Dinar Bahrain0.000039
BIF - Franc Burundi0.20
BMD - Đô la Bermuda0.00010
BND - Đô la Brunei0.00014
BOB - Boliviano Bolivia0.00072
BRL - Real Braxin0.00056
BSD - Đô la Bahamas0.00010
BTC - Bitcoin8.8e-9
BTN - Ngultrum Bhutan0.0078
BWP - Pula Botswana0.0012
BYN - Rúp Belarus0.00025
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2.03
BZD - Đô la Belize0.00021
CAD - Đô la Canada0.00014
CDF - Franc Congo0.21
CHF - Franc Thụy sĩ0.000095
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0000029
CLP - Peso Chile0.081
CNY - Nhân dân tệ0.00072
COP - Peso Colombia0.39
CRC - Colón Costa Rica0.061
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00010
CUP - Peso Cuba0.0028
CVE - Escudo Cape Verde0.0098
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0023
DJF - Franc Djibouti0.019
DKK - Krone Đan Mạch0.00066
DOP - Peso Dominica0.0061
DZD - Dinar Algeria0.013
EGP - Bảng Ai Cập0.0017
ERN - Nakfa Eritrea0.0016
ETB - Birr Ethiopia0.0037
EUR - Euro0.000088
FJD - Đô la Fiji0.00022
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.000080
GBP - Bảng Anh0.000080
GEL - Lari Georgia0.00032
GGP - Guernsey Pound0.000080
GHS - Cedi Ghana0.00060
GIP - Bảng Gibraltar0.000080
GMD - Dalasi Gambia0.0054
GNF - Franc Guinea1
GTQ - Quetzal Guatemala0.00080
GYD - Đô la Guyana0.022
HKD - Đô la Hồng Kông0.00081
HNL - Lempira Honduras0.0026
HRK - Kuna Croatia0.00066
HTG - Gourde Haiti0.012
HUF - Forint Hungary0.031
IDR - Rupiah Indonesia1.53
ILS - Sheqel Israel mới0.00035
IMP - Đảo Man0.000080
INR - Rupee Ấn Độ0.0078
IQD - Dinar Iraq0.12
IRR - Rial Iran4.37
ISK - Króna Iceland0.014
JEP - Jersey pound0.000080
JMD - Đô la Jamaica0.015
JOD - Dinar Jordan0.000074
JPY - Yên Nhật0.011
KES - Shilling Kenya0.011
KGS - Som Kyrgyzstan0.0080
KHR - Riel Campuchia0.43
KMF - Franc Comoros0.044
KPW - Won Triều Tiên0.094
KRW - Won Hàn Quốc0.12
KWD - Dinar Kuwait0.000032
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.000087
KZT - Tenge Kazakhstan0.044
LAK - Kip Lào0.94
LBP - Bảng Li-băng0.16
LKR - Rupee Sri Lanka0.019
LRD - Đô la Liberia0.021
LSL - Ioti Lesotho0.0018
LTL - Litas Lít-va0.00031
LVL - Lats Latvia0.000063
LYD - Dinar Libi0.00014
MAD - Dirham Ma-rốc0.00096
MDL - Leu Moldova0.0017
MGA - Ariary Malagasy0.40
MKD - Denar Macedonia0.0054
MMK - Kyat Myanma0.14
MNT - Tugrik Mông Cổ0.30
MOP - Pataca Ma Cao0.00083
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.037
MUR - Rupee Mauritius0.0041
MVR - Rufiyaa Maldives0.0016
MWK - Kwacha Malawi0.077
MXN - Peso Mexico0.0023
MYR - Ringgit Malaysia0.00044
MZN - Metical Mozambique0.0074
NAD - Đô la Namibia0.0018
NGN - Naira Nigeria0.039
NIO - Córdoba Nicaragua0.0036
NOK - Krone Na Uy0.00094
NPR - Rupee Nepal0.012
NZD - Đô la New Zealand0.00016
OMR - Rial Oman0.000040
PAB - Balboa Panama0.00010
PEN - Sol Peru0.00037
PGK - Kina Papua New Guinea0.00037
PHP - Peso Philipin0.0051
PKR - Rupee Pakistan0.018
PLN - Zloty Ba Lan0.00039
PYG - Guarani Paraguay0.72
QAR - Rial Qatar0.00038
RON - Leu Romania0.00043
RSD - Dinar Serbia0.010
RUB - Rúp Nga0.0077
RWF - Franc Rwanda0.099
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.00039
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.00086
SCR - Rupee Seychelles0.0019
SDG - Bảng Sudan0.0058
SEK - Krona Thụy Điển0.00091
SGD - Đô la Singapore0.00014
SHP - Bảng St. Helena0.000080
SLL - Leone Sierra Leone1.01
SOS - Schilling Somali0.061
SRD - Đô la Suriname0.00078
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2.27
SVC - Colón El Salvador0.00091
SYP - Bảng Syria0.053
SZL - Lilangeni Swaziland0.0018
THB - Bạt Thái Lan0.0032
TJS - Somoni Tajikistan0.0011
TMT - Manat Turkmenistan0.00036
TND - Dinar Tunisia0.00028
TOP - Paʻanga Tonga0.00024
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.00075
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.00070
TWD - Đô la Đài Loan mới0.0031
TZS - Shilling Tanzania0.24
UAH - Hryvnia Ukraina0.0029
UGX - Shilling Uganda0.38
USD - Đô la Mỹ0.00010
UYU - Peso Uruguay0.0044
UZS - Som Uzbekistan1.06
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0010
VND - Đồng Việt Nam2.41
VUV - Vatu Vanuatu0.012
WST - Tala Samoa0.00027
XAF - Franc CFA Trung Phi0.058
XAG - Bạc0.0000037
XAU - Vàng5.1e-8
XCD - Đô la Đông Caribê0.00028
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.000074
XOF - Franc CFA Tây Phi0.058
XPF - Franc CFP0.011
YER - Rial Yemen0.026
ZAR - Rand Nam Phi0.0018
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)0.94
ZMW - Kwacha Zambia0.0019
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.033
Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea