Lempira Honduras - HNL

Chuyển đổi Lempira Honduras (HNL) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

HNL - Lempira Honduras
L
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 54 phút trước
AED - Dirham UAE0.15
AFN - Afghani Afghanistan3.09
ALL - Lek Albania4.43
AMD - Dram Armenia19.4
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.072
AOA - Kwanza Angola23.43
ARS - Peso Argentina2.83
AUD - Đô la Australia0.058
AWG - Florin Aruba0.072
AZN - Manat Azerbaijan0.068
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.070
BBD - Đô la Barbados0.081
BDT - Taka Bangladesh3.4
BGN - Lev Bulgaria0.070
BHD - Dinar Bahrain0.015
BIF - Franc Burundi76.61
BMD - Đô la Bermuda0.040
BND - Đô la Brunei0.056
BOB - Boliviano Bolivia0.28
BRL - Real Braxin0.21
BSD - Đô la Bahamas0.040
BTC - Bitcoin0.0000045
BTN - Ngultrum Bhutan2.99
BWP - Pula Botswana0.47
BYN - Rúp Belarus0.098
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)786.18
BZD - Đô la Belize0.081
CAD - Đô la Canada0.054
CDF - Franc Congo76.65
CHF - Franc Thụy sĩ0.038
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0012
CLP - Peso Chile32.18
CNY - Nhân dân tệ0.28
COP - Peso Colombia146.4
CRC - Colón Costa Rica23.33
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.040
CUP - Peso Cuba1.06
CVE - Escudo Cape Verde3.94
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.95
DJF - Franc Djibouti7.12
DKK - Krone Đan Mạch0.27
DOP - Peso Dominica2.34
DZD - Dinar Algeria5.17
EGP - Bảng Ai Cập0.65
ERN - Nakfa Eritrea0.60
ETB - Birr Ethiopia1.4
EUR - Euro0.036
FJD - Đô la Fiji0.086
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.032
GBP - Bảng Anh0.032
GEL - Lari Georgia0.12
GGP - Guernsey Pound0.032
GHS - Cedi Ghana0.23
GIP - Bảng Gibraltar0.032
GMD - Dalasi Gambia2.06
GNF - Franc Guinea385.87
GTQ - Quetzal Guatemala0.31
GYD - Đô la Guyana8.39
HKD - Đô la Hồng Kông0.31
HNL - Lempira Honduras1
HRK - Kuna Croatia0.27
HTG - Gourde Haiti4.38
HUF - Forint Hungary12.6
IDR - Rupiah Indonesia582.92
ILS - Sheqel Israel mới0.14
IMP - Đảo Man0.032
INR - Rupee Ấn Độ2.99
IQD - Dinar Iraq47.73
IRR - Rial Iran1688.9
ISK - Króna Iceland5.58
JEP - Jersey pound0.032
JMD - Đô la Jamaica5.6
JOD - Dinar Jordan0.028
JPY - Yên Nhật4.31
KES - Shilling Kenya4.27
KGS - Som Kyrgyzstan3.09
KHR - Riel Campuchia164.57
KMF - Franc Comoros17.57
KPW - Won Triều Tiên36.1
KRW - Won Hàn Quốc48.11
KWD - Dinar Kuwait0.012
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.033
KZT - Tenge Kazakhstan16.32
LAK - Kip Lào362.73
LBP - Bảng Li-băng60.8
LKR - Rupee Sri Lanka7.45
LRD - Đô la Liberia7.99
LSL - Ioti Lesotho0.68
LTL - Litas Lít-va0.12
LVL - Lats Latvia0.024
LYD - Dinar Libi0.056
MAD - Dirham Ma-rốc0.39
MDL - Leu Moldova0.69
MGA - Ariary Malagasy154.43
MKD - Denar Macedonia2.2
MMK - Kyat Myanma54.71
MNT - Tugrik Mông Cổ113.58
MOP - Pataca Ma Cao0.32
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)14.31
MUR - Rupee Mauritius1.6
MVR - Rufiyaa Maldives0.62
MWK - Kwacha Malawi29.48
MXN - Peso Mexico0.90
MYR - Ringgit Malaysia0.17
MZN - Metical Mozambique2.81
NAD - Đô la Namibia0.68
NGN - Naira Nigeria15.56
NIO - Córdoba Nicaragua1.38
NOK - Krone Na Uy0.38
NPR - Rupee Nepal4.78
NZD - Đô la New Zealand0.061
OMR - Rial Oman0.015
PAB - Balboa Panama0.040
PEN - Sol Peru0.14
PGK - Kina Papua New Guinea0.14
PHP - Peso Philipin1.98
PKR - Rupee Pakistan6.72
PLN - Zloty Ba Lan0.16
PYG - Guarani Paraguay273.32
QAR - Rial Qatar0.15
RON - Leu Romania0.17
RSD - Dinar Serbia4.19
RUB - Rúp Nga2.86
RWF - Franc Rwanda38.2
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.15
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.33
SCR - Rupee Seychelles0.71
SDG - Bảng Sudan2.21
SEK - Krona Thụy Điển0.37
SGD - Đô la Singapore0.056
SHP - Bảng St. Helena0.032
SLL - Leone Sierra Leone391.08
SOS - Schilling Somali23.38
SRD - Đô la Suriname0.30
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)884.47
SVC - Colón El Salvador0.35
SYP - Bảng Syria20.57
SZL - Lilangeni Swaziland0.68
THB - Bạt Thái Lan1.24
TJS - Somoni Tajikistan0.41
TMT - Manat Turkmenistan0.14
TND - Dinar Tunisia0.11
TOP - Paʻanga Tonga0.092
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.28
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.27
TWD - Đô la Đài Loan mới1.18
TZS - Shilling Tanzania93.01
UAH - Hryvnia Ukraina1.08
UGX - Shilling Uganda149.21
USD - Đô la Mỹ0.040
UYU - Peso Uruguay1.69
UZS - Som Uzbekistan408.37
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.40
VND - Đồng Việt Nam930.63
VUV - Vatu Vanuatu4.62
WST - Tala Samoa0.11
XAF - Franc CFA Trung Phi23.42
XAG - Bạc0.0022
XAU - Vàng0.000023
XCD - Đô la Đông Caribê0.11
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.029
XOF - Franc CFA Tây Phi23.42
XPF - Franc CFP4.27
YER - Rial Yemen10.04
ZAR - Rand Nam Phi0.68
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)361.05
ZMW - Kwacha Zambia0.73
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)12.91
Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras