Kuna Croatia - HRK

Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

HRK - Kuna Croatia
kn
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AAVE - Aave0.00047
ADA - Cardano0.14
AED - Dirham UAE0.58
AFN - Afghani Afghanistan12.35
ALL - Lek Albania16.31
AMD - Dram Armenia83.14
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.29
AOA - Kwanza Angola104.5
ARS - Peso Argentina14.81
AUD - Đô la Australia0.21
AWG - Florin Aruba0.29
AZN - Manat Azerbaijan0.27
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
BBD - Đô la Barbados0.32
BCH - Bitcoin Cash0.00020
BDT - Taka Bangladesh13.49
BGN - Lev Bulgaria0.26
BHD - Dinar Bahrain0.060
BIF - Franc Burundi313.3
BMD - Đô la Bermuda0.16
BNB - Binance Coin0.00031
BND - Đô la Brunei0.21
BOB - Boliviano Bolivia1.09
BRL - Real Braxin0.87
BSD - Đô la Bahamas0.16
BTC - Bitcoin0.0000032
BTN - Ngultrum Bhutan11.94
BTT - BitTorrent26.42
BWP - Pula Botswana1.71
BYN - Rúp Belarus0.41
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3120.32
BZD - Đô la Belize0.32
CAD - Đô la Canada0.20
CDF - Franc Congo317.6
CHF - Franc Thụy sĩ0.15
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0041
CLP - Peso Chile112.52
CNY - Nhân dân tệ1.03
COP - Peso Colombia578.74
CRC - Colón Costa Rica97.77
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
CUP - Peso Cuba4.21
CVE - Escudo Cape Verde14.63
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.41
DJF - Franc Djibouti28.29
DKK - Krone Đan Mạch0.98
DOGE - Dogecoin0.67
DOP - Peso Dominica9.06
DOT - Polkadot0.0052
DZD - Dinar Algeria21.15
EGP - Bảng Ai Cập2.49
EOS - EOS0.030
ERN - Nakfa Eritrea2.38
ETB - Birr Ethiopia6.65
ETH - Ethereum0.000070
EUR - Euro0.13
FIL - Filecoin0.0012
FJD - Đô la Fiji0.32
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
FTT - FTX Token0.0035
GBP - Bảng Anh0.11
GEL - Lari Georgia0.55
GGP - Guernsey Pound0.12
GHS - Cedi Ghana0.92
GIP - Bảng Gibraltar0.12
GMD - Dalasi Gambia8.13
GNF - Franc Guinea1581.65
GTQ - Quetzal Guatemala1.22
GYD - Đô la Guyana33.26
HKD - Đô la Hồng Kông1.23
HNL - Lempira Honduras3.83
HRK - Kuna Croatia1
HTG - Gourde Haiti13.32
HUF - Forint Hungary47.97
IDR - Rupiah Indonesia2311.7
ILS - Sheqel Israel mới0.52
IMP - Đảo Man0.12
INR - Rupee Ấn Độ11.94
IOTA - IOTA0.091
IQD - Dinar Iraq232.67
IRR - Rial Iran6703.12
ISK - Króna Iceland19.97
JEP - Jersey pound0.12
JMD - Đô la Jamaica24.04
JOD - Dinar Jordan0.11
JPY - Yên Nhật17.17
KES - Shilling Kenya17.28
KGS - Som Kyrgyzstan13.49
KHR - Riel Campuchia645.39
KMF - Franc Comoros65.26
KPW - Won Triều Tiên143.28
KRW - Won Hàn Quốc177.86
KWD - Dinar Kuwait0.048
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
KZT - Tenge Kazakhstan68.82
LAK - Kip Lào1500.14
LBP - Bảng Li-băng243.25
LINK - Chainlink0.0048
LKR - Rupee Sri Lanka30.95
LRD - Đô la Liberia27.46
LSL - Ioti Lesotho2.27
LTC - Litecoin0.00068
LTL - Litas Lít-va0.47
LUNA - Terra0.012
LVL - Lats Latvia0.096
LYD - Dinar Libi0.71
MAD - Dirham Ma-rốc1.42
MDL - Leu Moldova2.86
MGA - Ariary Malagasy597
MKD - Denar Macedonia8.16
MMK - Kyat Myanma224.41
MNT - Tugrik Mông Cổ453.82
MOP - Pataca Ma Cao1.27
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)56.83
MUR - Rupee Mauritius6.46
MVR - Rufiyaa Maldives2.45
MWK - Kwacha Malawi125.76
MXN - Peso Mexico3.16
MYR - Ringgit Malaysia0.65
MZN - Metical Mozambique8.85
NAD - Đô la Namibia2.27
NEO - Neo0.0019
NGN - Naira Nigeria60.69
NIO - Córdoba Nicaragua5.58
NOK - Krone Na Uy1.32
NPR - Rupee Nepal19.11
NZD - Đô la New Zealand0.22
OMR - Rial Oman0.061
PAB - Balboa Panama0.16
PEN - Sol Peru0.60
PGK - Kina Papua New Guinea0.56
PHP - Peso Philipin7.7
PKR - Rupee Pakistan24.42
PLN - Zloty Ba Lan0.60
PYG - Guarani Paraguay1026.32
QAR - Rial Qatar0.58
RON - Leu Romania0.65
RSD - Dinar Serbia15.52
RUB - Rúp Nga11.92
RWF - Franc Rwanda157.13
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.60
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.27
SCR - Rupee Seychelles2.21
SDG - Bảng Sudan60.81
SEK - Krona Thụy Điển1.33
SGD - Đô la Singapore0.21
SHP - Bảng St. Helena0.12
SLL - Leone Sierra Leone1624.63
SOL - Solana0.0046
SOS - Schilling Somali93.29
SRD - Đô la Suriname2.25
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3300.08
SVC - Colón El Salvador1.39
SYP - Bảng Syria200.2
SZL - Lilangeni Swaziland2.27
THB - Bạt Thái Lan4.99
THETA - THETA0.016
TJS - Somoni Tajikistan1.81
TMT - Manat Turkmenistan0.56
TND - Dinar Tunisia0.44
TOP - Paʻanga Tonga0.36
TRX - TRON1.57
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.32
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.07
TWD - Đô la Đài Loan mới4.47
TZS - Shilling Tanzania369.18
UAH - Hryvnia Ukraina4.46
UGX - Shilling Uganda574.31
USD - Đô la Mỹ0.16
UYU - Peso Uruguay7.03
UZS - Som Uzbekistan1675.58
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)34041793264.66
VET - VeChain0.87
VND - Đồng Việt Nam3672.9
VUV - Vatu Vanuatu17.43
WST - Tala Samoa0.40
XAF - Franc CFA Trung Phi86.63
XAG - Bạc0.0061
XAU - Vàng0.000089
XCD - Đô la Đông Caribê0.43
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
XLM - Stellar0.38
XMR - Monero0.00048
XOF - Franc CFA Tây Phi86.6
XPF - Franc CFP15.88
XRP - XRP0.14
XTZ - Tezon0.035
YER - Rial Yemen39.87
ZAR - Rand Nam Phi2.27
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1432.99
ZMW - Kwacha Zambia3.54
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)51.26
Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia