Rupee Ấn Độ - INR

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

INR - Rupee Ấn Độ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 27 phút trước
AED - Dirham UAE0.049
AFN - Afghani Afghanistan1.02
ALL - Lek Albania1.4
AMD - Dram Armenia6.47
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.024
AOA - Kwanza Angola7.86
ARS - Peso Argentina0.98
AUD - Đô la Australia0.019
AWG - Florin Aruba0.024
AZN - Manat Azerbaijan0.023
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.022
BBD - Đô la Barbados0.027
BDT - Taka Bangladesh1.13
BGN - Lev Bulgaria0.022
BHD - Dinar Bahrain0.0050
BIF - Franc Burundi25.76
BMD - Đô la Bermuda0.013
BND - Đô la Brunei0.018
BOB - Boliviano Bolivia0.092
BRL - Real Braxin0.072
BSD - Đô la Bahamas0.013
BTC - Bitcoin0.0000011
BTN - Ngultrum Bhutan1.0
BWP - Pula Botswana0.16
BYN - Rúp Belarus0.033
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)261.84
BZD - Đô la Belize0.027
CAD - Đô la Canada0.018
CDF - Franc Congo26.06
CHF - Franc Thụy sĩ0.012
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00039
CLP - Peso Chile10.65
CNY - Nhân dân tệ0.093
COP - Peso Colombia50.62
CRC - Colón Costa Rica7.95
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.013
CUP - Peso Cuba0.35
CVE - Escudo Cape Verde1.24
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.29
DJF - Franc Djibouti2.37
DKK - Krone Đan Mạch0.084
DOP - Peso Dominica0.78
DZD - Dinar Algeria1.71
EGP - Bảng Ai Cập0.21
ERN - Nakfa Eritrea0.20
ETB - Birr Ethiopia0.48
EUR - Euro0.011
FJD - Đô la Fiji0.029
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.010
GBP - Bảng Anh0.010
GEL - Lari Georgia0.041
GGP - Guernsey Pound0.010
GHS - Cedi Ghana0.077
GIP - Bảng Gibraltar0.010
GMD - Dalasi Gambia0.69
GNF - Franc Guinea128.81
GTQ - Quetzal Guatemala0.10
GYD - Đô la Guyana2.79
HKD - Đô la Hồng Kông0.10
HNL - Lempira Honduras0.33
HRK - Kuna Croatia0.085
HTG - Gourde Haiti1.5
HUF - Forint Hungary3.9
IDR - Rupiah Indonesia199.28
ILS - Sheqel Israel mới0.046
IMP - Đảo Man0.010
INR - Rupee Ấn Độ1
IQD - Dinar Iraq15.94
IRR - Rial Iran562.48
ISK - Króna Iceland1.81
JEP - Jersey pound0.010
JMD - Đô la Jamaica1.99
JOD - Dinar Jordan0.0095
JPY - Yên Nhật1.42
KES - Shilling Kenya1.44
KGS - Som Kyrgyzstan1.04
KHR - Riel Campuchia54.91
KMF - Franc Comoros5.56
KPW - Won Triều Tiên12.02
KRW - Won Hàn Quốc15.85
KWD - Dinar Kuwait0.0041
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.011
KZT - Tenge Kazakhstan5.6
LAK - Kip Lào121.28
LBP - Bảng Li-băng20.19
LKR - Rupee Sri Lanka2.45
LRD - Đô la Liberia2.66
LSL - Ioti Lesotho0.23
LTL - Litas Lít-va0.039
LVL - Lats Latvia0.0081
LYD - Dinar Libi0.018
MAD - Dirham Ma-rốc0.12
MDL - Leu Moldova0.22
MGA - Ariary Malagasy51.25
MKD - Denar Macedonia0.70
MMK - Kyat Myanma18.2
MNT - Tugrik Mông Cổ38.05
MOP - Pataca Ma Cao0.11
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)4.76
MUR - Rupee Mauritius0.53
MVR - Rufiyaa Maldives0.21
MWK - Kwacha Malawi9.95
MXN - Peso Mexico0.29
MYR - Ringgit Malaysia0.056
MZN - Metical Mozambique0.95
NAD - Đô la Namibia0.23
NGN - Naira Nigeria5.15
NIO - Córdoba Nicaragua0.47
NOK - Krone Na Uy0.12
NPR - Rupee Nepal1.59
NZD - Đô la New Zealand0.020
OMR - Rial Oman0.0051
PAB - Balboa Panama0.013
PEN - Sol Peru0.048
PGK - Kina Papua New Guinea0.047
PHP - Peso Philipin0.65
PKR - Rupee Pakistan2.24
PLN - Zloty Ba Lan0.050
PYG - Guarani Paraguay92.82
QAR - Rial Qatar0.049
RON - Leu Romania0.055
RSD - Dinar Serbia1.32
RUB - Rúp Nga0.97
RWF - Franc Rwanda12.89
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.050
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.11
SCR - Rupee Seychelles0.24
SDG - Bảng Sudan0.74
SEK - Krona Thụy Điển0.12
SGD - Đô la Singapore0.018
SHP - Bảng St. Helena0.010
SLL - Leone Sierra Leone130.58
SOS - Schilling Somali7.8
SRD - Đô la Suriname0.10
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)284.45
SVC - Colón El Salvador0.12
SYP - Bảng Syria6.84
SZL - Lilangeni Swaziland0.23
THB - Bạt Thái Lan0.42
TJS - Somoni Tajikistan0.14
TMT - Manat Turkmenistan0.047
TND - Dinar Tunisia0.037
TOP - Paʻanga Tonga0.031
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.098
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.090
TWD - Đô la Đài Loan mới0.39
TZS - Shilling Tanzania31.05
UAH - Hryvnia Ukraina0.37
UGX - Shilling Uganda49.02
USD - Đô la Mỹ0.013
UYU - Peso Uruguay0.57
UZS - Som Uzbekistan136.99
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.13
VND - Đồng Việt Nam309.59
VUV - Vatu Vanuatu1.52
WST - Tala Samoa0.035
XAF - Franc CFA Trung Phi7.41
XAG - Bạc0.00050
XAU - Vàng0.0000069
XCD - Đô la Đông Caribê0.036
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0095
XOF - Franc CFA Tây Phi7.41
XPF - Franc CFP1.35
YER - Rial Yemen3.34
ZAR - Rand Nam Phi0.23
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)120.24
ZMW - Kwacha Zambia0.25
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)4.3
Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ, Zimbabwe