Dinar Iraq - IQD

Chuyển đổi Dinar Iraq (IQD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

IQD - Dinar Iraq
ع.د
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 57 phút trước
AED - Dirham UAE0.0031
AFN - Afghani Afghanistan0.065
ALL - Lek Albania0.093
AMD - Dram Armenia0.41
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0015
AOA - Kwanza Angola0.49
ARS - Peso Argentina0.059
AUD - Đô la Australia0.0012
AWG - Florin Aruba0.0015
AZN - Manat Azerbaijan0.0014
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0015
BBD - Đô la Barbados0.0017
BDT - Taka Bangladesh0.071
BGN - Lev Bulgaria0.0015
BHD - Dinar Bahrain0.00032
BIF - Franc Burundi1.6
BMD - Đô la Bermuda0.00084
BND - Đô la Brunei0.0012
BOB - Boliviano Bolivia0.0058
BRL - Real Braxin0.0045
BSD - Đô la Bahamas0.00084
BTC - Bitcoin9.3e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.063
BWP - Pula Botswana0.0098
BYN - Rúp Belarus0.0020
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)16.47
BZD - Đô la Belize0.0017
CAD - Đô la Canada0.0011
CDF - Franc Congo1.6
CHF - Franc Thụy sĩ0.00079
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000024
CLP - Peso Chile0.67
CNY - Nhân dân tệ0.0059
COP - Peso Colombia3.06
CRC - Colón Costa Rica0.49
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00084
CUP - Peso Cuba0.022
CVE - Escudo Cape Verde0.083
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.020
DJF - Franc Djibouti0.15
DKK - Krone Đan Mạch0.0056
DOP - Peso Dominica0.049
DZD - Dinar Algeria0.11
EGP - Bảng Ai Cập0.014
ERN - Nakfa Eritrea0.013
ETB - Birr Ethiopia0.030
EUR - Euro0.00075
FJD - Đô la Fiji0.0018
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.00067
GBP - Bảng Anh0.00067
GEL - Lari Georgia0.0026
GGP - Guernsey Pound0.00067
GHS - Cedi Ghana0.0049
GIP - Bảng Gibraltar0.00067
GMD - Dalasi Gambia0.043
GNF - Franc Guinea8.08
GTQ - Quetzal Guatemala0.0065
GYD - Đô la Guyana0.18
HKD - Đô la Hồng Kông0.0065
HNL - Lempira Honduras0.021
HRK - Kuna Croatia0.0056
HTG - Gourde Haiti0.092
HUF - Forint Hungary0.26
IDR - Rupiah Indonesia12.21
ILS - Sheqel Israel mới0.0029
IMP - Đảo Man0.00067
INR - Rupee Ấn Độ0.063
IQD - Dinar Iraq1
IRR - Rial Iran35.38
ISK - Króna Iceland0.12
JEP - Jersey pound0.00067
JMD - Đô la Jamaica0.12
JOD - Dinar Jordan0.00060
JPY - Yên Nhật0.090
KES - Shilling Kenya0.090
KGS - Som Kyrgyzstan0.065
KHR - Riel Campuchia3.44
KMF - Franc Comoros0.37
KPW - Won Triều Tiên0.76
KRW - Won Hàn Quốc1
KWD - Dinar Kuwait0.00026
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.00070
KZT - Tenge Kazakhstan0.34
LAK - Kip Lào7.59
LBP - Bảng Li-băng1.27
LKR - Rupee Sri Lanka0.16
LRD - Đô la Liberia0.17
LSL - Ioti Lesotho0.014
LTL - Litas Lít-va0.0025
LVL - Lats Latvia0.00051
LYD - Dinar Libi0.0012
MAD - Dirham Ma-rốc0.0081
MDL - Leu Moldova0.014
MGA - Ariary Malagasy3.23
MKD - Denar Macedonia0.046
MMK - Kyat Myanma1.14
MNT - Tugrik Mông Cổ2.37
MOP - Pataca Ma Cao0.0067
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.30
MUR - Rupee Mauritius0.034
MVR - Rufiyaa Maldives0.013
MWK - Kwacha Malawi0.62
MXN - Peso Mexico0.019
MYR - Ringgit Malaysia0.0036
MZN - Metical Mozambique0.059
NAD - Đô la Namibia0.014
NGN - Naira Nigeria0.33
NIO - Córdoba Nicaragua0.029
NOK - Krone Na Uy0.0080
NPR - Rupee Nepal0.10
NZD - Đô la New Zealand0.0013
OMR - Rial Oman0.00032
PAB - Balboa Panama0.00084
PEN - Sol Peru0.0030
PGK - Kina Papua New Guinea0.0029
PHP - Peso Philipin0.042
PKR - Rupee Pakistan0.14
PLN - Zloty Ba Lan0.0033
PYG - Guarani Paraguay5.72
QAR - Rial Qatar0.0031
RON - Leu Romania0.0036
RSD - Dinar Serbia0.088
RUB - Rúp Nga0.060
RWF - Franc Rwanda0.80
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0032
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.0070
SCR - Rupee Seychelles0.015
SDG - Bảng Sudan0.046
SEK - Krona Thụy Điển0.0078
SGD - Đô la Singapore0.0012
SHP - Bảng St. Helena0.00067
SLL - Leone Sierra Leone8.19
SOS - Schilling Somali0.49
SRD - Đô la Suriname0.0063
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)18.52
SVC - Colón El Salvador0.0074
SYP - Bảng Syria0.43
SZL - Lilangeni Swaziland0.014
THB - Bạt Thái Lan0.026
TJS - Somoni Tajikistan0.0087
TMT - Manat Turkmenistan0.0029
TND - Dinar Tunisia0.0024
TOP - Paʻanga Tonga0.0019
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.0058
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.0057
TWD - Đô la Đài Loan mới0.025
TZS - Shilling Tanzania1.94
UAH - Hryvnia Ukraina0.023
UGX - Shilling Uganda3.12
USD - Đô la Mỹ0.00084
UYU - Peso Uruguay0.035
UZS - Som Uzbekistan8.55
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0084
VND - Đồng Việt Nam19.49
VUV - Vatu Vanuatu0.097
WST - Tala Samoa0.0023
XAF - Franc CFA Trung Phi0.49
XAG - Bạc0.000047
XAU - Vàng4.7e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.0023
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.00061
XOF - Franc CFA Tây Phi0.49
XPF - Franc CFP0.090
YER - Rial Yemen0.21
ZAR - Rand Nam Phi0.014
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7.56
ZMW - Kwacha Zambia0.015
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.27
Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq