Dinar Jordan - JOD

Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

JOD - Dinar Jordan
د.ا
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 11 phút trước
AED - Dirham UAE5.18
AFN - Afghani Afghanistan108.52
ALL - Lek Albania154.8
AMD - Dram Armenia686.5
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.53
AOA - Kwanza Angola808.48
ARS - Peso Argentina99.99
AUD - Đô la Australia2.02
AWG - Florin Aruba2.53
AZN - Manat Azerbaijan2.4
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.44
BBD - Đô la Barbados2.84
BDT - Taka Bangladesh119.7
BGN - Lev Bulgaria2.44
BHD - Dinar Bahrain0.53
BIF - Franc Burundi2713.83
BMD - Đô la Bermuda1.41
BND - Đô la Brunei1.96
BOB - Boliviano Bolivia9.73
BRL - Real Braxin7.53
BSD - Đô la Bahamas1.4
BTC - Bitcoin0.00015
BTN - Ngultrum Bhutan105.87
BWP - Pula Botswana16.4
BYN - Rúp Belarus3.41
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27644.76
BZD - Đô la Belize2.84
CAD - Đô la Canada1.91
CDF - Franc Congo2736.26
CHF - Franc Thụy sĩ1.32
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.040
CLP - Peso Chile1111.72
CNY - Nhân dân tệ9.87
COP - Peso Colombia5110.33
CRC - Colón Costa Rica822.08
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.41
CUP - Peso Cuba37.37
CVE - Escudo Cape Verde137.63
CZK - Koruna Cộng hòa Séc33.2
DJF - Franc Djibouti250.97
DKK - Krone Đan Mạch9.27
DOP - Peso Dominica82.14
DZD - Dinar Algeria181.56
EGP - Bảng Ai Cập22.54
ERN - Nakfa Eritrea21.15
ETB - Birr Ethiopia49.73
EUR - Euro1.24
FJD - Đô la Fiji3.02
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.11
GBP - Bảng Anh1.11
GEL - Lari Georgia4.32
GGP - Guernsey Pound1.11
GHS - Cedi Ghana8.13
GIP - Bảng Gibraltar1.11
GMD - Dalasi Gambia72.99
GNF - Franc Guinea13587.2
GTQ - Quetzal Guatemala10.84
GYD - Đô la Guyana294.82
HKD - Đô la Hồng Kông10.93
HNL - Lempira Honduras34.88
HRK - Kuna Croatia9.39
HTG - Gourde Haiti154.44
HUF - Forint Hungary439.84
IDR - Rupiah Indonesia20384.84
ILS - Sheqel Israel mới4.87
IMP - Đảo Man1.11
INR - Rupee Ấn Độ106.06
IQD - Dinar Iraq1682.97
IRR - Rial Iran59386.87
ISK - Króna Iceland198.34
JEP - Jersey pound1.11
JMD - Đô la Jamaica198.93
JOD - Dinar Jordan1
JPY - Yên Nhật150.44
KES - Shilling Kenya151.08
KGS - Som Kyrgyzstan109.72
KHR - Riel Campuchia5814.54
KMF - Franc Comoros615.64
KPW - Won Triều Tiên1269.44
KRW - Won Hàn Quốc1692.74
KWD - Dinar Kuwait0.43
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.17
KZT - Tenge Kazakhstan583.07
LAK - Kip Lào12745.51
LBP - Bảng Li-băng2131.86
LKR - Rupee Sri Lanka262
LRD - Đô la Liberia281.13
LSL - Ioti Lesotho23.76
LTL - Litas Lít-va4.16
LVL - Lats Latvia0.85
LYD - Dinar Libi1.96
MAD - Dirham Ma-rốc13.61
MDL - Leu Moldova24.14
MGA - Ariary Malagasy5452.2
MKD - Denar Macedonia76.91
MMK - Kyat Myanma1922.89
MNT - Tugrik Mông Cổ4002.71
MOP - Pataca Ma Cao11.25
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)503.53
MUR - Rupee Mauritius56.34
MVR - Rufiyaa Maldives21.72
MWK - Kwacha Malawi1036.01
MXN - Peso Mexico31.79
MYR - Ringgit Malaysia6.01
MZN - Metical Mozambique99.13
NAD - Đô la Namibia23.76
NGN - Naira Nigeria546.28
NIO - Córdoba Nicaragua48.96
NOK - Krone Na Uy13.28
NPR - Rupee Nepal169.39
NZD - Đô la New Zealand2.14
OMR - Rial Oman0.54
PAB - Balboa Panama1.4
PEN - Sol Peru4.93
PGK - Kina Papua New Guinea4.88
PHP - Peso Philipin69.74
PKR - Rupee Pakistan234.22
PLN - Zloty Ba Lan5.56
PYG - Guarani Paraguay9651.13
QAR - Rial Qatar5.13
RON - Leu Romania6.03
RSD - Dinar Serbia146.46
RUB - Rúp Nga99.78
RWF - Franc Rwanda1348.43
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.29
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.75
SCR - Rupee Seychelles24.84
SDG - Bảng Sudan77.96
SEK - Krona Thụy Điển12.93
SGD - Đô la Singapore1.96
SHP - Bảng St. Helena1.11
SLL - Leone Sierra Leone13758.91
SOS - Schilling Somali822.29
SRD - Đô la Suriname10.51
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)31100.84
SVC - Colón El Salvador12.33
SYP - Bảng Syria723.56
SZL - Lilangeni Swaziland23.85
THB - Bạt Thái Lan44.14
TJS - Somoni Tajikistan14.53
TMT - Manat Turkmenistan4.95
TND - Dinar Tunisia4.01
TOP - Paʻanga Tonga3.21
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ9.68
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.53
TWD - Đô la Đài Loan mới41.55
TZS - Shilling Tanzania3266.49
UAH - Hryvnia Ukraina38.03
UGX - Shilling Uganda5204.78
USD - Đô la Mỹ1.41
UYU - Peso Uruguay61.55
UZS - Som Uzbekistan14382.25
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)14.08
VND - Đồng Việt Nam32678.88
VUV - Vatu Vanuatu163.17
WST - Tala Samoa3.74
XAF - Franc CFA Trung Phi818.87
XAG - Bạc0.075
XAU - Vàng0.00078
XCD - Đô la Đông Caribê3.81
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.01
XOF - Franc CFA Tây Phi818.79
XPF - Franc CFP149.86
YER - Rial Yemen353.03
ZAR - Rand Nam Phi23.64
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12695.71
ZMW - Kwacha Zambia25.59
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)454.16
Dinar Jordan là tiền tệ củaJordan