Valuta Ex Logo

Yên Nhật - JPY

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.0062796 USD, 0.0054186 EUR, 0.0046324 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Yên Nhật (JPY)

Yên Nhật (JPY) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 JPY theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi JPY đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay là bao nhiêu?

1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.0062796 USD, 0.0054186 EUR, 0.0046324 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 14:50 17 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world mapcountries where JPY is used

Thông tin thêm về JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Yên Nhật (JPY), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.