Som Kyrgyzstan - KGS

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

KGS - Som Kyrgyzstan
с
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.043
AFN - Afghani Afghanistan0.92
ALL - Lek Albania1.2
AMD - Dram Armenia6.21
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.021
AOA - Kwanza Angola7.42
ARS - Peso Argentina1.06
AUD - Đô la Australia0.015
AWG - Florin Aruba0.021
AZN - Manat Azerbaijan0.020
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.019
BBD - Đô la Barbados0.024
BDT - Taka Bangladesh0.99
BGN - Lev Bulgaria0.019
BHD - Dinar Bahrain0.0044
BIF - Franc Burundi22.82
BMD - Đô la Bermuda0.012
BND - Đô la Brunei0.016
BOB - Boliviano Bolivia0.081
BRL - Real Braxin0.067
BSD - Đô la Bahamas0.012
BTC - Bitcoin2.3e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.86
BWP - Pula Botswana0.13
BYN - Rúp Belarus0.031
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)231.13
BZD - Đô la Belize0.024
CAD - Đô la Canada0.015
CDF - Franc Congo23.46
CHF - Franc Thụy sĩ0.011
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00031
CLP - Peso Chile8.59
CNY - Nhân dân tệ0.076
COP - Peso Colombia43.11
CRC - Colón Costa Rica7.19
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.012
CUP - Peso Cuba0.31
CVE - Escudo Cape Verde1.07
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.25
DJF - Franc Djibouti2.08
DKK - Krone Đan Mạch0.073
DOP - Peso Dominica0.68
DZD - Dinar Algeria1.56
EGP - Bảng Ai Cập0.18
ERN - Nakfa Eritrea0.18
ETB - Birr Ethiopia0.47
EUR - Euro0.0098
FJD - Đô la Fiji0.024
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0084
GBP - Bảng Anh0.0084
GEL - Lari Georgia0.039
GGP - Guernsey Pound0.0084
GHS - Cedi Ghana0.067
GIP - Bảng Gibraltar0.0084
GMD - Dalasi Gambia0.60
GNF - Franc Guinea119.02
GTQ - Quetzal Guatemala0.090
GYD - Đô la Guyana2.45
HKD - Đô la Hồng Kông0.091
HNL - Lempira Honduras0.28
HRK - Kuna Croatia0.074
HTG - Gourde Haiti0.90
HUF - Forint Hungary3.54
IDR - Rupiah Indonesia168.25
ILS - Sheqel Israel mới0.039
IMP - Đảo Man0.0084
INR - Rupee Ấn Độ0.86
IQD - Dinar Iraq17.24
IRR - Rial Iran496.52
ISK - Króna Iceland1.48
JEP - Jersey pound0.0084
JMD - Đô la Jamaica1.76
JOD - Dinar Jordan0.0084
JPY - Yên Nhật1.26
KES - Shilling Kenya1.29
KGS - Som Kyrgyzstan1
KHR - Riel Campuchia47.96
KMF - Franc Comoros4.82
KPW - Won Triều Tiên10.61
KRW - Won Hàn Quốc13.23
KWD - Dinar Kuwait0.0036
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0098
KZT - Tenge Kazakhstan4.92
LAK - Kip Lào110.37
LBP - Bảng Li-băng17.74
LKR - Rupee Sri Lanka2.29
LRD - Đô la Liberia2.05
LSL - Ioti Lesotho0.18
LTL - Litas Lít-va0.035
LVL - Lats Latvia0.0071
LYD - Dinar Libi0.052
MAD - Dirham Ma-rốc0.11
MDL - Leu Moldova0.21
MGA - Ariary Malagasy44.09
MKD - Denar Macedonia0.60
MMK - Kyat Myanma16.54
MNT - Tugrik Mông Cổ33.6
MOP - Pataca Ma Cao0.094
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)4.2
MUR - Rupee Mauritius0.47
MVR - Rufiyaa Maldives0.18
MWK - Kwacha Malawi9.15
MXN - Peso Mexico0.24
MYR - Ringgit Malaysia0.048
MZN - Metical Mozambique0.88
NAD - Đô la Namibia0.18
NGN - Naira Nigeria4.49
NIO - Córdoba Nicaragua0.41
NOK - Krone Na Uy0.10
NPR - Rupee Nepal1.37
NZD - Đô la New Zealand0.016
OMR - Rial Oman0.0045
PAB - Balboa Panama0.012
PEN - Sol Peru0.043
PGK - Kina Papua New Guinea0.041
PHP - Peso Philipin0.57
PKR - Rupee Pakistan1.84
PLN - Zloty Ba Lan0.044
PYG - Guarani Paraguay77.63
QAR - Rial Qatar0.043
RON - Leu Romania0.048
RSD - Dinar Serbia1.14
RUB - Rúp Nga0.87
RWF - Franc Rwanda11.65
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.044
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.094
SCR - Rupee Seychelles0.25
SDG - Bảng Sudan4.43
SEK - Krona Thụy Điển0.099
SGD - Đô la Singapore0.016
SHP - Bảng St. Helena0.0084
SLL - Leone Sierra Leone120.28
SOS - Schilling Somali6.89
SRD - Đô la Suriname0.17
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)239.17
SVC - Colón El Salvador0.10
SYP - Bảng Syria6.04
SZL - Lilangeni Swaziland0.18
THB - Bạt Thái Lan0.36
TJS - Somoni Tajikistan0.13
TMT - Manat Turkmenistan0.041
TND - Dinar Tunisia0.032
TOP - Paʻanga Tonga0.027
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.087
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.080
TWD - Đô la Đài Loan mới0.33
TZS - Shilling Tanzania27.34
UAH - Hryvnia Ukraina0.33
UGX - Shilling Uganda42.94
USD - Đô la Mỹ0.012
UYU - Peso Uruguay0.51
UZS - Som Uzbekistan123.2
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.12
VND - Đồng Việt Nam271.52
VUV - Vatu Vanuatu1.27
WST - Tala Samoa0.030
XAF - Franc CFA Trung Phi6.39
XAG - Bạc0.00044
XAU - Vàng0.0000068
XCD - Đô la Đông Caribê0.032
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0082
XOF - Franc CFA Tây Phi6.39
XPF - Franc CFP1.17
YER - Rial Yemen2.95
ZAR - Rand Nam Phi0.18
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)106.14
ZMW - Kwacha Zambia0.26
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)3.79
Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan