Won Hàn Quốc - KRW

Chuyển đổi Won Hàn Quốc (KRW) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

KRW - Won Hàn Quốc
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 29 phút trước
AED - Dirham UAE0.0031
AFN - Afghani Afghanistan0.064
ALL - Lek Albania0.091
AMD - Dram Armenia0.41
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0015
AOA - Kwanza Angola0.48
ARS - Peso Argentina0.059
AUD - Đô la Australia0.0012
AWG - Florin Aruba0.0015
AZN - Manat Azerbaijan0.0014
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0014
BBD - Đô la Barbados0.0017
BDT - Taka Bangladesh0.071
BGN - Lev Bulgaria0.0014
BHD - Dinar Bahrain0.00031
BIF - Franc Burundi1.6
BMD - Đô la Bermuda0.00083
BND - Đô la Brunei0.0012
BOB - Boliviano Bolivia0.0057
BRL - Real Braxin0.0044
BSD - Đô la Bahamas0.00083
BTC - Bitcoin9.0e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.063
BWP - Pula Botswana0.0097
BYN - Rúp Belarus0.0020
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)16.32
BZD - Đô la Belize0.0017
CAD - Đô la Canada0.0011
CDF - Franc Congo1.61
CHF - Franc Thụy sĩ0.00078
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000024
CLP - Peso Chile0.66
CNY - Nhân dân tệ0.0058
COP - Peso Colombia3.01
CRC - Colón Costa Rica0.49
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.00083
CUP - Peso Cuba0.022
CVE - Escudo Cape Verde0.081
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.020
DJF - Franc Djibouti0.15
DKK - Krone Đan Mạch0.0055
DOP - Peso Dominica0.048
DZD - Dinar Algeria0.11
EGP - Bảng Ai Cập0.013
ERN - Nakfa Eritrea0.012
ETB - Birr Ethiopia0.029
EUR - Euro0.00074
FJD - Đô la Fiji0.0018
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.00066
GBP - Bảng Anh0.00066
GEL - Lari Georgia0.0026
GGP - Guernsey Pound0.00066
GHS - Cedi Ghana0.0048
GIP - Bảng Gibraltar0.00066
GMD - Dalasi Gambia0.043
GNF - Franc Guinea8.02
GTQ - Quetzal Guatemala0.0064
GYD - Đô la Guyana0.17
HKD - Đô la Hồng Kông0.0065
HNL - Lempira Honduras0.021
HRK - Kuna Croatia0.0055
HTG - Gourde Haiti0.091
HUF - Forint Hungary0.26
IDR - Rupiah Indonesia12.02
ILS - Sheqel Israel mới0.0029
IMP - Đảo Man0.00066
INR - Rupee Ấn Độ0.063
IQD - Dinar Iraq0.99
IRR - Rial Iran35.06
ISK - Króna Iceland0.12
JEP - Jersey pound0.00066
JMD - Đô la Jamaica0.12
JOD - Dinar Jordan0.00059
JPY - Yên Nhật0.089
KES - Shilling Kenya0.089
KGS - Som Kyrgyzstan0.065
KHR - Riel Campuchia3.43
KMF - Franc Comoros0.36
KPW - Won Triều Tiên0.75
KRW - Won Hàn Quốc1
KWD - Dinar Kuwait0.00026
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.00069
KZT - Tenge Kazakhstan0.34
LAK - Kip Lào7.52
LBP - Bảng Li-băng1.25
LKR - Rupee Sri Lanka0.15
LRD - Đô la Liberia0.17
LSL - Ioti Lesotho0.014
LTL - Litas Lít-va0.0025
LVL - Lats Latvia0.00050
LYD - Dinar Libi0.0012
MAD - Dirham Ma-rốc0.0080
MDL - Leu Moldova0.014
MGA - Ariary Malagasy3.21
MKD - Denar Macedonia0.045
MMK - Kyat Myanma1.13
MNT - Tugrik Mông Cổ2.36
MOP - Pataca Ma Cao0.0066
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.30
MUR - Rupee Mauritius0.033
MVR - Rufiyaa Maldives0.013
MWK - Kwacha Malawi0.61
MXN - Peso Mexico0.019
MYR - Ringgit Malaysia0.0036
MZN - Metical Mozambique0.059
NAD - Đô la Namibia0.014
NGN - Naira Nigeria0.32
NIO - Córdoba Nicaragua0.029
NOK - Krone Na Uy0.0078
NPR - Rupee Nepal0.10
NZD - Đô la New Zealand0.0013
OMR - Rial Oman0.00032
PAB - Balboa Panama0.00083
PEN - Sol Peru0.0029
PGK - Kina Papua New Guinea0.0029
PHP - Peso Philipin0.041
PKR - Rupee Pakistan0.14
PLN - Zloty Ba Lan0.0033
PYG - Guarani Paraguay5.69
QAR - Rial Qatar0.0030
RON - Leu Romania0.0036
RSD - Dinar Serbia0.087
RUB - Rúp Nga0.059
RWF - Franc Rwanda0.80
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0031
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.0069
SCR - Rupee Seychelles0.015
SDG - Bảng Sudan0.046
SEK - Krona Thụy Điển0.0076
SGD - Đô la Singapore0.0012
SHP - Bảng St. Helena0.00066
SLL - Leone Sierra Leone8.12
SOS - Schilling Somali0.49
SRD - Đô la Suriname0.0062
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)18.36
SVC - Colón El Salvador0.0073
SYP - Bảng Syria0.43
SZL - Lilangeni Swaziland0.014
THB - Bạt Thái Lan0.026
TJS - Somoni Tajikistan0.0086
TMT - Manat Turkmenistan0.0029
TND - Dinar Tunisia0.0024
TOP - Paʻanga Tonga0.0019
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.0057
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.0056
TWD - Đô la Đài Loan mới0.025
TZS - Shilling Tanzania1.92
UAH - Hryvnia Ukraina0.022
UGX - Shilling Uganda3.07
USD - Đô la Mỹ0.00083
UYU - Peso Uruguay0.036
UZS - Som Uzbekistan8.49
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.0083
VND - Đồng Việt Nam19.3
VUV - Vatu Vanuatu0.096
WST - Tala Samoa0.0022
XAF - Franc CFA Trung Phi0.48
XAG - Bạc0.000045
XAU - Vàng4.6e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.0023
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.00060
XOF - Franc CFA Tây Phi0.48
XPF - Franc CFP0.088
YER - Rial Yemen0.21
ZAR - Rand Nam Phi0.014
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7.49
ZMW - Kwacha Zambia0.015
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.27
Won Hàn Quốc là tiền tệ củaHàn Quốc