Valuta Ex Logo

Kyat Myanma - MMK

Chuyển đổi Kyat Myanma (MMK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Kyat Myanma (MMK) bằng 0.00047629 USD, 0.00041271 EUR, 0.00035265 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

MMK - Kyat Myanmaselect icon
Ks

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Kyat Myanma (MMK)

Kyat Myanma (MMK) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 MMK theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi MMK đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Kyat Myanma (MMK) hôm nay là bao nhiêu?

1 Kyat Myanma (MMK) bằng 0.00047629 USD, 0.00041271 EUR, 0.00035265 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 02:50 11 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Kyat Myanma là tiền tệ của Myanmar (Miến Điện)

world mapcountries where MMK is used

Thông tin thêm về MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kyat Myanma (MMK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.