Rufiyaa Maldives - MVR

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

MVR - Rufiyaa Maldives
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 58 phút trước
AED - Dirham UAE0.24
AFN - Afghani Afghanistan5.01
ALL - Lek Albania7.16
AMD - Dram Armenia31.39
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.12
AOA - Kwanza Angola37.91
ARS - Peso Argentina4.58
AUD - Đô la Australia0.093
AWG - Florin Aruba0.12
AZN - Manat Azerbaijan0.11
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.11
BBD - Đô la Barbados0.13
BDT - Taka Bangladesh5.5
BGN - Lev Bulgaria0.11
BHD - Dinar Bahrain0.024
BIF - Franc Burundi123.94
BMD - Đô la Bermuda0.065
BND - Đô la Brunei0.090
BOB - Boliviano Bolivia0.45
BRL - Real Braxin0.34
BSD - Đô la Bahamas0.065
BTC - Bitcoin0.0000072
BTN - Ngultrum Bhutan4.84
BWP - Pula Botswana0.76
BYN - Rúp Belarus0.16
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1271.87
BZD - Đô la Belize0.13
CAD - Đô la Canada0.088
CDF - Franc Congo124
CHF - Franc Thụy sĩ0.061
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0019
CLP - Peso Chile52.07
CNY - Nhân dân tệ0.46
COP - Peso Colombia236.85
CRC - Colón Costa Rica37.74
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.065
CUP - Peso Cuba1.71
CVE - Escudo Cape Verde6.38
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.53
DJF - Franc Djibouti11.53
DKK - Krone Đan Mạch0.43
DOP - Peso Dominica3.79
DZD - Dinar Algeria8.37
EGP - Bảng Ai Cập1.04
ERN - Nakfa Eritrea0.97
ETB - Birr Ethiopia2.28
EUR - Euro0.058
FJD - Đô la Fiji0.14
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.052
GBP - Bảng Anh0.052
GEL - Lari Georgia0.20
GGP - Guernsey Pound0.052
GHS - Cedi Ghana0.38
GIP - Bảng Gibraltar0.052
GMD - Dalasi Gambia3.34
GNF - Franc Guinea624.25
GTQ - Quetzal Guatemala0.50
GYD - Đô la Guyana13.57
HKD - Đô la Hồng Kông0.50
HNL - Lempira Honduras1.61
HRK - Kuna Croatia0.44
HTG - Gourde Haiti7.1
HUF - Forint Hungary20.38
IDR - Rupiah Indonesia943.03
ILS - Sheqel Israel mới0.22
IMP - Đảo Man0.052
INR - Rupee Ấn Độ4.84
IQD - Dinar Iraq77.22
IRR - Rial Iran2732.24
ISK - Króna Iceland9.03
JEP - Jersey pound0.052
JMD - Đô la Jamaica9.07
JOD - Dinar Jordan0.046
JPY - Yên Nhật6.97
KES - Shilling Kenya6.91
KGS - Som Kyrgyzstan5
KHR - Riel Campuchia266.24
KMF - Franc Comoros28.43
KPW - Won Triều Tiên58.4
KRW - Won Hàn Quốc77.83
KWD - Dinar Kuwait0.020
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.054
KZT - Tenge Kazakhstan26.41
LAK - Kip Lào586.81
LBP - Bảng Li-băng98.37
LKR - Rupee Sri Lanka12.05
LRD - Đô la Liberia12.93
LSL - Ioti Lesotho1.1
LTL - Litas Lít-va0.19
LVL - Lats Latvia0.039
LYD - Dinar Libi0.091
MAD - Dirham Ma-rốc0.63
MDL - Leu Moldova1.11
MGA - Ariary Malagasy249.83
MKD - Denar Macedonia3.56
MMK - Kyat Myanma88.51
MNT - Tugrik Mông Cổ183.75
MOP - Pataca Ma Cao0.52
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)23.16
MUR - Rupee Mauritius2.59
MVR - Rufiyaa Maldives1
MWK - Kwacha Malawi47.69
MXN - Peso Mexico1.45
MYR - Ringgit Malaysia0.28
MZN - Metical Mozambique4.55
NAD - Đô la Namibia1.1
NGN - Naira Nigeria25.17
NIO - Córdoba Nicaragua2.23
NOK - Krone Na Uy0.61
NPR - Rupee Nepal7.74
NZD - Đô la New Zealand0.099
OMR - Rial Oman0.025
PAB - Balboa Panama0.065
PEN - Sol Peru0.23
PGK - Kina Papua New Guinea0.22
PHP - Peso Philipin3.21
PKR - Rupee Pakistan10.87
PLN - Zloty Ba Lan0.26
PYG - Guarani Paraguay442.17
QAR - Rial Qatar0.24
RON - Leu Romania0.28
RSD - Dinar Serbia6.78
RUB - Rúp Nga4.63
RWF - Franc Rwanda61.8
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.24
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.54
SCR - Rupee Seychelles1.14
SDG - Bảng Sudan3.59
SEK - Krona Thụy Điển0.60
SGD - Đô la Singapore0.091
SHP - Bảng St. Helena0.052
SLL - Leone Sierra Leone632.69
SOS - Schilling Somali37.83
SRD - Đô la Suriname0.48
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1430.87
SVC - Colón El Salvador0.57
SYP - Bảng Syria33.28
SZL - Lilangeni Swaziland1.1
THB - Bạt Thái Lan2.01
TJS - Somoni Tajikistan0.67
TMT - Manat Turkmenistan0.23
TND - Dinar Tunisia0.19
TOP - Paʻanga Tonga0.15
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.45
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.44
TWD - Đô la Đài Loan mới1.91
TZS - Shilling Tanzania150.48
UAH - Hryvnia Ukraina1.75
UGX - Shilling Uganda241.38
USD - Đô la Mỹ0.065
UYU - Peso Uruguay2.73
UZS - Som Uzbekistan660.65
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.65
VND - Đồng Việt Nam1505.54
VUV - Vatu Vanuatu7.47
WST - Tala Samoa0.17
XAF - Franc CFA Trung Phi37.88
XAG - Bạc0.0036
XAU - Vàng0.000037
XCD - Đô la Đông Caribê0.18
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.047
XOF - Franc CFA Tây Phi37.89
XPF - Franc CFP6.91
YER - Rial Yemen16.24
ZAR - Rand Nam Phi1.1
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)584.1
ZMW - Kwacha Zambia1.17
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)20.89
Rufiyaa Maldives là tiền tệ củaMaldives