Naira Nigeria - NGN

Chuyển đổi Naira Nigeria (NGN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

NGN - Naira Nigeria
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 19 phút trước
AED - Dirham UAE0.0095
AFN - Afghani Afghanistan0.20
ALL - Lek Albania0.28
AMD - Dram Armenia1.24
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0046
AOA - Kwanza Angola1.5
ARS - Peso Argentina0.18
AUD - Đô la Australia0.0037
AWG - Florin Aruba0.0046
AZN - Manat Azerbaijan0.0044
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0045
BBD - Đô la Barbados0.0052
BDT - Taka Bangladesh0.22
BGN - Lev Bulgaria0.0045
BHD - Dinar Bahrain0.00097
BIF - Franc Burundi4.92
BMD - Đô la Bermuda0.0026
BND - Đô la Brunei0.0036
BOB - Boliviano Bolivia0.018
BRL - Real Braxin0.014
BSD - Đô la Bahamas0.0026
BTC - Bitcoin2.9e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.19
BWP - Pula Botswana0.030
BYN - Rúp Belarus0.0063
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)50.51
BZD - Đô la Belize0.0052
CAD - Đô la Canada0.0035
CDF - Franc Congo4.92
CHF - Franc Thụy sĩ0.0024
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000075
CLP - Peso Chile2.06
CNY - Nhân dân tệ0.018
COP - Peso Colombia9.4
CRC - Colón Costa Rica1.49
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0026
CUP - Peso Cuba0.068
CVE - Escudo Cape Verde0.25
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.061
DJF - Franc Djibouti0.46
DKK - Krone Đan Mạch0.017
DOP - Peso Dominica0.15
DZD - Dinar Algeria0.33
EGP - Bảng Ai Cập0.042
ERN - Nakfa Eritrea0.039
ETB - Birr Ethiopia0.091
EUR - Euro0.0023
FJD - Đô la Fiji0.0056
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0021
GBP - Bảng Anh0.0021
GEL - Lari Georgia0.0079
GGP - Guernsey Pound0.0021
GHS - Cedi Ghana0.015
GIP - Bảng Gibraltar0.0021
GMD - Dalasi Gambia0.13
GNF - Franc Guinea24.79
GTQ - Quetzal Guatemala0.020
GYD - Đô la Guyana0.54
HKD - Đô la Hồng Kông0.020
HNL - Lempira Honduras0.064
HRK - Kuna Croatia0.017
HTG - Gourde Haiti0.28
HUF - Forint Hungary0.81
IDR - Rupiah Indonesia37.45
ILS - Sheqel Israel mới0.0089
IMP - Đảo Man0.0021
INR - Rupee Ấn Độ0.19
IQD - Dinar Iraq3.06
IRR - Rial Iran108.51
ISK - Króna Iceland0.36
JEP - Jersey pound0.0021
JMD - Đô la Jamaica0.36
JOD - Dinar Jordan0.0018
JPY - Yên Nhật0.28
KES - Shilling Kenya0.27
KGS - Som Kyrgyzstan0.20
KHR - Riel Campuchia10.57
KMF - Franc Comoros1.12
KPW - Won Triều Tiên2.31
KRW - Won Hàn Quốc3.09
KWD - Dinar Kuwait0.00079
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0021
KZT - Tenge Kazakhstan1.04
LAK - Kip Lào23.3
LBP - Bảng Li-băng3.9
LKR - Rupee Sri Lanka0.48
LRD - Đô la Liberia0.51
LSL - Ioti Lesotho0.044
LTL - Litas Lít-va0.0076
LVL - Lats Latvia0.0016
LYD - Dinar Libi0.0036
MAD - Dirham Ma-rốc0.025
MDL - Leu Moldova0.044
MGA - Ariary Malagasy9.92
MKD - Denar Macedonia0.14
MMK - Kyat Myanma3.51
MNT - Tugrik Mông Cổ7.29
MOP - Pataca Ma Cao0.021
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.92
MUR - Rupee Mauritius0.10
MVR - Rufiyaa Maldives0.040
MWK - Kwacha Malawi1.89
MXN - Peso Mexico0.058
MYR - Ringgit Malaysia0.011
MZN - Metical Mozambique0.18
NAD - Đô la Namibia0.044
NGN - Naira Nigeria1
NIO - Córdoba Nicaragua0.089
NOK - Krone Na Uy0.024
NPR - Rupee Nepal0.31
NZD - Đô la New Zealand0.0039
OMR - Rial Oman0.00099
PAB - Balboa Panama0.0026
PEN - Sol Peru0.0091
PGK - Kina Papua New Guinea0.0089
PHP - Peso Philipin0.13
PKR - Rupee Pakistan0.43
PLN - Zloty Ba Lan0.010
PYG - Guarani Paraguay17.56
QAR - Rial Qatar0.0094
RON - Leu Romania0.011
RSD - Dinar Serbia0.27
RUB - Rúp Nga0.18
RWF - Franc Rwanda2.45
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0097
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.021
SCR - Rupee Seychelles0.045
SDG - Bảng Sudan0.14
SEK - Krona Thụy Điển0.024
SGD - Đô la Singapore0.0036
SHP - Bảng St. Helena0.0021
SLL - Leone Sierra Leone25.12
SOS - Schilling Somali1.5
SRD - Đô la Suriname0.019
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)56.83
SVC - Colón El Salvador0.023
SYP - Bảng Syria1.32
SZL - Lilangeni Swaziland0.044
THB - Bạt Thái Lan0.080
TJS - Somoni Tajikistan0.027
TMT - Manat Turkmenistan0.0090
TND - Dinar Tunisia0.0074
TOP - Paʻanga Tonga0.0059
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.018
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.017
TWD - Đô la Đài Loan mới0.076
TZS - Shilling Tanzania5.97
UAH - Hryvnia Ukraina0.070
UGX - Shilling Uganda9.58
USD - Đô la Mỹ0.0026
UYU - Peso Uruguay0.11
UZS - Som Uzbekistan26.23
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.026
VND - Đồng Việt Nam59.79
VUV - Vatu Vanuatu0.30
WST - Tala Samoa0.0069
XAF - Franc CFA Trung Phi1.5
XAG - Bạc0.00014
XAU - Vàng0.0000015
XCD - Đô la Đông Caribê0.0070
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0019
XOF - Franc CFA Tây Phi1.5
XPF - Franc CFP0.27
YER - Rial Yemen0.65
ZAR - Rand Nam Phi0.044
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23.19
ZMW - Kwacha Zambia0.047
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.83
Naira Nigeria là tiền tệ củaNigeria