Valuta Ex Logo

Rupee Nepal - NPR

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Rupee Nepal (NPR) bằng 0.0065669 USD, 0.0056696 EUR, 0.0048449 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Rupee Nepal (NPR)

Rupee Nepal (NPR) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 NPR theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi NPR đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Rupee Nepal (NPR) hôm nay là bao nhiêu?

1 Rupee Nepal (NPR) bằng 0.0065669 USD, 0.0056696 EUR, 0.0048449 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 01:50 17 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world mapcountries where NPR is used

Thông tin thêm về NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rupee Nepal (NPR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.