Rupee Nepal - NPR

Chuyển đổi Rupee Nepal (NPR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

NPR - Rupee Nepal
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 49 phút trước
AAVE - Aave0.000025
ADA - Cardano0.0079
AED - Dirham UAE0.031
AFN - Afghani Afghanistan0.65
ALL - Lek Albania0.85
AMD - Dram Armenia4.35
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.015
AOA - Kwanza Angola5.46
ARS - Peso Argentina0.78
AUD - Đô la Australia0.011
AWG - Florin Aruba0.015
AZN - Manat Azerbaijan0.014
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.014
BBD - Đô la Barbados0.017
BCH - Bitcoin Cash0.000011
BDT - Taka Bangladesh0.71
BGN - Lev Bulgaria0.014
BHD - Dinar Bahrain0.0031
BIF - Franc Burundi16.39
BMD - Đô la Bermuda0.0083
BNB - Binance Coin0.000017
BND - Đô la Brunei0.011
BOB - Boliviano Bolivia0.058
BRL - Real Braxin0.045
BSD - Đô la Bahamas0.0083
BTC - Bitcoin1.7e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.63
BTT - BitTorrent1.48
BWP - Pula Botswana0.090
BYN - Rúp Belarus0.022
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)163.27
BZD - Đô la Belize0.017
CAD - Đô la Canada0.010
CDF - Franc Congo16.61
CHF - Franc Thụy sĩ0.0076
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00021
CLP - Peso Chile5.88
CNY - Nhân dân tệ0.054
COP - Peso Colombia30.28
CRC - Colón Costa Rica5.11
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0083
CUP - Peso Cuba0.22
CVE - Escudo Cape Verde0.77
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.18
DJF - Franc Djibouti1.48
DKK - Krone Đan Mạch0.051
DOGE - Dogecoin0.035
DOP - Peso Dominica0.47
DOT - Polkadot0.00028
DZD - Dinar Algeria1.1
EGP - Bảng Ai Cập0.13
EOS - EOS0.0016
ERN - Nakfa Eritrea0.12
ETB - Birr Ethiopia0.35
ETH - Ethereum0.0000037
EUR - Euro0.0069
FIL - Filecoin0.000061
FJD - Đô la Fiji0.017
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0061
FTT - FTX Token0.00019
GBP - Bảng Anh0.0060
GEL - Lari Georgia0.029
GGP - Guernsey Pound0.0061
GHS - Cedi Ghana0.048
GIP - Bảng Gibraltar0.0061
GMD - Dalasi Gambia0.43
GNF - Franc Guinea82.75
GTQ - Quetzal Guatemala0.064
GYD - Đô la Guyana1.74
HKD - Đô la Hồng Kông0.065
HNL - Lempira Honduras0.20
HRK - Kuna Croatia0.052
HTG - Gourde Haiti0.70
HUF - Forint Hungary2.51
IDR - Rupiah Indonesia120.99
ILS - Sheqel Israel mới0.027
IMP - Đảo Man0.0061
INR - Rupee Ấn Độ0.63
IOTA - IOTA0.0049
IQD - Dinar Iraq12.17
IRR - Rial Iran350.74
ISK - Króna Iceland1.04
JEP - Jersey pound0.0061
JMD - Đô la Jamaica1.25
JOD - Dinar Jordan0.0059
JPY - Yên Nhật0.90
KES - Shilling Kenya0.90
KGS - Som Kyrgyzstan0.71
KHR - Riel Campuchia33.77
KMF - Franc Comoros3.41
KPW - Won Triều Tiên7.49
KRW - Won Hàn Quốc9.3
KWD - Dinar Kuwait0.0025
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0069
KZT - Tenge Kazakhstan3.6
LAK - Kip Lào78.49
LBP - Bảng Li-băng12.72
LINK - Chainlink0.00026
LKR - Rupee Sri Lanka1.61
LRD - Đô la Liberia1.43
LSL - Ioti Lesotho0.12
LTC - Litecoin0.000036
LTL - Litas Lít-va0.025
LUNA - Terra0.00063
LVL - Lats Latvia0.0050
LYD - Dinar Libi0.037
MAD - Dirham Ma-rốc0.074
MDL - Leu Moldova0.15
MGA - Ariary Malagasy31.23
MKD - Denar Macedonia0.43
MMK - Kyat Myanma11.74
MNT - Tugrik Mông Cổ23.74
MOP - Pataca Ma Cao0.067
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)2.97
MUR - Rupee Mauritius0.34
MVR - Rufiyaa Maldives0.13
MWK - Kwacha Malawi6.58
MXN - Peso Mexico0.17
MYR - Ringgit Malaysia0.034
MZN - Metical Mozambique0.46
NAD - Đô la Namibia0.12
NEO - Neo0.00010
NGN - Naira Nigeria3.17
NIO - Córdoba Nicaragua0.29
NOK - Krone Na Uy0.069
NPR - Rupee Nepal1
NZD - Đô la New Zealand0.012
OMR - Rial Oman0.0032
PAB - Balboa Panama0.0083
PEN - Sol Peru0.031
PGK - Kina Papua New Guinea0.029
PHP - Peso Philipin0.40
PKR - Rupee Pakistan1.27
PLN - Zloty Ba Lan0.032
PYG - Guarani Paraguay53.7
QAR - Rial Qatar0.030
RON - Leu Romania0.034
RSD - Dinar Serbia0.81
RUB - Rúp Nga0.63
RWF - Franc Rwanda8.22
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.031
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.067
SCR - Rupee Seychelles0.12
SDG - Bảng Sudan3.18
SEK - Krona Thụy Điển0.070
SGD - Đô la Singapore0.011
SHP - Bảng St. Helena0.0061
SLL - Leone Sierra Leone85
SOL - Solana0.00024
SOS - Schilling Somali4.88
SRD - Đô la Suriname0.12
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)172.67
SVC - Colón El Salvador0.073
SYP - Bảng Syria10.47
SZL - Lilangeni Swaziland0.12
THB - Bạt Thái Lan0.26
THETA - THETA0.00095
TJS - Somoni Tajikistan0.095
TMT - Manat Turkmenistan0.029
TND - Dinar Tunisia0.023
TOP - Paʻanga Tonga0.019
TRX - TRON0.085
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.069
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.057
TWD - Đô la Đài Loan mới0.23
TZS - Shilling Tanzania19.31
UAH - Hryvnia Ukraina0.23
UGX - Shilling Uganda30.05
USD - Đô la Mỹ0.0083
UYU - Peso Uruguay0.37
UZS - Som Uzbekistan87.67
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)1781236291.14
VET - VeChain0.047
VND - Đồng Việt Nam192.18
VUV - Vatu Vanuatu0.91
WST - Tala Samoa0.021
XAF - Franc CFA Trung Phi4.53
XAG - Bạc0.00032
XAU - Vàng0.0000047
XCD - Đô la Đông Caribê0.023
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0058
XLM - Stellar0.020
XMR - Monero0.000025
XOF - Franc CFA Tây Phi4.53
XPF - Franc CFP0.83
XRP - XRP0.0077
XTZ - Tezon0.0018
YER - Rial Yemen2.08
ZAR - Rand Nam Phi0.12
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)74.98
ZMW - Kwacha Zambia0.19
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2.68
Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal