Rial Oman - OMR

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

OMR - Rial Oman
ر.ع.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE9.53
AFN - Afghani Afghanistan201.15
ALL - Lek Albania269.13
AMD - Dram Armenia1364.71
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.65
AOA - Kwanza Angola1621.24
ARS - Peso Argentina234.3
AUD - Đô la Australia3.36
AWG - Florin Aruba4.67
AZN - Manat Azerbaijan4.42
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.25
BBD - Đô la Barbados5.24
BDT - Taka Bangladesh220.12
BGN - Lev Bulgaria4.26
BHD - Dinar Bahrain0.98
BIF - Franc Burundi5090.45
BMD - Đô la Bermuda2.59
BND - Đô la Brunei3.48
BOB - Boliviano Bolivia17.89
BRL - Real Braxin14.78
BSD - Đô la Bahamas2.59
BTC - Bitcoin0.000051
BTN - Ngultrum Bhutan188.98
BWP - Pula Botswana28.92
BYN - Rúp Belarus6.77
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)50904.59
BZD - Đô la Belize5.23
CAD - Đô la Canada3.28
CDF - Franc Congo5183.95
CHF - Franc Thụy sĩ2.41
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.069
CLP - Peso Chile1904.78
CNY - Nhân dân tệ16.87
COP - Peso Colombia9441.11
CRC - Colón Costa Rica1589.82
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.59
CUP - Peso Cuba68.82
CVE - Escudo Cape Verde241.53
CZK - Koruna Cộng hòa Séc57.35
DJF - Franc Djibouti461.57
DKK - Krone Đan Mạch16.19
DOP - Peso Dominica150.37
DZD - Dinar Algeria345.79
EGP - Bảng Ai Cập40.73
ERN - Nakfa Eritrea38.95
ETB - Birr Ethiopia104.53
EUR - Euro2.17
FJD - Đô la Fiji5.29
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.87
GBP - Bảng Anh1.87
GEL - Lari Georgia8.63
GGP - Guernsey Pound1.87
GHS - Cedi Ghana14.9
GIP - Bảng Gibraltar1.87
GMD - Dalasi Gambia133.47
GNF - Franc Guinea26179.5
GTQ - Quetzal Guatemala20
GYD - Đô la Guyana543.11
HKD - Đô la Hồng Kông20.16
HNL - Lempira Honduras63.24
HRK - Kuna Croatia16.5
HTG - Gourde Haiti201.92
HUF - Forint Hungary799.01
IDR - Rupiah Indonesia37117.73
ILS - Sheqel Israel mới8.65
IMP - Đảo Man1.87
INR - Rupee Ấn Độ190.06
IQD - Dinar Iraq3798.36
IRR - Rial Iran109353.97
ISK - Króna Iceland333.29
JEP - Jersey pound1.87
JMD - Đô la Jamaica388.19
JOD - Dinar Jordan1.84
JPY - Yên Nhật281.46
KES - Shilling Kenya284.63
KGS - Som Kyrgyzstan220.22
KHR - Riel Campuchia10544.52
KMF - Franc Comoros1073.54
KPW - Won Triều Tiên2337.37
KRW - Won Hàn Quốc2930.19
KWD - Dinar Kuwait0.79
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.16
KZT - Tenge Kazakhstan1090.25
LAK - Kip Lào24322.52
LBP - Bảng Li-băng3959.15
LKR - Rupee Sri Lanka508.8
LRD - Đô la Liberia451.71
LSL - Ioti Lesotho39.89
LTL - Litas Lít-va7.66
LVL - Lats Latvia1.57
LYD - Dinar Libi11.61
MAD - Dirham Ma-rốc23.42
MDL - Leu Moldova45.68
MGA - Ariary Malagasy9723.81
MKD - Denar Macedonia134.05
MMK - Kyat Myanma3660.29
MNT - Tugrik Mông Cổ7416.59
MOP - Pataca Ma Cao20.75
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)927.19
MUR - Rupee Mauritius103.5
MVR - Rufiyaa Maldives40
MWK - Kwacha Malawi2019.29
MXN - Peso Mexico55.2
MYR - Ringgit Malaysia10.58
MZN - Metical Mozambique193.56
NAD - Đô la Namibia39.89
NGN - Naira Nigeria989.52
NIO - Córdoba Nicaragua91.01
NOK - Krone Na Uy22.2
NPR - Rupee Nepal302.38
NZD - Đô la New Zealand3.61
OMR - Rial Oman1
PAB - Balboa Panama2.59
PEN - Sol Peru9.58
PGK - Kina Papua New Guinea9.18
PHP - Peso Philipin126.26
PKR - Rupee Pakistan407.75
PLN - Zloty Ba Lan9.99
PYG - Guarani Paraguay17308.9
QAR - Rial Qatar9.45
RON - Leu Romania10.64
RSD - Dinar Serbia255.68
RUB - Rúp Nga193.06
RWF - Franc Rwanda2538.73
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.74
SBD - Đô la quần đảo Solomon20.81
SCR - Rupee Seychelles55.09
SDG - Bảng Sudan986.92
SEK - Krona Thụy Điển22.16
SGD - Đô la Singapore3.48
SHP - Bảng St. Helena1.87
SLL - Leone Sierra Leone26504.15
SOS - Schilling Somali1519.34
SRD - Đô la Suriname36.76
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)52676.21
SVC - Colón El Salvador22.71
SYP - Bảng Syria1331.76
SZL - Lilangeni Swaziland39.86
THB - Bạt Thái Lan79.25
TJS - Somoni Tajikistan29.58
TMT - Manat Turkmenistan9.11
TND - Dinar Tunisia7.12
TOP - Paʻanga Tonga5.93
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ19.55
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.62
TWD - Đô la Đài Loan mới72.57
TZS - Shilling Tanzania6022.84
UAH - Hryvnia Ukraina72.06
UGX - Shilling Uganda9496.02
USD - Đô la Mỹ2.59
UYU - Peso Uruguay114.1
UZS - Som Uzbekistan27244.34
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)25.93
VND - Đồng Việt Nam59823.28
VUV - Vatu Vanuatu282.53
WST - Tala Samoa6.55
XAF - Franc CFA Trung Phi1427.13
XAG - Bạc0.10
XAU - Vàng0.0015
XCD - Đô la Đông Caribê7.01
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.8
XOF - Franc CFA Tây Phi1414.16
XPF - Franc CFP261.09
YER - Rial Yemen650.2
ZAR - Rand Nam Phi39.88
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23377.66
ZMW - Kwacha Zambia56.92
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)836.29
Rial Oman là tiền tệ củaOman