Balboa Panama - PAB

Chuyển đổi Balboa Panama (PAB) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

PAB - Balboa Panama
B/.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 40 phút trước
AED - Dirham UAE3.67
AFN - Afghani Afghanistan76.77
ALL - Lek Albania105.26
AMD - Dram Armenia484.88
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.79
AOA - Kwanza Angola582.35
ARS - Peso Argentina72.74
AUD - Đô la Australia1.39
AWG - Florin Aruba1.79
AZN - Manat Azerbaijan1.7
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.65
BBD - Đô la Barbados2.01
BDT - Taka Bangladesh84.78
BGN - Lev Bulgaria1.65
BHD - Dinar Bahrain0.38
BIF - Franc Burundi1926.53
BMD - Đô la Bermuda1.0
BND - Đô la Brunei1.37
BOB - Boliviano Bolivia6.9
BRL - Real Braxin5.42
BSD - Đô la Bahamas1
BTC - Bitcoin0.000086
BTN - Ngultrum Bhutan74.89
BWP - Pula Botswana11.73
BYN - Rúp Belarus2.45
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)19595.27
BZD - Đô la Belize2.01
CAD - Đô la Canada1.33
CDF - Franc Congo1988.52
CHF - Franc Thụy sĩ0.91
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.028
CLP - Peso Chile782.81
CNY - Nhân dân tệ6.96
COP - Peso Colombia3743.82
CRC - Colón Costa Rica589.63
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.0
CUP - Peso Cuba26.49
CVE - Escudo Cape Verde94.34
CZK - Koruna Cộng hòa Séc22.35
DJF - Franc Djibouti178.01
DKK - Krone Đan Mạch6.32
DOP - Peso Dominica58.61
DZD - Dinar Algeria128.51
EGP - Bảng Ai Cập15.96
ERN - Nakfa Eritrea14.99
ETB - Birr Ethiopia35.58
EUR - Euro0.85
FJD - Đô la Fiji2.11
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.77
GBP - Bảng Anh0.77
GEL - Lari Georgia3.08
GGP - Guernsey Pound0.77
GHS - Cedi Ghana5.76
GIP - Bảng Gibraltar0.77
GMD - Dalasi Gambia51.85
GNF - Franc Guinea9612.68
GTQ - Quetzal Guatemala7.69
GYD - Đô la Guyana208.93
HKD - Đô la Hồng Kông7.74
HNL - Lempira Honduras24.69
HRK - Kuna Croatia6.33
HTG - Gourde Haiti112.31
HUF - Forint Hungary293.61
IDR - Rupiah Indonesia14720.75
ILS - Sheqel Israel mới3.4
IMP - Đảo Man0.77
INR - Rupee Ấn Độ75.03
IQD - Dinar Iraq1189.71
IRR - Rial Iran42094.85
ISK - Króna Iceland136.38
JEP - Jersey pound0.77
JMD - Đô la Jamaica148.38
JOD - Dinar Jordan0.71
JPY - Yên Nhật105.84
KES - Shilling Kenya107.92
KGS - Som Kyrgyzstan77.03
KHR - Riel Campuchia4100.87
KMF - Franc Comoros419.86
KPW - Won Triều Tiên899.86
KRW - Won Hàn Quốc1188.72
KWD - Dinar Kuwait0.31
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.83
KZT - Tenge Kazakhstan419.77
LAK - Kip Lào9067.81
LBP - Bảng Li-băng1523.4
LKR - Rupee Sri Lanka185.24
LRD - Đô la Liberia199.27
LSL - Ioti Lesotho17.38
LTL - Litas Lít-va2.95
LVL - Lats Latvia0.60
LYD - Dinar Libi1.37
MAD - Dirham Ma-rốc9.22
MDL - Leu Moldova16.54
MGA - Ariary Malagasy3843.31
MKD - Denar Macedonia52.11
MMK - Kyat Myanma1355.47
MNT - Tugrik Mông Cổ2845.41
MOP - Pataca Ma Cao7.98
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)356.91
MUR - Rupee Mauritius39.67
MVR - Rufiyaa Maldives15.4
MWK - Kwacha Malawi744.82
MXN - Peso Mexico22.5
MYR - Ringgit Malaysia4.18
MZN - Metical Mozambique71.02
NAD - Đô la Namibia17.38
NGN - Naira Nigeria378.9
NIO - Córdoba Nicaragua34.81
NOK - Krone Na Uy9.05
NPR - Rupee Nepal119.82
NZD - Đô la New Zealand1.51
OMR - Rial Oman0.38
PAB - Balboa Panama1
PEN - Sol Peru3.54
PGK - Kina Papua New Guinea3.51
PHP - Peso Philipin49.08
PKR - Rupee Pakistan168.5
PLN - Zloty Ba Lan3.73
PYG - Guarani Paraguay6935.38
QAR - Rial Qatar3.64
RON - Leu Romania4.1
RSD - Dinar Serbia99.79
RUB - Rúp Nga73.69
RWF - Franc Rwanda949.77
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.74
SBD - Đô la quần đảo Solomon8.26
SCR - Rupee Seychelles17.82
SDG - Bảng Sudan55.28
SEK - Krona Thụy Điển8.75
SGD - Đô la Singapore1.37
SHP - Bảng St. Helena0.77
SLL - Leone Sierra Leone9752.64
SOS - Schilling Somali583.35
SRD - Đô la Suriname7.45
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)21889.89
SVC - Colón El Salvador8.74
SYP - Bảng Syria511.66
SZL - Lilangeni Swaziland17.38
THB - Bạt Thái Lan31.2
TJS - Somoni Tajikistan10.31
TMT - Manat Turkmenistan3.49
TND - Dinar Tunisia2.72
TOP - Paʻanga Tonga2.27
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.2
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.76
TWD - Đô la Đài Loan mới29.39
TZS - Shilling Tanzania2324.43
UAH - Hryvnia Ukraina27.64
UGX - Shilling Uganda3684.82
USD - Đô la Mỹ1.0
UYU - Peso Uruguay42.56
UZS - Som Uzbekistan10237.69
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)9.98
VND - Đồng Việt Nam23176.01
VUV - Vatu Vanuatu112.93
WST - Tala Samoa2.6
XAF - Franc CFA Trung Phi554.81
XAG - Bạc0.036
XAU - Vàng0.00049
XCD - Đô la Đông Caribê2.7
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.71
XOF - Franc CFA Tây Phi554.8
XPF - Franc CFP101.92
YER - Rial Yemen250.28
ZAR - Rand Nam Phi17.55
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)8999.02
ZMW - Kwacha Zambia18.42
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)321.92
Balboa Panama là tiền tệ củaPanama