Rupee Pakistan - PKR

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

PKR - Rupee Pakistan
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 31 phút trước
AED - Dirham UAE0.022
AFN - Afghani Afghanistan0.46
ALL - Lek Albania0.64
AMD - Dram Armenia2.92
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.011
AOA - Kwanza Angola3.73
ARS - Peso Argentina0.46
AUD - Đô la Australia0.0085
AWG - Florin Aruba0.011
AZN - Manat Azerbaijan0.010
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.010
BBD - Đô la Barbados0.012
BDT - Taka Bangladesh0.51
BGN - Lev Bulgaria0.010
BHD - Dinar Bahrain0.0023
BIF - Franc Burundi11.65
BMD - Đô la Bermuda0.0060
BND - Đô la Brunei0.0083
BOB - Boliviano Bolivia0.042
BRL - Real Braxin0.034
BSD - Đô la Bahamas0.0060
BTC - Bitcoin5.6e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.44
BWP - Pula Botswana0.070
BYN - Rúp Belarus0.016
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)118.22
BZD - Đô la Belize0.012
CAD - Đô la Canada0.0081
CDF - Franc Congo11.88
CHF - Franc Thụy sĩ0.0056
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00017
CLP - Peso Chile4.71
CNY - Nhân dân tệ0.041
COP - Peso Colombia23.35
CRC - Colón Costa Rica3.63
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0060
CUP - Peso Cuba0.16
CVE - Escudo Cape Verde0.57
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.14
DJF - Franc Djibouti1.07
DKK - Krone Đan Mạch0.038
DOP - Peso Dominica0.35
DZD - Dinar Algeria0.78
EGP - Bảng Ai Cập0.095
ERN - Nakfa Eritrea0.090
ETB - Birr Ethiopia0.22
EUR - Euro0.0052
FJD - Đô la Fiji0.013
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0047
GBP - Bảng Anh0.0047
GEL - Lari Georgia0.020
GGP - Guernsey Pound0.0047
GHS - Cedi Ghana0.035
GIP - Bảng Gibraltar0.0047
GMD - Dalasi Gambia0.31
GNF - Franc Guinea59.03
GTQ - Quetzal Guatemala0.047
GYD - Đô la Guyana1.25
HKD - Đô la Hồng Kông0.047
HNL - Lempira Honduras0.15
HRK - Kuna Croatia0.039
HTG - Gourde Haiti0.64
HUF - Forint Hungary1.88
IDR - Rupiah Indonesia89.79
ILS - Sheqel Israel mới0.021
IMP - Đảo Man0.0047
INR - Rupee Ấn Độ0.44
IQD - Dinar Iraq7.19
IRR - Rial Iran253.98
ISK - Króna Iceland0.84
JEP - Jersey pound0.0047
JMD - Đô la Jamaica0.85
JOD - Dinar Jordan0.0043
JPY - Yên Nhật0.64
KES - Shilling Kenya0.65
KGS - Som Kyrgyzstan0.48
KHR - Riel Campuchia24.64
KMF - Franc Comoros2.54
KPW - Won Triều Tiên5.42
KRW - Won Hàn Quốc7.04
KWD - Dinar Kuwait0.0018
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0050
KZT - Tenge Kazakhstan2.59
LAK - Kip Lào55.67
LBP - Bảng Li-băng9.11
LKR - Rupee Sri Lanka1.11
LRD - Đô la Liberia1.19
LSL - Ioti Lesotho0.10
LTL - Litas Lít-va0.018
LVL - Lats Latvia0.0036
LYD - Dinar Libi0.0083
MAD - Dirham Ma-rốc0.056
MDL - Leu Moldova0.10
MGA - Ariary Malagasy23.49
MKD - Denar Macedonia0.32
MMK - Kyat Myanma7.88
MNT - Tugrik Mông Cổ17.19
MOP - Pataca Ma Cao0.048
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)2.15
MUR - Rupee Mauritius0.24
MVR - Rufiyaa Maldives0.093
MWK - Kwacha Malawi4.53
MXN - Peso Mexico0.13
MYR - Ringgit Malaysia0.025
MZN - Metical Mozambique0.44
NAD - Đô la Namibia0.10
NGN - Naira Nigeria2.32
NIO - Córdoba Nicaragua0.21
NOK - Krone Na Uy0.057
NPR - Rupee Nepal0.71
NZD - Đô la New Zealand0.0091
OMR - Rial Oman0.0023
PAB - Balboa Panama0.0060
PEN - Sol Peru0.022
PGK - Kina Papua New Guinea0.021
PHP - Peso Philipin0.29
PKR - Rupee Pakistan1
PLN - Zloty Ba Lan0.023
PYG - Guarani Paraguay42.05
QAR - Rial Qatar0.022
RON - Leu Romania0.025
RSD - Dinar Serbia0.61
RUB - Rúp Nga0.47
RWF - Franc Rwanda5.88
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.023
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.049
SCR - Rupee Seychelles0.11
SDG - Bảng Sudan0.33
SEK - Krona Thụy Điển0.054
SGD - Đô la Singapore0.0083
SHP - Bảng St. Helena0.0047
SLL - Leone Sierra Leone59.2
SOS - Schilling Somali3.5
SRD - Đô la Suriname0.085
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)126.87
SVC - Colón El Salvador0.053
SYP - Bảng Syria3.08
SZL - Lilangeni Swaziland0.10
THB - Bạt Thái Lan0.19
TJS - Somoni Tajikistan0.062
TMT - Manat Turkmenistan0.021
TND - Dinar Tunisia0.017
TOP - Paʻanga Tonga0.014
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.047
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.041
TWD - Đô la Đài Loan mới0.18
TZS - Shilling Tanzania13.98
UAH - Hryvnia Ukraina0.17
UGX - Shilling Uganda22.42
USD - Đô la Mỹ0.0060
UYU - Peso Uruguay0.26
UZS - Som Uzbekistan61.9
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.060
VND - Đồng Việt Nam139.81
VUV - Vatu Vanuatu0.69
WST - Tala Samoa0.016
XAF - Franc CFA Trung Phi3.38
XAG - Bạc0.00025
XAU - Vàng0.0000032
XCD - Đô la Đông Caribê0.016
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0043
XOF - Franc CFA Tây Phi3.38
XPF - Franc CFP0.62
YER - Rial Yemen1.51
ZAR - Rand Nam Phi0.10
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)54.29
ZMW - Kwacha Zambia0.12
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1.94
Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan