Rupee Pakistan - PKR

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

PKR - Rupee Pakistan
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.022
AFN - Afghani Afghanistan0.46
ALL - Lek Albania0.66
AMD - Dram Armenia2.88
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.011
AOA - Kwanza Angola3.48
ARS - Peso Argentina0.42
AUD - Đô la Australia0.0086
AWG - Florin Aruba0.011
AZN - Manat Azerbaijan0.010
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.010
BBD - Đô la Barbados0.012
BDT - Taka Bangladesh0.51
BGN - Lev Bulgaria0.010
BHD - Dinar Bahrain0.0023
BIF - Franc Burundi11.39
BMD - Đô la Bermuda0.0060
BND - Đô la Brunei0.0083
BOB - Boliviano Bolivia0.041
BRL - Real Braxin0.032
BSD - Đô la Bahamas0.0060
BTC - Bitcoin6.6e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.45
BWP - Pula Botswana0.070
BYN - Rúp Belarus0.015
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)116.96
BZD - Đô la Belize0.012
CAD - Đô la Canada0.0081
CDF - Franc Congo11.4
CHF - Franc Thụy sĩ0.0056
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00017
CLP - Peso Chile4.78
CNY - Nhân dân tệ0.042
COP - Peso Colombia21.78
CRC - Colón Costa Rica3.47
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0060
CUP - Peso Cuba0.16
CVE - Escudo Cape Verde0.59
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.14
DJF - Franc Djibouti1.06
DKK - Krone Đan Mạch0.040
DOP - Peso Dominica0.35
DZD - Dinar Algeria0.77
EGP - Bảng Ai Cập0.096
ERN - Nakfa Eritrea0.090
ETB - Birr Ethiopia0.21
EUR - Euro0.0053
FJD - Đô la Fiji0.013
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0048
GBP - Bảng Anh0.0048
GEL - Lari Georgia0.018
GGP - Guernsey Pound0.0048
GHS - Cedi Ghana0.035
GIP - Bảng Gibraltar0.0048
GMD - Dalasi Gambia0.31
GNF - Franc Guinea57.4
GTQ - Quetzal Guatemala0.046
GYD - Đô la Guyana1.24
HKD - Đô la Hồng Kông0.046
HNL - Lempira Honduras0.15
HRK - Kuna Croatia0.040
HTG - Gourde Haiti0.65
HUF - Forint Hungary1.87
IDR - Rupiah Indonesia86.72
ILS - Sheqel Israel mới0.021
IMP - Đảo Man0.0048
INR - Rupee Ấn Độ0.45
IQD - Dinar Iraq7.1
IRR - Rial Iran251.26
ISK - Króna Iceland0.83
JEP - Jersey pound0.0048
JMD - Đô la Jamaica0.83
JOD - Dinar Jordan0.0042
JPY - Yên Nhật0.64
KES - Shilling Kenya0.64
KGS - Som Kyrgyzstan0.46
KHR - Riel Campuchia24.48
KMF - Franc Comoros2.61
KPW - Won Triều Tiên5.37
KRW - Won Hàn Quốc7.15
KWD - Dinar Kuwait0.0018
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0050
KZT - Tenge Kazakhstan2.42
LAK - Kip Lào53.96
LBP - Bảng Li-băng9.04
LKR - Rupee Sri Lanka1.1
LRD - Đô la Liberia1.18
LSL - Ioti Lesotho0.10
LTL - Litas Lít-va0.018
LVL - Lats Latvia0.0036
LYD - Dinar Libi0.0083
MAD - Dirham Ma-rốc0.058
MDL - Leu Moldova0.10
MGA - Ariary Malagasy22.97
MKD - Denar Macedonia0.33
MMK - Kyat Myanma8.13
MNT - Tugrik Mông Cổ16.89
MOP - Pataca Ma Cao0.048
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)2.13
MUR - Rupee Mauritius0.24
MVR - Rufiyaa Maldives0.092
MWK - Kwacha Malawi4.38
MXN - Peso Mexico0.13
MYR - Ringgit Malaysia0.026
MZN - Metical Mozambique0.42
NAD - Đô la Namibia0.10
NGN - Naira Nigeria2.31
NIO - Córdoba Nicaragua0.21
NOK - Krone Na Uy0.057
NPR - Rupee Nepal0.71
NZD - Đô la New Zealand0.0091
OMR - Rial Oman0.0023
PAB - Balboa Panama0.0060
PEN - Sol Peru0.021
PGK - Kina Papua New Guinea0.021
PHP - Peso Philipin0.30
PKR - Rupee Pakistan1
PLN - Zloty Ba Lan0.024
PYG - Guarani Paraguay40.66
QAR - Rial Qatar0.022
RON - Leu Romania0.026
RSD - Dinar Serbia0.62
RUB - Rúp Nga0.43
RWF - Franc Rwanda5.68
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.022
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.050
SCR - Rupee Seychelles0.11
SDG - Bảng Sudan0.33
SEK - Krona Thụy Điển0.056
SGD - Đô la Singapore0.0083
SHP - Bảng St. Helena0.0048
SLL - Leone Sierra Leone58.18
SOS - Schilling Somali3.47
SRD - Đô la Suriname0.045
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)131.58
SVC - Colón El Salvador0.052
SYP - Bảng Syria3.06
SZL - Lilangeni Swaziland0.10
THB - Bạt Thái Lan0.19
TJS - Somoni Tajikistan0.062
TMT - Manat Turkmenistan0.021
TND - Dinar Tunisia0.017
TOP - Paʻanga Tonga0.014
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.041
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.040
TWD - Đô la Đài Loan mới0.18
TZS - Shilling Tanzania13.83
UAH - Hryvnia Ukraina0.16
UGX - Shilling Uganda22.19
USD - Đô la Mỹ0.0060
UYU - Peso Uruguay0.25
UZS - Som Uzbekistan60.75
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.060
VND - Đồng Việt Nam138.45
VUV - Vatu Vanuatu0.69
WST - Tala Samoa0.016
XAF - Franc CFA Trung Phi3.48
XAG - Bạc0.00033
XAU - Vàng0.0000034
XCD - Đô la Đông Caribê0.016
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0043
XOF - Franc CFA Tây Phi3.48
XPF - Franc CFP0.64
YER - Rial Yemen1.49
ZAR - Rand Nam Phi0.10
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)53.71
ZMW - Kwacha Zambia0.11
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1.92
Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan