Rupee Pakistan - PKR

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

PKR - Rupee Pakistan
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 55 phút trước
AED - Dirham UAE0.023
AFN - Afghani Afghanistan0.50
ALL - Lek Albania0.64
AMD - Dram Armenia3.32
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.011
AOA - Kwanza Angola4.1
ARS - Peso Argentina0.57
AUD - Đô la Australia0.0081
AWG - Florin Aruba0.011
AZN - Manat Azerbaijan0.011
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.010
BBD - Đô la Barbados0.013
BDT - Taka Bangladesh0.54
BGN - Lev Bulgaria0.010
BHD - Dinar Bahrain0.0024
BIF - Franc Burundi12.28
BMD - Đô la Bermuda0.0063
BND - Đô la Brunei0.0083
BOB - Boliviano Bolivia0.044
BRL - Real Braxin0.035
BSD - Đô la Bahamas0.0063
BTC - Bitcoin1.3e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.46
BWP - Pula Botswana0.069
BYN - Rúp Belarus0.016
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)123.83
BZD - Đô la Belize0.013
CAD - Đô la Canada0.0080
CDF - Franc Congo12.54
CHF - Franc Thụy sĩ0.0057
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00016
CLP - Peso Chile4.52
CNY - Nhân dân tệ0.041
COP - Peso Colombia22.81
CRC - Colón Costa Rica3.86
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0063
CUP - Peso Cuba0.17
CVE - Escudo Cape Verde0.57
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.14
DJF - Franc Djibouti1.12
DKK - Krone Đan Mạch0.039
DOP - Peso Dominica0.37
DZD - Dinar Algeria0.84
EGP - Bảng Ai Cập0.099
ERN - Nakfa Eritrea0.095
ETB - Birr Ethiopia0.25
EUR - Euro0.0052
FJD - Đô la Fiji0.013
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0045
GBP - Bảng Anh0.0045
GEL - Lari Georgia0.021
GGP - Guernsey Pound0.0045
GHS - Cedi Ghana0.036
GIP - Bảng Gibraltar0.0045
GMD - Dalasi Gambia0.32
GNF - Franc Guinea64.1
GTQ - Quetzal Guatemala0.049
GYD - Đô la Guyana1.32
HKD - Đô la Hồng Kông0.049
HNL - Lempira Honduras0.15
HRK - Kuna Croatia0.039
HTG - Gourde Haiti0.48
HUF - Forint Hungary1.88
IDR - Rupiah Indonesia90.31
ILS - Sheqel Israel mới0.021
IMP - Đảo Man0.0045
INR - Rupee Ấn Độ0.46
IQD - Dinar Iraq9.21
IRR - Rial Iran266.03
ISK - Króna Iceland0.80
JEP - Jersey pound0.0045
JMD - Đô la Jamaica0.96
JOD - Dinar Jordan0.0045
JPY - Yên Nhật0.67
KES - Shilling Kenya0.69
KGS - Som Kyrgyzstan0.54
KHR - Riel Campuchia25.83
KMF - Franc Comoros2.55
KPW - Won Triều Tiên5.68
KRW - Won Hàn Quốc7.09
KWD - Dinar Kuwait0.0019
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0053
KZT - Tenge Kazakhstan2.62
LAK - Kip Lào59.01
LBP - Bảng Li-băng9.54
LKR - Rupee Sri Lanka1.22
LRD - Đô la Liberia1.09
LSL - Ioti Lesotho0.092
LTL - Litas Lít-va0.019
LVL - Lats Latvia0.0038
LYD - Dinar Libi0.028
MAD - Dirham Ma-rốc0.056
MDL - Leu Moldova0.11
MGA - Ariary Malagasy23.72
MKD - Denar Macedonia0.32
MMK - Kyat Myanma8.9
MNT - Tugrik Mông Cổ17.98
MOP - Pataca Ma Cao0.050
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)2.25
MUR - Rupee Mauritius0.25
MVR - Rufiyaa Maldives0.097
MWK - Kwacha Malawi4.93
MXN - Peso Mexico0.13
MYR - Ringgit Malaysia0.026
MZN - Metical Mozambique0.47
NAD - Đô la Namibia0.092
NGN - Naira Nigeria2.4
NIO - Córdoba Nicaragua0.22
NOK - Krone Na Uy0.054
NPR - Rupee Nepal0.73
NZD - Đô la New Zealand0.0086
OMR - Rial Oman0.0024
PAB - Balboa Panama0.0063
PEN - Sol Peru0.023
PGK - Kina Papua New Guinea0.022
PHP - Peso Philipin0.31
PKR - Rupee Pakistan1
PLN - Zloty Ba Lan0.024
PYG - Guarani Paraguay41.73
QAR - Rial Qatar0.023
RON - Leu Romania0.025
RSD - Dinar Serbia0.61
RUB - Rúp Nga0.47
RWF - Franc Rwanda6.27
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.024
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.050
SCR - Rupee Seychelles0.13
SDG - Bảng Sudan2.37
SEK - Krona Thụy Điển0.053
SGD - Đô la Singapore0.0084
SHP - Bảng St. Helena0.0045
SLL - Leone Sierra Leone64.42
SOS - Schilling Somali3.7
SRD - Đô la Suriname0.089
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)128.14
SVC - Colón El Salvador0.055
SYP - Bảng Syria3.23
SZL - Lilangeni Swaziland0.093
THB - Bạt Thái Lan0.19
TJS - Somoni Tajikistan0.072
TMT - Manat Turkmenistan0.022
TND - Dinar Tunisia0.017
TOP - Paʻanga Tonga0.014
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.047
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.043
TWD - Đô la Đài Loan mới0.18
TZS - Shilling Tanzania14.64
UAH - Hryvnia Ukraina0.18
UGX - Shilling Uganda23.14
USD - Đô la Mỹ0.0063
UYU - Peso Uruguay0.27
UZS - Som Uzbekistan66.56
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.063
VND - Đồng Việt Nam145.42
VUV - Vatu Vanuatu0.67
WST - Tala Samoa0.016
XAF - Franc CFA Trung Phi3.38
XAG - Bạc0.00023
XAU - Vàng0.0000036
XCD - Đô la Đông Caribê0.017
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0044
XOF - Franc CFA Tây Phi3.38
XPF - Franc CFP0.62
YER - Rial Yemen1.58
ZAR - Rand Nam Phi0.095
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)56.87
ZMW - Kwacha Zambia0.14
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2.03
Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan