Valuta Ex Logo

Franc Rwanda - RWF

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Franc Rwanda (RWF) bằng 0.00068132 USD, 0.00058804 EUR, 0.00050258 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Franc Rwanda (RWF)

Franc Rwanda (RWF) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 RWF theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi RWF đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Franc Rwanda (RWF) hôm nay là bao nhiêu?

1 Franc Rwanda (RWF) bằng 0.00068132 USD, 0.00058804 EUR, 0.00050258 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 15:50 17 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

world mapcountries where RWF is used

Thông tin thêm về RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Franc Rwanda (RWF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.