Franc Rwanda - RWF

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

RWF - Franc Rwanda
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 2 giờ trước
AED - Dirham UAE0.0039
AFN - Afghani Afghanistan0.081
ALL - Lek Albania0.12
AMD - Dram Armenia0.51
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0019
AOA - Kwanza Angola0.61
ARS - Peso Argentina0.074
AUD - Đô la Australia0.0015
AWG - Florin Aruba0.0019
AZN - Manat Azerbaijan0.0018
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0018
BBD - Đô la Barbados0.0021
BDT - Taka Bangladesh0.089
BGN - Lev Bulgaria0.0018
BHD - Dinar Bahrain0.00040
BIF - Franc Burundi2
BMD - Đô la Bermuda0.0010
BND - Đô la Brunei0.0015
BOB - Boliviano Bolivia0.0073
BRL - Real Braxin0.0056
BSD - Đô la Bahamas0.0010
BTC - Bitcoin1.2e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.078
BWP - Pula Botswana0.012
BYN - Rúp Belarus0.0026
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)20.57
BZD - Đô la Belize0.0021
CAD - Đô la Canada0.0014
CDF - Franc Congo2
CHF - Franc Thụy sĩ0.00099
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000031
CLP - Peso Chile0.84
CNY - Nhân dân tệ0.0074
COP - Peso Colombia3.83
CRC - Colón Costa Rica0.61
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0010
CUP - Peso Cuba0.028
CVE - Escudo Cape Verde0.10
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.025
DJF - Franc Djibouti0.19
DKK - Krone Đan Mạch0.0070
DOP - Peso Dominica0.061
DZD - Dinar Algeria0.14
EGP - Bảng Ai Cập0.017
ERN - Nakfa Eritrea0.016
ETB - Birr Ethiopia0.037
EUR - Euro0.00093
FJD - Đô la Fiji0.0023
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.00084
GBP - Bảng Anh0.00084
GEL - Lari Georgia0.0032
GGP - Guernsey Pound0.00084
GHS - Cedi Ghana0.0061
GIP - Bảng Gibraltar0.00084
GMD - Dalasi Gambia0.054
GNF - Franc Guinea10.09
GTQ - Quetzal Guatemala0.0081
GYD - Đô la Guyana0.22
HKD - Đô la Hồng Kông0.0081
HNL - Lempira Honduras0.026
HRK - Kuna Croatia0.0071
HTG - Gourde Haiti0.11
HUF - Forint Hungary0.33
IDR - Rupiah Indonesia15.25
ILS - Sheqel Israel mới0.0036
IMP - Đảo Man0.00084
INR - Rupee Ấn Độ0.078
IQD - Dinar Iraq1.24
IRR - Rial Iran44.2
ISK - Króna Iceland0.15
JEP - Jersey pound0.00084
JMD - Đô la Jamaica0.15
JOD - Dinar Jordan0.00074
JPY - Yên Nhật0.11
KES - Shilling Kenya0.11
KGS - Som Kyrgyzstan0.081
KHR - Riel Campuchia4.3
KMF - Franc Comoros0.46
KPW - Won Triều Tiên0.94
KRW - Won Hàn Quốc1.25
KWD - Dinar Kuwait0.00032
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.00087
KZT - Tenge Kazakhstan0.43
LAK - Kip Lào9.49
LBP - Bảng Li-băng1.59
LKR - Rupee Sri Lanka0.20
LRD - Đô la Liberia0.21
LSL - Ioti Lesotho0.018
LTL - Litas Lít-va0.0031
LVL - Lats Latvia0.00064
LYD - Dinar Libi0.0015
MAD - Dirham Ma-rốc0.010
MDL - Leu Moldova0.018
MGA - Ariary Malagasy4.04
MKD - Denar Macedonia0.058
MMK - Kyat Myanma1.43
MNT - Tugrik Mông Cổ2.97
MOP - Pataca Ma Cao0.0084
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.37
MUR - Rupee Mauritius0.042
MVR - Rufiyaa Maldives0.016
MWK - Kwacha Malawi0.77
MXN - Peso Mexico0.024
MYR - Ringgit Malaysia0.0045
MZN - Metical Mozambique0.074
NAD - Đô la Namibia0.018
NGN - Naira Nigeria0.41
NIO - Córdoba Nicaragua0.036
NOK - Krone Na Uy0.0099
NPR - Rupee Nepal0.13
NZD - Đô la New Zealand0.0016
OMR - Rial Oman0.00040
PAB - Balboa Panama0.0010
PEN - Sol Peru0.0037
PGK - Kina Papua New Guinea0.0036
PHP - Peso Philipin0.052
PKR - Rupee Pakistan0.18
PLN - Zloty Ba Lan0.0042
PYG - Guarani Paraguay7.15
QAR - Rial Qatar0.0038
RON - Leu Romania0.0045
RSD - Dinar Serbia0.11
RUB - Rúp Nga0.075
RWF - Franc Rwanda1
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0039
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.0088
SCR - Rupee Seychelles0.018
SDG - Bảng Sudan0.058
SEK - Krona Thụy Điển0.0098
SGD - Đô la Singapore0.0015
SHP - Bảng St. Helena0.00084
SLL - Leone Sierra Leone10.23
SOS - Schilling Somali0.61
SRD - Đô la Suriname0.0078
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)23.14
SVC - Colón El Salvador0.0092
SYP - Bảng Syria0.54
SZL - Lilangeni Swaziland0.018
THB - Bạt Thái Lan0.033
TJS - Somoni Tajikistan0.011
TMT - Manat Turkmenistan0.0037
TND - Dinar Tunisia0.0030
TOP - Paʻanga Tonga0.0024
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.0072
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.0071
TWD - Đô la Đài Loan mới0.031
TZS - Shilling Tanzania2.43
UAH - Hryvnia Ukraina0.028
UGX - Shilling Uganda3.9
USD - Đô la Mỹ0.0010
UYU - Peso Uruguay0.044
UZS - Som Uzbekistan10.68
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.010
VND - Đồng Việt Nam24.35
VUV - Vatu Vanuatu0.12
WST - Tala Samoa0.0028
XAF - Franc CFA Trung Phi0.61
XAG - Bạc0.000058
XAU - Vàng5.9e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.0028
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.00076
XOF - Franc CFA Tây Phi0.61
XPF - Franc CFP0.11
YER - Rial Yemen0.26
ZAR - Rand Nam Phi0.018
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)9.45
ZMW - Kwacha Zambia0.019
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.34
Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda