Bảng St. Helena - SHP

Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

SHP - Bảng St. Helena
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 26 phút trước
AED - Dirham UAE4.79
AFN - Afghani Afghanistan100.35
ALL - Lek Albania136.69
AMD - Dram Armenia644.68
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.34
AOA - Kwanza Angola857.41
ARS - Peso Argentina102
AUD - Đô la Australia1.82
AWG - Florin Aruba2.34
AZN - Manat Azerbaijan2.22
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.15
BBD - Đô la Barbados2.63
BDT - Taka Bangladesh110.7
BGN - Lev Bulgaria2.15
BHD - Dinar Bahrain0.49
BIF - Franc Burundi2525.19
BMD - Đô la Bermuda1.3
BND - Đô la Brunei1.77
BOB - Boliviano Bolivia8.99
BRL - Real Braxin7.33
BSD - Đô la Bahamas1.3
BTC - Bitcoin0.00010
BTN - Ngultrum Bhutan96.09
BWP - Pula Botswana14.83
BYN - Rúp Belarus3.31
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)25578.18
BZD - Đô la Belize2.63
CAD - Đô la Canada1.71
CDF - Franc Congo2559.12
CHF - Franc Thụy sĩ1.18
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.037
CLP - Peso Chile1012.29
CNY - Nhân dân tệ8.72
COP - Peso Colombia4945.33
CRC - Colón Costa Rica787.22
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.3
CUP - Peso Cuba34.58
CVE - Escudo Cape Verde121.88
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.95
DJF - Franc Djibouti231.92
DKK - Krone Đan Mạch8.19
DOP - Peso Dominica76.24
DZD - Dinar Algeria167.71
EGP - Bảng Ai Cập20.51
ERN - Nakfa Eritrea19.57
ETB - Birr Ethiopia48.71
EUR - Euro1.1
FJD - Đô la Fiji2.77
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1
GBP - Bảng Anh1.0
GEL - Lari Georgia4.2
GGP - Guernsey Pound1
GHS - Cedi Ghana7.6
GIP - Bảng Gibraltar1
GMD - Dalasi Gambia67.53
GNF - Franc Guinea12723.84
GTQ - Quetzal Guatemala10.15
GYD - Đô la Guyana272.79
HKD - Đô la Hồng Kông10.11
HNL - Lempira Honduras32.02
HRK - Kuna Croatia8.33
HTG - Gourde Haiti81.89
HUF - Forint Hungary401.97
IDR - Rupiah Indonesia19119.96
ILS - Sheqel Israel mới4.4
IMP - Đảo Man1
INR - Rupee Ấn Độ96.35
IQD - Dinar Iraq1554.26
IRR - Rial Iran54947.42
ISK - Króna Iceland181.21
JEP - Jersey pound1
JMD - Đô la Jamaica190.44
JOD - Dinar Jordan0.93
JPY - Yên Nhật136.63
KES - Shilling Kenya142.04
KGS - Som Kyrgyzstan105.22
KHR - Riel Campuchia5332.26
KMF - Franc Comoros542.68
KPW - Won Triều Tiên1174.55
KRW - Won Hàn Quốc1472.63
KWD - Dinar Kuwait0.40
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.08
KZT - Tenge Kazakhstan558.46
LAK - Kip Lào12077.86
LBP - Bảng Li-băng1973.35
LKR - Rupee Sri Lanka240.47
LRD - Đô la Liberia249.25
LSL - Ioti Lesotho21.18
LTL - Litas Lít-va3.85
LVL - Lats Latvia0.79
LYD - Dinar Libi1.78
MAD - Dirham Ma-rốc11.94
MDL - Leu Moldova22.22
MGA - Ariary Malagasy5115.63
MKD - Denar Macedonia67.88
MMK - Kyat Myanma1679.73
MNT - Tugrik Mông Cổ3727.74
MOP - Pataca Ma Cao10.41
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)465.88
MUR - Rupee Mauritius52.4
MVR - Rufiyaa Maldives20.09
MWK - Kwacha Malawi985.28
MXN - Peso Mexico27.25
MYR - Ringgit Malaysia5.42
MZN - Metical Mozambique95.23
NAD - Đô la Namibia21.18
NGN - Naira Nigeria497.2
NIO - Córdoba Nicaragua45.34
NOK - Krone Na Uy12.05
NPR - Rupee Nepal153.75
NZD - Đô la New Zealand1.95
OMR - Rial Oman0.50
PAB - Balboa Panama1.3
PEN - Sol Peru4.69
PGK - Kina Papua New Guinea4.59
PHP - Peso Philipin63.16
PKR - Rupee Pakistan210.82
PLN - Zloty Ba Lan5.03
PYG - Guarani Paraguay9181.76
QAR - Rial Qatar4.75
RON - Leu Romania5.37
RSD - Dinar Serbia129.37
RUB - Rúp Nga99.41
RWF - Franc Rwanda1272.38
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.89
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.56
SCR - Rupee Seychelles25.15
SDG - Bảng Sudan72.13
SEK - Krona Thụy Điển11.42
SGD - Đô la Singapore1.77
SHP - Bảng St. Helena1
SLL - Leone Sierra Leone12952.21
SOS - Schilling Somali758.21
SRD - Đô la Suriname18.47
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27446.83
SVC - Colón El Salvador11.42
SYP - Bảng Syria668.71
SZL - Lilangeni Swaziland21.18
THB - Bạt Thái Lan40.85
TJS - Somoni Tajikistan13.46
TMT - Manat Turkmenistan4.56
TND - Dinar Tunisia3.58
TOP - Paʻanga Tonga3.01
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.39
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.85
TWD - Đô la Đài Loan mới37.36
TZS - Shilling Tanzania3026.31
UAH - Hryvnia Ukraina36.93
UGX - Shilling Uganda4864.29
USD - Đô la Mỹ1.3
UYU - Peso Uruguay55.72
UZS - Som Uzbekistan13527.72
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)13.03
VND - Đồng Việt Nam30246.2
VUV - Vatu Vanuatu147.34
WST - Tala Samoa3.45
XAF - Franc CFA Trung Phi722.7
XAG - Bạc0.053
XAU - Vàng0.00069
XCD - Đô la Đông Caribê3.52
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.92
XOF - Franc CFA Tây Phi722.97
XPF - Franc CFP132.07
YER - Rial Yemen326.78
ZAR - Rand Nam Phi21.15
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11746.64
ZMW - Kwacha Zambia26.44
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)420.21
Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena