Valuta Ex Logo

Đô la Mỹ - USD

Chuyển đổi Đô la Mỹ (USD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 0.85816 EUR, 0.73596 GBP, 159.36 JPY — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Đô la Mỹ (USD)

Đô la Mỹ (USD) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 USD theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi USD đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Đô la Mỹ (USD) hôm nay là bao nhiêu?

1 Đô la Mỹ (USD) bằng 0.85816 EUR, 0.73596 GBP, 159.36 JPY — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 06:50 27 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where USD is used

Thông tin thêm về USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Mỹ (USD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.