Vàng - XAU

Chuyển đổi Vàng (XAU) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

XAU - Vàng
Au
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 5 phút trước
AED - Dirham UAE6629.9
AFN - Afghani Afghanistan138883.48
ALL - Lek Albania198117.45
AMD - Dram Armenia878573.66
ANG - Guilder Antille Hà Lan3238.53
AOA - Kwanza Angola1034674.59
ARS - Peso Argentina127966.25
AUD - Đô la Australia2591.73
AWG - Florin Aruba3249.09
AZN - Manat Azerbaijan3079.58
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3124.36
BBD - Đô la Barbados3642.85
BDT - Taka Bangladesh153191.17
BGN - Lev Bulgaria3123.92
BHD - Dinar Bahrain680.53
BIF - Franc Burundi3473093.68
BMD - Đô la Bermuda1805.05
BND - Đô la Brunei2509.93
BOB - Boliviano Bolivia12457.66
BRL - Real Braxin9644.69
BSD - Đô la Bahamas1804.17
BTC - Bitcoin0.20
BTN - Ngultrum Bhutan135493.5
BWP - Pula Botswana20990.99
BYN - Rúp Belarus4371.61
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)35379061.37
BZD - Đô la Belize3636.62
CAD - Đô la Canada2451.83
CDF - Franc Congo3501805.14
CHF - Franc Thụy sĩ1694.51
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)51.55
CLP - Peso Chile1422756.62
CNY - Nhân dân tệ12632.13
COP - Peso Colombia6540072.2
CRC - Colón Costa Rica1052089.62
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1805.05
CUP - Peso Cuba47833.93
CVE - Escudo Cape Verde176144.33
CZK - Koruna Cộng hòa Séc42500.02
DJF - Franc Djibouti321186.04
DKK - Krone Đan Mạch11872.65
DOP - Peso Dominica105129.08
DZD - Dinar Algeria232364.09
EGP - Bảng Ai Cập28857.58
ERN - Nakfa Eritrea27076.22
ETB - Birr Ethiopia63652.37
EUR - Euro1594.08
FJD - Đô la Fiji3873.69
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1426.22
GBP - Bảng Anh1426.04
GEL - Lari Georgia5532.37
GGP - Guernsey Pound1426.22
GHS - Cedi Ghana10410.03
GIP - Bảng Gibraltar1426.22
GMD - Dalasi Gambia93412.06
GNF - Franc Guinea17388552.42
GTQ - Quetzal Guatemala13878.44
GYD - Đô la Guyana377304.96
HKD - Đô la Hồng Kông13990.16
HNL - Lempira Honduras44647.51
HRK - Kuna Croatia12020.03
HTG - Gourde Haiti197660.57
HUF - Forint Hungary562897.11
IDR - Rupiah Indonesia26087996.38
ILS - Sheqel Israel mới6240.98
IMP - Đảo Man1426.22
INR - Rupee Ấn Độ135741.24
IQD - Dinar Iraq2153828.33
IRR - Rial Iran76001804.57
ISK - Króna Iceland253836.41
JEP - Jersey pound1426.22
JMD - Đô la Jamaica254594.18
JOD - Dinar Jordan1279.77
JPY - Yên Nhật192536.99
KES - Shilling Kenya193359.15
KGS - Som Kyrgyzstan140427.71
KHR - Riel Campuchia7441305.6
KMF - Franc Comoros787885.37
KPW - Won Triều Tiên1624605.05
KRW - Won Hàn Quốc2166335.25
KWD - Dinar Kuwait555.75
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1503.53
KZT - Tenge Kazakhstan746207.25
LAK - Kip Lào16311382.57
LBP - Bảng Li-băng2728308.3
LKR - Rupee Sri Lanka335302.99
LRD - Đô la Liberia359792.44
LSL - Ioti Lesotho30414.87
LTL - Litas Lít-va5329.85
LVL - Lats Latvia1091.85
LYD - Dinar Libi2513.76
MAD - Dirham Ma-rốc17419.7
MDL - Leu Moldova30896.22
MGA - Ariary Malagasy6977593.68
MKD - Denar Macedonia98427.72
MMK - Kyat Myanma2460873.82
MNT - Tugrik Mông Cổ5122576.2
MOP - Pataca Ma Cao14404.77
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)644404.95
MUR - Rupee Mauritius72112.27
MVR - Rufiyaa Maldives27798.62
MWK - Kwacha Malawi1325859.75
MXN - Peso Mexico40689.78
MYR - Ringgit Malaysia7701.26
MZN - Metical Mozambique126868.2
NAD - Đô la Namibia30415.49
NGN - Naira Nigeria699115.19
NIO - Córdoba Nicaragua62666.9
NOK - Krone Na Uy17006.65
NPR - Rupee Nepal216790.19
NZD - Đô la New Zealand2740.37
OMR - Rial Oman694.98
PAB - Balboa Panama1804.17
PEN - Sol Peru6319.08
PGK - Kina Papua New Guinea6247.78
PHP - Peso Philipin89251.8
PKR - Rupee Pakistan299761.19
PLN - Zloty Ba Lan7119.22
PYG - Guarani Paraguay12351268.89
QAR - Rial Qatar6572.21
RON - Leu Romania7718.22
RSD - Dinar Serbia187445.88
RUB - Rúp Nga127696.7
RWF - Franc Rwanda1725692.05
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út6770.07
SBD - Đô la quần đảo Solomon15048.64
SCR - Rupee Seychelles31797.14
SDG - Bảng Sudan99774.32
SEK - Krona Thụy Điển16558.86
SGD - Đô la Singapore2508.91
SHP - Bảng St. Helena1426.22
SLL - Leone Sierra Leone17608303.21
SOS - Schilling Somali1052347.04
SRD - Đô la Suriname13462.11
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)39802069.55
SVC - Colón El Salvador15786.13
SYP - Bảng Syria925997.58
SZL - Lilangeni Swaziland30522.74
THB - Bạt Thái Lan56498.14
TJS - Somoni Tajikistan18596.39
TMT - Manat Turkmenistan6335.74
TND - Dinar Tunisia5139.89
TOP - Paʻanga Tonga4117.87
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12394.63
TTD - Đô la Trinidad và Tobago12199.19
TWD - Đô la Đài Loan mới53184.64
TZS - Shilling Tanzania4180373.6
UAH - Hryvnia Ukraina48671.68
UGX - Shilling Uganda6660944.59
USD - Đô la Mỹ1805.05
UYU - Peso Uruguay78778.92
UZS - Som Uzbekistan18406041.48
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)18027.98
VND - Đồng Việt Nam41821601.08
VUV - Vatu Vanuatu208821.41
WST - Tala Samoa4789.07
XAF - Franc CFA Trung Phi1047969.54
XAG - Bạc96.37
XAU - Vàng1
XCD - Đô la Đông Caribê4878.24
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1302.37
XOF - Franc CFA Tây Phi1047867.52
XPF - Franc CFP191787.81
YER - Rial Yemen451800.61
ZAR - Rand Nam Phi30254.94
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)16247653.54
ZMW - Kwacha Zambia32754.55
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)581227.43
Vàng là tiền tệ của