Đô la Đông Caribê - XCD

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê (XCD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

XCD - Đô la Đông Caribê
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 45 phút trước
AED - Dirham UAE1.35
AFN - Afghani Afghanistan28.46
ALL - Lek Albania40.61
AMD - Dram Armenia180.1
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.66
AOA - Kwanza Angola212.09
ARS - Peso Argentina26.23
AUD - Đô la Australia0.53
AWG - Florin Aruba0.67
AZN - Manat Azerbaijan0.63
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.64
BBD - Đô la Barbados0.75
BDT - Taka Bangladesh31.4
BGN - Lev Bulgaria0.64
BHD - Dinar Bahrain0.14
BIF - Franc Burundi711.95
BMD - Đô la Bermuda0.37
BND - Đô la Brunei0.51
BOB - Boliviano Bolivia2.55
BRL - Real Braxin1.97
BSD - Đô la Bahamas0.37
BTC - Bitcoin0.000040
BTN - Ngultrum Bhutan27.77
BWP - Pula Botswana4.3
BYN - Rúp Belarus0.90
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7252.4
BZD - Đô la Belize0.75
CAD - Đô la Canada0.50
CDF - Franc Congo717.84
CHF - Franc Thụy sĩ0.35
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.011
CLP - Peso Chile291.65
CNY - Nhân dân tệ2.58
COP - Peso Colombia1340.65
CRC - Colón Costa Rica215.66
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.37
CUP - Peso Cuba9.8
CVE - Escudo Cape Verde36.1
CZK - Koruna Cộng hòa Séc8.71
DJF - Franc Djibouti65.84
DKK - Krone Đan Mạch2.43
DOP - Peso Dominica21.55
DZD - Dinar Algeria47.63
EGP - Bảng Ai Cập5.91
ERN - Nakfa Eritrea5.55
ETB - Birr Ethiopia13.04
EUR - Euro0.33
FJD - Đô la Fiji0.79
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.29
GBP - Bảng Anh0.29
GEL - Lari Georgia1.13
GGP - Guernsey Pound0.29
GHS - Cedi Ghana2.13
GIP - Bảng Gibraltar0.29
GMD - Dalasi Gambia19.14
GNF - Franc Guinea3564.5
GTQ - Quetzal Guatemala2.84
GYD - Đô la Guyana77.34
HKD - Đô la Hồng Kông2.86
HNL - Lempira Honduras9.15
HRK - Kuna Croatia2.46
HTG - Gourde Haiti40.51
HUF - Forint Hungary115.38
IDR - Rupiah Indonesia5347.81
ILS - Sheqel Israel mới1.27
IMP - Đảo Man0.29
INR - Rupee Ấn Độ27.82
IQD - Dinar Iraq441.51
IRR - Rial Iran15579.73
ISK - Króna Iceland52.03
JEP - Jersey pound0.29
JMD - Đô la Jamaica52.18
JOD - Dinar Jordan0.26
JPY - Yên Nhật39.46
KES - Shilling Kenya39.63
KGS - Som Kyrgyzstan28.78
KHR - Riel Campuchia1525.4
KMF - Franc Comoros161.5
KPW - Won Triều Tiên333.03
KRW - Won Hàn Quốc444.08
KWD - Dinar Kuwait0.11
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.31
KZT - Tenge Kazakhstan152.96
LAK - Kip Lào3343.69
LBP - Bảng Li-băng559.28
LKR - Rupee Sri Lanka68.73
LRD - Đô la Liberia73.75
LSL - Ioti Lesotho6.23
LTL - Litas Lít-va1.09
LVL - Lats Latvia0.22
LYD - Dinar Libi0.52
MAD - Dirham Ma-rốc3.57
MDL - Leu Moldova6.33
MGA - Ariary Malagasy1430.34
MKD - Denar Macedonia20.17
MMK - Kyat Myanma504.45
MNT - Tugrik Mông Cổ1050.08
MOP - Pataca Ma Cao2.95
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)132.09
MUR - Rupee Mauritius14.78
MVR - Rufiyaa Maldives5.69
MWK - Kwacha Malawi271.79
MXN - Peso Mexico8.34
MYR - Ringgit Malaysia1.57
MZN - Metical Mozambique26
NAD - Đô la Namibia6.23
NGN - Naira Nigeria143.31
NIO - Córdoba Nicaragua12.84
NOK - Krone Na Uy3.48
NPR - Rupee Nepal44.44
NZD - Đô la New Zealand0.56
OMR - Rial Oman0.14
PAB - Balboa Panama0.37
PEN - Sol Peru1.29
PGK - Kina Papua New Guinea1.28
PHP - Peso Philipin18.29
PKR - Rupee Pakistan61.44
PLN - Zloty Ba Lan1.45
PYG - Guarani Paraguay2531.9
QAR - Rial Qatar1.34
RON - Leu Romania1.58
RSD - Dinar Serbia38.42
RUB - Rúp Nga26.17
RWF - Franc Rwanda353.75
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.38
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.08
SCR - Rupee Seychelles6.51
SDG - Bảng Sudan20.45
SEK - Krona Thụy Điển3.39
SGD - Đô la Singapore0.51
SHP - Bảng St. Helena0.29
SLL - Leone Sierra Leone3609.55
SOS - Schilling Somali215.72
SRD - Đô la Suriname2.75
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)8159.08
SVC - Colón El Salvador3.23
SYP - Bảng Syria189.82
SZL - Lilangeni Swaziland6.25
THB - Bạt Thái Lan11.58
TJS - Somoni Tajikistan3.81
TMT - Manat Turkmenistan1.29
TND - Dinar Tunisia1.05
TOP - Paʻanga Tonga0.84
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.54
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.5
TWD - Đô la Đài Loan mới10.9
TZS - Shilling Tanzania856.94
UAH - Hryvnia Ukraina9.97
UGX - Shilling Uganda1365.43
USD - Đô la Mỹ0.37
UYU - Peso Uruguay16.14
UZS - Som Uzbekistan3773.08
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)3.69
VND - Đồng Việt Nam8573.07
VUV - Vatu Vanuatu42.8
WST - Tala Samoa0.98
XAF - Franc CFA Trung Phi214.82
XAG - Bạc0.020
XAU - Vàng0.00020
XCD - Đô la Đông Caribê1
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.27
XOF - Franc CFA Tây Phi214.8
XPF - Franc CFP39.31
YER - Rial Yemen92.61
ZAR - Rand Nam Phi6.2
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3330.63
ZMW - Kwacha Zambia6.71
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)119.14
Đô la Đông Caribê là tiền tệ củaAnguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines