Franc CFA Tây Phi - XOF

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi (XOF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

XOF - Franc CFA Tây Phi
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 55 phút trước
AED - Dirham UAE0.0067
AFN - Afghani Afghanistan0.14
ALL - Lek Albania0.19
AMD - Dram Armenia0.96
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0033
AOA - Kwanza Angola1.14
ARS - Peso Argentina0.16
AUD - Đô la Australia0.0024
AWG - Florin Aruba0.0033
AZN - Manat Azerbaijan0.0031
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0030
BBD - Đô la Barbados0.0037
BDT - Taka Bangladesh0.16
BGN - Lev Bulgaria0.0030
BHD - Dinar Bahrain0.00069
BIF - Franc Burundi3.56
BMD - Đô la Bermuda0.0018
BND - Đô la Brunei0.0024
BOB - Boliviano Bolivia0.013
BRL - Real Braxin0.010
BSD - Đô la Bahamas0.0018
BTC - Bitcoin3.9e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.13
BWP - Pula Botswana0.020
BYN - Rúp Belarus0.0048
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)35.73
BZD - Đô la Belize0.0037
CAD - Đô la Canada0.0023
CDF - Franc Congo3.63
CHF - Franc Thụy sĩ0.0017
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000048
CLP - Peso Chile1.33
CNY - Nhân dân tệ0.012
COP - Peso Colombia6.64
CRC - Colón Costa Rica1.12
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0018
CUP - Peso Cuba0.048
CVE - Escudo Cape Verde0.17
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.040
DJF - Franc Djibouti0.33
DKK - Krone Đan Mạch0.011
DOP - Peso Dominica0.11
DZD - Dinar Algeria0.24
EGP - Bảng Ai Cập0.029
ERN - Nakfa Eritrea0.027
ETB - Birr Ethiopia0.074
EUR - Euro0.0015
FJD - Đô la Fiji0.0037
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0013
GBP - Bảng Anh0.0013
GEL - Lari Georgia0.0061
GGP - Guernsey Pound0.0013
GHS - Cedi Ghana0.011
GIP - Bảng Gibraltar0.0013
GMD - Dalasi Gambia0.094
GNF - Franc Guinea18.59
GTQ - Quetzal Guatemala0.014
GYD - Đô la Guyana0.38
HKD - Đô la Hồng Kông0.014
HNL - Lempira Honduras0.044
HRK - Kuna Croatia0.012
HTG - Gourde Haiti0.14
HUF - Forint Hungary0.56
IDR - Rupiah Indonesia26.2
ILS - Sheqel Israel mới0.0060
IMP - Đảo Man0.0013
INR - Rupee Ấn Độ0.13
IQD - Dinar Iraq2.67
IRR - Rial Iran76.77
ISK - Króna Iceland0.23
JEP - Jersey pound0.0013
JMD - Đô la Jamaica0.28
JOD - Dinar Jordan0.0013
JPY - Yên Nhật0.20
KES - Shilling Kenya0.20
KGS - Som Kyrgyzstan0.15
KHR - Riel Campuchia7.47
KMF - Franc Comoros0.75
KPW - Won Triều Tiên1.64
KRW - Won Hàn Quốc2.05
KWD - Dinar Kuwait0.00055
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0015
KZT - Tenge Kazakhstan0.77
LAK - Kip Lào17.16
LBP - Bảng Li-băng2.77
LKR - Rupee Sri Lanka0.36
LRD - Đô la Liberia0.32
LSL - Ioti Lesotho0.028
LTL - Litas Lít-va0.0054
LVL - Lats Latvia0.0011
LYD - Dinar Libi0.0082
MAD - Dirham Ma-rốc0.016
MDL - Leu Moldova0.032
MGA - Ariary Malagasy6.84
MKD - Denar Macedonia0.094
MMK - Kyat Myanma2.58
MNT - Tugrik Mông Cổ5.19
MOP - Pataca Ma Cao0.015
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.65
MUR - Rupee Mauritius0.073
MVR - Rufiyaa Maldives0.028
MWK - Kwacha Malawi1.43
MXN - Peso Mexico0.039
MYR - Ringgit Malaysia0.0074
MZN - Metical Mozambique0.14
NAD - Đô la Namibia0.028
NGN - Naira Nigeria0.70
NIO - Córdoba Nicaragua0.064
NOK - Krone Na Uy0.016
NPR - Rupee Nepal0.21
NZD - Đô la New Zealand0.0026
OMR - Rial Oman0.00070
PAB - Balboa Panama0.0018
PEN - Sol Peru0.0067
PGK - Kina Papua New Guinea0.0064
PHP - Peso Philipin0.089
PKR - Rupee Pakistan0.29
PLN - Zloty Ba Lan0.0070
PYG - Guarani Paraguay12.24
QAR - Rial Qatar0.0066
RON - Leu Romania0.0075
RSD - Dinar Serbia0.18
RUB - Rúp Nga0.14
RWF - Franc Rwanda1.82
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0068
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.015
SCR - Rupee Seychelles0.039
SDG - Bảng Sudan0.69
SEK - Krona Thụy Điển0.016
SGD - Đô la Singapore0.0024
SHP - Bảng St. Helena0.0013
SLL - Leone Sierra Leone18.6
SOS - Schilling Somali1.06
SRD - Đô la Suriname0.026
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)36.98
SVC - Colón El Salvador0.016
SYP - Bảng Syria0.94
SZL - Lilangeni Swaziland0.028
THB - Bạt Thái Lan0.056
TJS - Somoni Tajikistan0.021
TMT - Manat Turkmenistan0.0064
TND - Dinar Tunisia0.0050
TOP - Paʻanga Tonga0.0042
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.014
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.012
TWD - Đô la Đài Loan mới0.051
TZS - Shilling Tanzania4.22
UAH - Hryvnia Ukraina0.051
UGX - Shilling Uganda6.7
USD - Đô la Mỹ0.0018
UYU - Peso Uruguay0.080
UZS - Som Uzbekistan19.16
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.018
VND - Đồng Việt Nam42
VUV - Vatu Vanuatu0.20
WST - Tala Samoa0.0046
XAF - Franc CFA Trung Phi1.0
XAG - Bạc0.000072
XAU - Vàng0.0000011
XCD - Đô la Đông Caribê0.0049
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0013
XOF - Franc CFA Tây Phi1
XPF - Franc CFP0.18
YER - Rial Yemen0.46
ZAR - Rand Nam Phi0.028
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)16.41
ZMW - Kwacha Zambia0.040
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.59
Franc CFA Tây Phi là tiền tệ củaBenin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo