Franc CFA Tây Phi - XOF

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi (XOF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

XOF - Franc CFA Tây Phi
Fr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 35 phút trước
AED - Dirham UAE0.0063
AFN - Afghani Afghanistan0.13
ALL - Lek Albania0.19
AMD - Dram Armenia0.84
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0031
AOA - Kwanza Angola0.99
ARS - Peso Argentina0.12
AUD - Đô la Australia0.0025
AWG - Florin Aruba0.0031
AZN - Manat Azerbaijan0.0029
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0030
BBD - Đô la Barbados0.0035
BDT - Taka Bangladesh0.15
BGN - Lev Bulgaria0.0030
BHD - Dinar Bahrain0.00065
BIF - Franc Burundi3.31
BMD - Đô la Bermuda0.0017
BND - Đô la Brunei0.0024
BOB - Boliviano Bolivia0.012
BRL - Real Braxin0.0092
BSD - Đô la Bahamas0.0017
BTC - Bitcoin1.9e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.13
BWP - Pula Botswana0.020
BYN - Rúp Belarus0.0042
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)33.76
BZD - Đô la Belize0.0035
CAD - Đô la Canada0.0023
CDF - Franc Congo3.34
CHF - Franc Thụy sĩ0.0016
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000049
CLP - Peso Chile1.35
CNY - Nhân dân tệ0.012
COP - Peso Colombia6.24
CRC - Colón Costa Rica1
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0017
CUP - Peso Cuba0.046
CVE - Escudo Cape Verde0.17
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.041
DJF - Franc Djibouti0.31
DKK - Krone Đan Mạch0.011
DOP - Peso Dominica0.10
DZD - Dinar Algeria0.22
EGP - Bảng Ai Cập0.028
ERN - Nakfa Eritrea0.026
ETB - Birr Ethiopia0.061
EUR - Euro0.0015
FJD - Đô la Fiji0.0037
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0014
GBP - Bảng Anh0.0014
GEL - Lari Georgia0.0053
GGP - Guernsey Pound0.0014
GHS - Cedi Ghana0.0099
GIP - Bảng Gibraltar0.0014
GMD - Dalasi Gambia0.089
GNF - Franc Guinea16.59
GTQ - Quetzal Guatemala0.013
GYD - Đô la Guyana0.36
HKD - Đô la Hồng Kông0.013
HNL - Lempira Honduras0.043
HRK - Kuna Croatia0.011
HTG - Gourde Haiti0.19
HUF - Forint Hungary0.54
IDR - Rupiah Indonesia24.89
ILS - Sheqel Israel mới0.0060
IMP - Đảo Man0.0014
INR - Rupee Ấn Độ0.13
IQD - Dinar Iraq2.05
IRR - Rial Iran72.52
ISK - Króna Iceland0.24
JEP - Jersey pound0.0014
JMD - Đô la Jamaica0.24
JOD - Dinar Jordan0.0012
JPY - Yên Nhật0.18
KES - Shilling Kenya0.18
KGS - Som Kyrgyzstan0.13
KHR - Riel Campuchia7.1
KMF - Franc Comoros0.75
KPW - Won Triều Tiên1.55
KRW - Won Hàn Quốc2.06
KWD - Dinar Kuwait0.00053
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0014
KZT - Tenge Kazakhstan0.71
LAK - Kip Lào15.56
LBP - Bảng Li-băng2.6
LKR - Rupee Sri Lanka0.32
LRD - Đô la Liberia0.34
LSL - Ioti Lesotho0.029
LTL - Litas Lít-va0.0051
LVL - Lats Latvia0.0010
LYD - Dinar Libi0.0024
MAD - Dirham Ma-rốc0.017
MDL - Leu Moldova0.029
MGA - Ariary Malagasy6.65
MKD - Denar Macedonia0.094
MMK - Kyat Myanma2.34
MNT - Tugrik Mông Cổ4.88
MOP - Pataca Ma Cao0.014
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.61
MUR - Rupee Mauritius0.069
MVR - Rufiyaa Maldives0.027
MWK - Kwacha Malawi1.26
MXN - Peso Mexico0.039
MYR - Ringgit Malaysia0.0073
MZN - Metical Mozambique0.12
NAD - Đô la Namibia0.029
NGN - Naira Nigeria0.67
NIO - Córdoba Nicaragua0.060
NOK - Krone Na Uy0.016
NPR - Rupee Nepal0.21
NZD - Đô la New Zealand0.0026
OMR - Rial Oman0.00066
PAB - Balboa Panama0.0017
PEN - Sol Peru0.0060
PGK - Kina Papua New Guinea0.0060
PHP - Peso Philipin0.085
PKR - Rupee Pakistan0.29
PLN - Zloty Ba Lan0.0068
PYG - Guarani Paraguay11.78
QAR - Rial Qatar0.0063
RON - Leu Romania0.0074
RSD - Dinar Serbia0.18
RUB - Rúp Nga0.12
RWF - Franc Rwanda1.64
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.0065
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.014
SCR - Rupee Seychelles0.030
SDG - Bảng Sudan0.095
SEK - Krona Thụy Điển0.016
SGD - Đô la Singapore0.0024
SHP - Bảng St. Helena0.0014
SLL - Leone Sierra Leone16.8
SOS - Schilling Somali1
SRD - Đô la Suriname0.013
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)37.98
SVC - Colón El Salvador0.015
SYP - Bảng Syria0.88
SZL - Lilangeni Swaziland0.029
THB - Bạt Thái Lan0.054
TJS - Somoni Tajikistan0.018
TMT - Manat Turkmenistan0.0060
TND - Dinar Tunisia0.0049
TOP - Paʻanga Tonga0.0039
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.012
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.012
TWD - Đô la Đài Loan mới0.051
TZS - Shilling Tanzania3.98
UAH - Hryvnia Ukraina0.046
UGX - Shilling Uganda6.35
USD - Đô la Mỹ0.0017
UYU - Peso Uruguay0.075
UZS - Som Uzbekistan17.56
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.017
VND - Đồng Việt Nam39.91
VUV - Vatu Vanuatu0.20
WST - Tala Samoa0.0046
XAF - Franc CFA Trung Phi1
XAG - Bạc0.000092
XAU - Vàng9.5e-7
XCD - Đô la Đông Caribê0.0047
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0012
XOF - Franc CFA Tây Phi1
XPF - Franc CFP0.18
YER - Rial Yemen0.43
ZAR - Rand Nam Phi0.029
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)15.5
ZMW - Kwacha Zambia0.031
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.55
Franc CFA Tây Phi là tiền tệ củaBenin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo