Valuta Ex Logo

Franc CFP - XPF

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Franc CFP (XPF) bằng 0.0096591 USD, 0.0083832 EUR, 0.0071801 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

XPF - Franc CFPselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Franc CFP (XPF)

Franc CFP (XPF) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 XPF theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi XPF đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Franc CFP (XPF) hôm nay là bao nhiêu?

1 Franc CFP (XPF) bằng 0.0096591 USD, 0.0083832 EUR, 0.0071801 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 06:50 7 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world mapcountries where XPF is used

Thông tin thêm về XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Franc CFP (XPF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.