Sheqel Israel mới - ILS

Chuyển đổi Sheqel Israel mới (ILS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

ILS - Sheqel Israel mới
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 58 phút trước
AED - Dirham UAE1.06
AFN - Afghani Afghanistan22.48
ALL - Lek Albania32.15
AMD - Dram Armenia140.83
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.52
AOA - Kwanza Angola170.09
ARS - Peso Argentina20.56
AUD - Đô la Australia0.42
AWG - Florin Aruba0.52
AZN - Manat Azerbaijan0.50
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.51
BBD - Đô la Barbados0.59
BDT - Taka Bangladesh24.69
BGN - Lev Bulgaria0.51
BHD - Dinar Bahrain0.11
BIF - Franc Burundi555.97
BMD - Đô la Bermuda0.29
BND - Đô la Brunei0.41
BOB - Boliviano Bolivia2.01
BRL - Real Braxin1.54
BSD - Đô la Bahamas0.29
BTC - Bitcoin0.000032
BTN - Ngultrum Bhutan21.72
BWP - Pula Botswana3.4
BYN - Rúp Belarus0.71
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5705.28
BZD - Đô la Belize0.59
CAD - Đô la Canada0.40
CDF - Franc Congo556.26
CHF - Franc Thụy sĩ0.28
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0085
CLP - Peso Chile233.59
CNY - Nhân dân tệ2.05
COP - Peso Colombia1062.47
CRC - Colón Costa Rica169.3
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.29
CUP - Peso Cuba7.71
CVE - Escudo Cape Verde28.65
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.9
DJF - Franc Djibouti51.73
DKK - Krone Đan Mạch1.92
DOP - Peso Dominica17.04
DZD - Dinar Algeria37.58
EGP - Bảng Ai Cập4.69
ERN - Nakfa Eritrea4.36
ETB - Birr Ethiopia10.23
EUR - Euro0.26
FJD - Đô la Fiji0.63
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.23
GBP - Bảng Anh0.23
GEL - Lari Georgia0.89
GGP - Guernsey Pound0.23
GHS - Cedi Ghana1.69
GIP - Bảng Gibraltar0.23
GMD - Dalasi Gambia15.01
GNF - Franc Guinea2800.24
GTQ - Quetzal Guatemala2.24
GYD - Đô la Guyana60.89
HKD - Đô la Hồng Kông2.25
HNL - Lempira Honduras7.25
HRK - Kuna Croatia1.95
HTG - Gourde Haiti31.84
HUF - Forint Hungary91.44
IDR - Rupiah Indonesia4230.2
ILS - Sheqel Israel mới1
IMP - Đảo Man0.23
INR - Rupee Ấn Độ21.73
IQD - Dinar Iraq346.39
IRR - Rial Iran12256.17
ISK - Króna Iceland40.51
JEP - Jersey pound0.23
JMD - Đô la Jamaica40.7
JOD - Dinar Jordan0.21
JPY - Yên Nhật31.29
KES - Shilling Kenya31.02
KGS - Som Kyrgyzstan22.44
KHR - Riel Campuchia1194.32
KMF - Franc Comoros127.53
KPW - Won Triều Tiên261.97
KRW - Won Hàn Quốc349.14
KWD - Dinar Kuwait0.090
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
KZT - Tenge Kazakhstan118.48
LAK - Kip Lào2632.29
LBP - Bảng Li-băng441.28
LKR - Rupee Sri Lanka54.09
LRD - Đô la Liberia58.02
LSL - Ioti Lesotho4.96
LTL - Litas Lít-va0.86
LVL - Lats Latvia0.18
LYD - Dinar Libi0.41
MAD - Dirham Ma-rốc2.82
MDL - Leu Moldova5.02
MGA - Ariary Malagasy1120.68
MKD - Denar Macedonia15.97
MMK - Kyat Myanma397.03
MNT - Tugrik Mông Cổ824.13
MOP - Pataca Ma Cao2.32
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)103.91
MUR - Rupee Mauritius11.62
MVR - Rufiyaa Maldives4.48
MWK - Kwacha Malawi213.94
MXN - Peso Mexico6.51
MYR - Ringgit Malaysia1.24
MZN - Metical Mozambique20.42
NAD - Đô la Namibia4.96
NGN - Naira Nigeria112.94
NIO - Córdoba Nicaragua10.03
NOK - Krone Na Uy2.75
NPR - Rupee Nepal34.75
NZD - Đô la New Zealand0.45
OMR - Rial Oman0.11
PAB - Balboa Panama0.29
PEN - Sol Peru1.02
PGK - Kina Papua New Guinea1
PHP - Peso Philipin14.42
PKR - Rupee Pakistan48.77
PLN - Zloty Ba Lan1.15
PYG - Guarani Paraguay1983.48
QAR - Rial Qatar1.05
RON - Leu Romania1.25
RSD - Dinar Serbia30.43
RUB - Rúp Nga20.79
RWF - Franc Rwanda277.25
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.09
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.42
SCR - Rupee Seychelles5.12
SDG - Bảng Sudan16.1
SEK - Krona Thụy Điển2.71
SGD - Đô la Singapore0.41
SHP - Bảng St. Helena0.23
SLL - Leone Sierra Leone2838.08
SOS - Schilling Somali169.7
SRD - Đô la Suriname2.17
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6418.54
SVC - Colón El Salvador2.54
SYP - Bảng Syria149.32
SZL - Lilangeni Swaziland4.96
THB - Bạt Thái Lan9.05
TJS - Somoni Tajikistan3
TMT - Manat Turkmenistan1.02
TND - Dinar Tunisia0.83
TOP - Paʻanga Tonga0.67
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.99
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.96
TWD - Đô la Đài Loan mới8.57
TZS - Shilling Tanzania675.02
UAH - Hryvnia Ukraina7.88
UGX - Shilling Uganda1082.81
USD - Đô la Mỹ0.29
UYU - Peso Uruguay12.28
UZS - Som Uzbekistan2963.54
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)2.9
VND - Đồng Việt Nam6753.48
VUV - Vatu Vanuatu33.54
WST - Tala Samoa0.78
XAF - Franc CFA Trung Phi169.96
XAG - Bạc0.016
XAU - Vàng0.00016
XCD - Đô la Đông Caribê0.79
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.21
XOF - Franc CFA Tây Phi169.99
XPF - Franc CFP31.02
YER - Rial Yemen72.88
ZAR - Rand Nam Phi4.95
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2620.12
ZMW - Kwacha Zambia5.28
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)93.72
Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine