Vatu Vanuatu - VUV

Chuyển đổi Vatu Vanuatu (VUV) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

VUV - Vatu Vanuatu
Vt
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 39 phút trước
AED - Dirham UAE0.032
AFN - Afghani Afghanistan0.67
ALL - Lek Albania0.96
AMD - Dram Armenia4.19
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.016
AOA - Kwanza Angola5.07
ARS - Peso Argentina0.61
AUD - Đô la Australia0.013
AWG - Florin Aruba0.016
AZN - Manat Azerbaijan0.015
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.015
BBD - Đô la Barbados0.018
BDT - Taka Bangladesh0.74
BGN - Lev Bulgaria0.015
BHD - Dinar Bahrain0.0033
BIF - Franc Burundi16.57
BMD - Đô la Bermuda0.0087
BND - Đô la Brunei0.012
BOB - Boliviano Bolivia0.060
BRL - Real Braxin0.046
BSD - Đô la Bahamas0.0087
BTC - Bitcoin9.5e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.65
BWP - Pula Botswana0.10
BYN - Rúp Belarus0.021
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)170.08
BZD - Đô la Belize0.017
CAD - Đô la Canada0.012
CDF - Franc Congo16.58
CHF - Franc Thụy sĩ0.0082
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00025
CLP - Peso Chile6.96
CNY - Nhân dân tệ0.061
COP - Peso Colombia31.67
CRC - Colón Costa Rica5.04
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0087
CUP - Peso Cuba0.23
CVE - Escudo Cape Verde0.85
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.21
DJF - Franc Djibouti1.54
DKK - Krone Đan Mạch0.057
DOP - Peso Dominica0.51
DZD - Dinar Algeria1.12
EGP - Bảng Ai Cập0.14
ERN - Nakfa Eritrea0.13
ETB - Birr Ethiopia0.31
EUR - Euro0.0077
FJD - Đô la Fiji0.019
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0070
GBP - Bảng Anh0.0070
GEL - Lari Georgia0.027
GGP - Guernsey Pound0.0070
GHS - Cedi Ghana0.050
GIP - Bảng Gibraltar0.0070
GMD - Dalasi Gambia0.45
GNF - Franc Guinea83.48
GTQ - Quetzal Guatemala0.067
GYD - Đô la Guyana1.81
HKD - Đô la Hồng Kông0.067
HNL - Lempira Honduras0.22
HRK - Kuna Croatia0.058
HTG - Gourde Haiti0.95
HUF - Forint Hungary2.72
IDR - Rupiah Indonesia126.1
ILS - Sheqel Israel mới0.030
IMP - Đảo Man0.0070
INR - Rupee Ấn Độ0.65
IQD - Dinar Iraq10.32
IRR - Rial Iran365.37
ISK - Króna Iceland1.2
JEP - Jersey pound0.0070
JMD - Đô la Jamaica1.21
JOD - Dinar Jordan0.0062
JPY - Yên Nhật0.93
KES - Shilling Kenya0.92
KGS - Som Kyrgyzstan0.67
KHR - Riel Campuchia35.6
KMF - Franc Comoros3.8
KPW - Won Triều Tiên7.8
KRW - Won Hàn Quốc10.4
KWD - Dinar Kuwait0.0027
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0072
KZT - Tenge Kazakhstan3.53
LAK - Kip Lào78.47
LBP - Bảng Li-băng13.15
LKR - Rupee Sri Lanka1.61
LRD - Đô la Liberia1.72
LSL - Ioti Lesotho0.15
LTL - Litas Lít-va0.026
LVL - Lats Latvia0.0052
LYD - Dinar Libi0.012
MAD - Dirham Ma-rốc0.084
MDL - Leu Moldova0.15
MGA - Ariary Malagasy33.4
MKD - Denar Macedonia0.48
MMK - Kyat Myanma11.83
MNT - Tugrik Mông Cổ24.56
MOP - Pataca Ma Cao0.069
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)3.09
MUR - Rupee Mauritius0.35
MVR - Rufiyaa Maldives0.13
MWK - Kwacha Malawi6.37
MXN - Peso Mexico0.19
MYR - Ringgit Malaysia0.037
MZN - Metical Mozambique0.61
NAD - Đô la Namibia0.15
NGN - Naira Nigeria3.36
NIO - Córdoba Nicaragua0.30
NOK - Krone Na Uy0.082
NPR - Rupee Nepal1.03
NZD - Đô la New Zealand0.013
OMR - Rial Oman0.0033
PAB - Balboa Panama0.0087
PEN - Sol Peru0.031
PGK - Kina Papua New Guinea0.030
PHP - Peso Philipin0.43
PKR - Rupee Pakistan1.45
PLN - Zloty Ba Lan0.034
PYG - Guarani Paraguay59.13
QAR - Rial Qatar0.032
RON - Leu Romania0.037
RSD - Dinar Serbia0.91
RUB - Rúp Nga0.62
RWF - Franc Rwanda8.26
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.033
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.072
SCR - Rupee Seychelles0.15
SDG - Bảng Sudan0.48
SEK - Krona Thụy Điển0.081
SGD - Đô la Singapore0.012
SHP - Bảng St. Helena0.0070
SLL - Leone Sierra Leone84.6
SOS - Schilling Somali5.05
SRD - Đô la Suriname0.065
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)191.34
SVC - Colón El Salvador0.076
SYP - Bảng Syria4.45
SZL - Lilangeni Swaziland0.15
THB - Bạt Thái Lan0.27
TJS - Somoni Tajikistan0.089
TMT - Manat Turkmenistan0.030
TND - Dinar Tunisia0.025
TOP - Paʻanga Tonga0.020
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.060
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.059
TWD - Đô la Đài Loan mới0.26
TZS - Shilling Tanzania20.12
UAH - Hryvnia Ukraina0.24
UGX - Shilling Uganda32.28
USD - Đô la Mỹ0.0087
UYU - Peso Uruguay0.37
UZS - Som Uzbekistan88.34
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.087
VND - Đồng Việt Nam201.33
VUV - Vatu Vanuatu1
WST - Tala Samoa0.023
XAF - Franc CFA Trung Phi5.06
XAG - Bạc0.00048
XAU - Vàng0.0000049
XCD - Đô la Đông Caribê0.023
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0063
XOF - Franc CFA Tây Phi5.06
XPF - Franc CFP0.92
YER - Rial Yemen2.17
ZAR - Rand Nam Phi0.15
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)78.11
ZMW - Kwacha Zambia0.16
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2.79
Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu