Króna Iceland - ISK

Chuyển đổi Króna Iceland (ISK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

ISK - Króna Iceland
kr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 13 phút trước
AED - Dirham UAE0.026
AFN - Afghani Afghanistan0.55
ALL - Lek Albania0.78
AMD - Dram Armenia3.45
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.013
AOA - Kwanza Angola4.06
ARS - Peso Argentina0.50
AUD - Đô la Australia0.010
AWG - Florin Aruba0.013
AZN - Manat Azerbaijan0.012
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.012
BBD - Đô la Barbados0.014
BDT - Taka Bangladesh0.60
BGN - Lev Bulgaria0.012
BHD - Dinar Bahrain0.0027
BIF - Franc Burundi13.65
BMD - Đô la Bermuda0.0071
BND - Đô la Brunei0.0099
BOB - Boliviano Bolivia0.049
BRL - Real Braxin0.038
BSD - Đô la Bahamas0.0071
BTC - Bitcoin7.7e-7
BTN - Ngultrum Bhutan0.53
BWP - Pula Botswana0.083
BYN - Rúp Belarus0.017
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)139.09
BZD - Đô la Belize0.014
CAD - Đô la Canada0.0097
CDF - Franc Congo13.76
CHF - Franc Thụy sĩ0.0067
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00020
CLP - Peso Chile5.62
CNY - Nhân dân tệ0.050
COP - Peso Colombia25.7
CRC - Colón Costa Rica4.13
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0071
CUP - Peso Cuba0.19
CVE - Escudo Cape Verde0.69
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.17
DJF - Franc Djibouti1.26
DKK - Krone Đan Mạch0.047
DOP - Peso Dominica0.41
DZD - Dinar Algeria0.91
EGP - Bảng Ai Cập0.11
ERN - Nakfa Eritrea0.11
ETB - Birr Ethiopia0.25
EUR - Euro0.0063
FJD - Đô la Fiji0.015
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0056
GBP - Bảng Anh0.0056
GEL - Lari Georgia0.022
GGP - Guernsey Pound0.0056
GHS - Cedi Ghana0.041
GIP - Bảng Gibraltar0.0056
GMD - Dalasi Gambia0.37
GNF - Franc Guinea68.36
GTQ - Quetzal Guatemala0.055
GYD - Đô la Guyana1.48
HKD - Đô la Hồng Kông0.055
HNL - Lempira Honduras0.18
HRK - Kuna Croatia0.047
HTG - Gourde Haiti0.78
HUF - Forint Hungary2.21
IDR - Rupiah Indonesia102.57
ILS - Sheqel Israel mới0.025
IMP - Đảo Man0.0056
INR - Rupee Ấn Độ0.53
IQD - Dinar Iraq8.46
IRR - Rial Iran298.8
ISK - Króna Iceland1
JEP - Jersey pound0.0056
JMD - Đô la Jamaica1
JOD - Dinar Jordan0.0050
JPY - Yên Nhật0.76
KES - Shilling Kenya0.76
KGS - Som Kyrgyzstan0.55
KHR - Riel Campuchia29.25
KMF - Franc Comoros3.09
KPW - Won Triều Tiên6.38
KRW - Won Hàn Quốc8.53
KWD - Dinar Kuwait0.0022
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0059
KZT - Tenge Kazakhstan2.93
LAK - Kip Lào64.12
LBP - Bảng Li-băng10.72
LKR - Rupee Sri Lanka1.31
LRD - Đô la Liberia1.41
LSL - Ioti Lesotho0.12
LTL - Litas Lít-va0.021
LVL - Lats Latvia0.0043
LYD - Dinar Libi0.0099
MAD - Dirham Ma-rốc0.068
MDL - Leu Moldova0.12
MGA - Ariary Malagasy27.43
MKD - Denar Macedonia0.39
MMK - Kyat Myanma9.67
MNT - Tugrik Mông Cổ20.14
MOP - Pataca Ma Cao0.057
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)2.53
MUR - Rupee Mauritius0.28
MVR - Rufiyaa Maldives0.11
MWK - Kwacha Malawi5.21
MXN - Peso Mexico0.16
MYR - Ringgit Malaysia0.030
MZN - Metical Mozambique0.50
NAD - Đô la Namibia0.12
NGN - Naira Nigeria2.74
NIO - Córdoba Nicaragua0.25
NOK - Krone Na Uy0.067
NPR - Rupee Nepal0.85
NZD - Đô la New Zealand0.011
OMR - Rial Oman0.0027
PAB - Balboa Panama0.0071
PEN - Sol Peru0.025
PGK - Kina Papua New Guinea0.025
PHP - Peso Philipin0.35
PKR - Rupee Pakistan1.17
PLN - Zloty Ba Lan0.028
PYG - Guarani Paraguay48.56
QAR - Rial Qatar0.026
RON - Leu Romania0.030
RSD - Dinar Serbia0.74
RUB - Rúp Nga0.50
RWF - Franc Rwanda6.78
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.027
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.059
SCR - Rupee Seychelles0.13
SDG - Bảng Sudan0.39
SEK - Krona Thụy Điển0.065
SGD - Đô la Singapore0.0099
SHP - Bảng St. Helena0.0056
SLL - Leone Sierra Leone69.22
SOS - Schilling Somali4.13
SRD - Đô la Suriname0.053
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)156.48
SVC - Colón El Salvador0.062
SYP - Bảng Syria3.64
SZL - Lilangeni Swaziland0.12
THB - Bạt Thái Lan0.22
TJS - Somoni Tajikistan0.073
TMT - Manat Turkmenistan0.025
TND - Dinar Tunisia0.020
TOP - Paʻanga Tonga0.016
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.049
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.048
TWD - Đô la Đài Loan mới0.21
TZS - Shilling Tanzania16.42
UAH - Hryvnia Ukraina0.19
UGX - Shilling Uganda26.18
USD - Đô la Mỹ0.0071
UYU - Peso Uruguay0.31
UZS - Som Uzbekistan72.36
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.071
VND - Đồng Việt Nam164.5
VUV - Vatu Vanuatu0.82
WST - Tala Samoa0.019
XAF - Franc CFA Trung Phi4.12
XAG - Bạc0.00038
XAU - Vàng0.0000040
XCD - Đô la Đông Caribê0.019
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0051
XOF - Franc CFA Tây Phi4.11
XPF - Franc CFP0.75
YER - Rial Yemen1.77
ZAR - Rand Nam Phi0.12
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)63.87
ZMW - Kwacha Zambia0.13
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2.28
Króna Iceland là tiền tệ củaIceland