Valuta Ex Logo

Riyal Ả Rập Xê-út - SAR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

1 Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng 0.26654 USD, 0.22805 EUR, 0.19539 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س

Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

Về Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) là một trong hơn 160 loại tiền tệ được Valuta EX theo dõi. Danh sách phía trên hiển thị giá trị trực tiếp của 1 SAR theo tất cả các loại tiền được hỗ trợ, dựa trên tỷ giá trung bình thị trường được cập nhật mỗi giờ. Chọn bất kỳ loại tiền nào để mở bộ chuyển đổi SAR đầy đủ và tính các số tiền tùy ý.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) hôm nay là bao nhiêu?

1 Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng 0.26654 USD, 0.22805 EUR, 0.19539 GBP — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật lúc 04:50 22 tháng 8, 2026 UTC.

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world mapcountries where SAR is used

Thông tin thêm về SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Riyal Ả Rập Xê-út (SAR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.