Jersey pound - JEP

Chuyển đổi Jersey pound (JEP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

JEP - Jersey pound
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 20 phút trước
AED - Dirham UAE4.64
AFN - Afghani Afghanistan97.35
ALL - Lek Albania138.88
AMD - Dram Armenia615.89
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.27
AOA - Kwanza Angola725.32
ARS - Peso Argentina89.69
AUD - Đô la Australia1.81
AWG - Florin Aruba2.27
AZN - Manat Azerbaijan2.15
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.19
BBD - Đô la Barbados2.55
BDT - Taka Bangladesh107.38
BGN - Lev Bulgaria2.18
BHD - Dinar Bahrain0.48
BIF - Franc Burundi2434.68
BMD - Đô la Bermuda1.26
BND - Đô la Brunei1.75
BOB - Boliviano Bolivia8.73
BRL - Real Braxin6.75
BSD - Đô la Bahamas1.26
BTC - Bitcoin0.00014
BTN - Ngultrum Bhutan94.98
BWP - Pula Botswana14.71
BYN - Rúp Belarus3.06
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)24801.21
BZD - Đô la Belize2.54
CAD - Đô la Canada1.71
CDF - Franc Congo2454.81
CHF - Franc Thụy sĩ1.18
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.036
CLP - Peso Chile999.38
CNY - Nhân dân tệ8.85
COP - Peso Colombia4581.88
CRC - Colón Costa Rica737.52
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.26
CUP - Peso Cuba33.53
CVE - Escudo Cape Verde123.47
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.79
DJF - Franc Djibouti225.15
DKK - Krone Đan Mạch8.32
DOP - Peso Dominica73.69
DZD - Dinar Algeria162.79
EGP - Bảng Ai Cập20.22
ERN - Nakfa Eritrea18.98
ETB - Birr Ethiopia44.62
EUR - Euro1.11
FJD - Đô la Fiji2.71
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1
GBP - Bảng Anh1
GEL - Lari Georgia3.87
GGP - Guernsey Pound1
GHS - Cedi Ghana7.29
GIP - Bảng Gibraltar1
GMD - Dalasi Gambia65.48
GNF - Franc Guinea12189.61
GTQ - Quetzal Guatemala9.72
GYD - Đô la Guyana264.49
HKD - Đô la Hồng Kông9.8
HNL - Lempira Honduras31.29
HRK - Kuna Croatia8.42
HTG - Gourde Haiti138.56
HUF - Forint Hungary395.09
IDR - Rupiah Indonesia18280.39
ILS - Sheqel Israel mới4.37
IMP - Đảo Man1
INR - Rupee Ấn Độ95.09
IQD - Dinar Iraq1509.86
IRR - Rial Iran53278.31
ISK - Króna Iceland177.98
JEP - Jersey pound1
JMD - Đô la Jamaica178.47
JOD - Dinar Jordan0.90
JPY - Yên Nhật135.08
KES - Shilling Kenya135.52
KGS - Som Kyrgyzstan98.44
KHR - Riel Campuchia5216.45
KMF - Franc Comoros552.33
KPW - Won Triều Tiên1138.88
KRW - Won Hàn Quốc1519.56
KWD - Dinar Kuwait0.39
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.05
KZT - Tenge Kazakhstan523.1
LAK - Kip Lào11434.5
LBP - Bảng Li-băng1912.58
LKR - Rupee Sri Lanka235.05
LRD - Đô la Liberia252.21
LSL - Ioti Lesotho21.32
LTL - Litas Lít-va3.73
LVL - Lats Latvia0.77
LYD - Dinar Libi1.76
MAD - Dirham Ma-rốc12.21
MDL - Leu Moldova21.65
MGA - Ariary Malagasy4891.38
MKD - Denar Macedonia68.99
MMK - Kyat Myanma1725.1
MNT - Tugrik Mông Cổ3590.91
MOP - Pataca Ma Cao10.09
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)451.73
MUR - Rupee Mauritius50.55
MVR - Rufiyaa Maldives19.48
MWK - Kwacha Malawi929.44
MXN - Peso Mexico28.47
MYR - Ringgit Malaysia5.39
MZN - Metical Mozambique88.93
NAD - Đô la Namibia21.32
NGN - Naira Nigeria490.08
NIO - Córdoba Nicaragua43.93
NOK - Krone Na Uy11.91
NPR - Rupee Nepal151.97
NZD - Đô la New Zealand1.92
OMR - Rial Oman0.49
PAB - Balboa Panama1.26
PEN - Sol Peru4.42
PGK - Kina Papua New Guinea4.37
PHP - Peso Philipin62.56
PKR - Rupee Pakistan210.13
PLN - Zloty Ba Lan4.99
PYG - Guarani Paraguay8658.41
QAR - Rial Qatar4.6
RON - Leu Romania5.41
RSD - Dinar Serbia131.5
RUB - Rúp Nga89.64
RWF - Franc Rwanda1209.73
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.74
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.54
SCR - Rupee Seychelles22.29
SDG - Bảng Sudan69.94
SEK - Krona Thụy Điển11.6
SGD - Đô la Singapore1.75
SHP - Bảng St. Helena1
SLL - Leone Sierra Leone12343.66
SOS - Schilling Somali737.7
SRD - Đô la Suriname9.43
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27901.8
SVC - Colón El Salvador11.06
SYP - Bảng Syria649.12
SZL - Lilangeni Swaziland21.39
THB - Bạt Thái Lan39.6
TJS - Somoni Tajikistan13.03
TMT - Manat Turkmenistan4.44
TND - Dinar Tunisia3.6
TOP - Paʻanga Tonga2.88
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ8.68
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.55
TWD - Đô la Đài Loan mới37.27
TZS - Shilling Tanzania2928.06
UAH - Hryvnia Ukraina34.11
UGX - Shilling Uganda4669.41
USD - Đô la Mỹ1.26
UYU - Peso Uruguay55.22
UZS - Som Uzbekistan12902.88
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)12.63
VND - Đồng Việt Nam29332.49
VUV - Vatu Vanuatu146.25
WST - Tala Samoa3.36
XAF - Franc CFA Trung Phi734.64
XAG - Bạc0.068
XAU - Vàng0.00070
XCD - Đô la Đông Caribê3.41
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.91
XOF - Franc CFA Tây Phi734.56
XPF - Franc CFP134.44
YER - Rial Yemen316.71
ZAR - Rand Nam Phi21.2
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11389.82
ZMW - Kwacha Zambia22.96
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)407.44
Jersey pound là tiền tệ củaJersey