Krone Na Uy - NOK

Chuyển đổi Krone Na Uy (NOK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

NOK - Krone Na Uy
kr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 49 phút trước
AAVE - Aave0.00036
ADA - Cardano0.11
AED - Dirham UAE0.44
AFN - Afghani Afghanistan9.4
ALL - Lek Albania12.26
AMD - Dram Armenia62.67
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.22
AOA - Kwanza Angola78.76
ARS - Peso Argentina11.16
AUD - Đô la Australia0.16
AWG - Florin Aruba0.22
AZN - Manat Azerbaijan0.21
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.19
BBD - Đô la Barbados0.24
BCH - Bitcoin Cash0.00015
BDT - Taka Bangladesh10.16
BGN - Lev Bulgaria0.19
BHD - Dinar Bahrain0.045
BIF - Franc Burundi233.9
BMD - Đô la Bermuda0.12
BNB - Binance Coin0.00023
BND - Đô la Brunei0.16
BOB - Boliviano Bolivia0.83
BRL - Real Braxin0.65
BSD - Đô la Bahamas0.12
BTC - Bitcoin0.0000024
BTN - Ngultrum Bhutan8.98
BTT - BitTorrent18.69
BWP - Pula Botswana1.29
BYN - Rúp Belarus0.31
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2351.82
BZD - Đô la Belize0.24
CAD - Đô la Canada0.15
CDF - Franc Congo239.38
CHF - Franc Thụy sĩ0.11
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0031
CLP - Peso Chile84.8
CNY - Nhân dân tệ0.78
COP - Peso Colombia436.2
CRC - Colón Costa Rica73.75
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.12
CUP - Peso Cuba3.17
CVE - Escudo Cape Verde10.97
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.57
DJF - Franc Djibouti21.36
DKK - Krone Đan Mạch0.74
DOGE - Dogecoin0.51
DOP - Peso Dominica6.82
DOT - Polkadot0.0039
DZD - Dinar Algeria15.94
EGP - Bảng Ai Cập1.88
EOS - EOS0.023
ERN - Nakfa Eritrea1.8
ETB - Birr Ethiopia5.04
ETH - Ethereum0.000053
EUR - Euro0.10
FIL - Filecoin0.00087
FJD - Đô la Fiji0.24
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.087
FTT - FTX Token0.0026
GBP - Bảng Anh0.086
GEL - Lari Georgia0.41
GGP - Guernsey Pound0.087
GHS - Cedi Ghana0.69
GIP - Bảng Gibraltar0.087
GMD - Dalasi Gambia6.13
GNF - Franc Guinea1189.99
GTQ - Quetzal Guatemala0.93
GYD - Đô la Guyana25.1
HKD - Đô la Hồng Kông0.93
HNL - Lempira Honduras2.88
HRK - Kuna Croatia0.75
HTG - Gourde Haiti10.11
HUF - Forint Hungary36.17
IDR - Rupiah Indonesia1743.69
ILS - Sheqel Israel mới0.39
IMP - Đảo Man0.087
INR - Rupee Ấn Độ9
IOTA - IOTA0.069
IQD - Dinar Iraq175.1
IRR - Rial Iran5052.22
ISK - Króna Iceland15.04
JEP - Jersey pound0.087
JMD - Đô la Jamaica18.24
JOD - Dinar Jordan0.085
JPY - Yên Nhật12.93
KES - Shilling Kenya13.02
KGS - Som Kyrgyzstan10.17
KHR - Riel Campuchia485.71
KMF - Franc Comoros49.18
KPW - Won Triều Tiên107.99
KRW - Won Hàn Quốc134.03
KWD - Dinar Kuwait0.036
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.10
KZT - Tenge Kazakhstan51.65
LAK - Kip Lào1130.93
LBP - Bảng Li-băng181.47
LINK - Chainlink0.0036
LKR - Rupee Sri Lanka23.34
LRD - Đô la Liberia20.69
LSL - Ioti Lesotho1.71
LTC - Litecoin0.00051
LTL - Litas Lít-va0.35
LUNA - Terra0.0089
LVL - Lats Latvia0.073
LYD - Dinar Libi0.54
MAD - Dirham Ma-rốc1.06
MDL - Leu Moldova2.15
MGA - Ariary Malagasy452.97
MKD - Denar Macedonia6.13
MMK - Kyat Myanma186.93
MNT - Tugrik Mông Cổ342.05
MOP - Pataca Ma Cao0.96
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)42.83
MUR - Rupee Mauritius4.84
MVR - Rufiyaa Maldives1.85
MWK - Kwacha Malawi94.74
MXN - Peso Mexico2.38
MYR - Ringgit Malaysia0.49
MZN - Metical Mozambique6.67
NAD - Đô la Namibia1.71
NEO - Neo0.0015
NGN - Naira Nigeria45.74
NIO - Córdoba Nicaragua4.18
NOK - Krone Na Uy1
NPR - Rupee Nepal14.38
NZD - Đô la New Zealand0.17
OMR - Rial Oman0.046
PAB - Balboa Panama0.12
PEN - Sol Peru0.45
PGK - Kina Papua New Guinea0.42
PHP - Peso Philipin5.8
PKR - Rupee Pakistan18.43
PLN - Zloty Ba Lan0.45
PYG - Guarani Paraguay775.74
QAR - Rial Qatar0.44
RON - Leu Romania0.49
RSD - Dinar Serbia11.7
RUB - Rúp Nga8.98
RWF - Franc Rwanda120.08
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.45
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.96
SCR - Rupee Seychelles1.67
SDG - Bảng Sudan45.83
SEK - Krona Thụy Điển1
SGD - Đô la Singapore0.16
SHP - Bảng St. Helena0.087
SLL - Leone Sierra Leone1224.5
SOL - Solana0.0033
SOS - Schilling Somali70.31
SRD - Đô la Suriname1.69
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2487.31
SVC - Colón El Salvador1.05
SYP - Bảng Syria150.89
SZL - Lilangeni Swaziland1.71
THB - Bạt Thái Lan3.76
THETA - THETA0.013
TJS - Somoni Tajikistan1.36
TMT - Manat Turkmenistan0.42
TND - Dinar Tunisia0.33
TOP - Paʻanga Tonga0.27
TRX - TRON1.17
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.82
TWD - Đô la Đài Loan mới3.37
TZS - Shilling Tanzania278.25
UAH - Hryvnia Ukraina3.34
UGX - Shilling Uganda432.43
USD - Đô la Mỹ0.12
UYU - Peso Uruguay5.3
UZS - Som Uzbekistan1264.94
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)25657728008.69
VET - VeChain0.63
VND - Đồng Việt Nam2769.01
VUV - Vatu Vanuatu13.14
WST - Tala Samoa0.30
XAF - Franc CFA Trung Phi65.29
XAG - Bạc0.0046
XAU - Vàng0.000067
XCD - Đô la Đông Caribê0.32
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.084
XLM - Stellar0.28
XMR - Monero0.00036
XOF - Franc CFA Tây Phi65.29
XPF - Franc CFP11.96
XRP - XRP0.11
XTZ - Tezon0.026
YER - Rial Yemen30.05
ZAR - Rand Nam Phi1.71
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1080.06
ZMW - Kwacha Zambia2.67
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)38.63
Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen