Som Uzbekistan - UZS

Chuyển đổi Som Uzbekistan (UZS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

UZS - Som Uzbekistan
so'm
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 33 phút trước
AED - Dirham UAE0.00036
AFN - Afghani Afghanistan0.0075
ALL - Lek Albania0.011
AMD - Dram Armenia0.048
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.00018
AOA - Kwanza Angola0.056
ARS - Peso Argentina0.0070
AUD - Đô la Australia0.00014
AWG - Florin Aruba0.00018
AZN - Manat Azerbaijan0.00017
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.00017
BBD - Đô la Barbados0.00020
BDT - Taka Bangladesh0.0083
BGN - Lev Bulgaria0.00017
BHD - Dinar Bahrain0.000037
BIF - Franc Burundi0.19
BMD - Đô la Bermuda0.000098
BND - Đô la Brunei0.00014
BOB - Boliviano Bolivia0.00068
BRL - Real Braxin0.00052
BSD - Đô la Bahamas0.000098
BTC - Bitcoin1.1e-8
BTN - Ngultrum Bhutan0.0074
BWP - Pula Botswana0.0011
BYN - Rúp Belarus0.00024
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1.92
BZD - Đô la Belize0.00020
CAD - Đô la Canada0.00013
CDF - Franc Congo0.19
CHF - Franc Thụy sĩ0.000092
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0000028
CLP - Peso Chile0.077
CNY - Nhân dân tệ0.00069
COP - Peso Colombia0.36
CRC - Colón Costa Rica0.057
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.000098
CUP - Peso Cuba0.0026
CVE - Escudo Cape Verde0.0096
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.0023
DJF - Franc Djibouti0.017
DKK - Krone Đan Mạch0.00065
DOP - Peso Dominica0.0057
DZD - Dinar Algeria0.013
EGP - Bảng Ai Cập0.0016
ERN - Nakfa Eritrea0.0015
ETB - Birr Ethiopia0.0035
EUR - Euro0.000087
FJD - Đô la Fiji0.00021
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.000077
GBP - Bảng Anh0.000077
GEL - Lari Georgia0.00030
GGP - Guernsey Pound0.000077
GHS - Cedi Ghana0.00057
GIP - Bảng Gibraltar0.000077
GMD - Dalasi Gambia0.0051
GNF - Franc Guinea0.94
GTQ - Quetzal Guatemala0.00075
GYD - Đô la Guyana0.020
HKD - Đô la Hồng Kông0.00076
HNL - Lempira Honduras0.0024
HRK - Kuna Croatia0.00065
HTG - Gourde Haiti0.011
HUF - Forint Hungary0.031
IDR - Rupiah Indonesia1.41
ILS - Sheqel Israel mới0.00034
IMP - Đảo Man0.000077
INR - Rupee Ấn Độ0.0074
IQD - Dinar Iraq0.12
IRR - Rial Iran4.12
ISK - Króna Iceland0.014
JEP - Jersey pound0.000077
JMD - Đô la Jamaica0.014
JOD - Dinar Jordan0.000070
JPY - Yên Nhật0.010
KES - Shilling Kenya0.011
KGS - Som Kyrgyzstan0.0076
KHR - Riel Campuchia0.40
KMF - Franc Comoros0.043
KPW - Won Triều Tiên0.088
KRW - Won Hàn Quốc0.12
KWD - Dinar Kuwait0.000030
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.000082
KZT - Tenge Kazakhstan0.041
LAK - Kip Lào0.89
LBP - Bảng Li-băng0.15
LKR - Rupee Sri Lanka0.018
LRD - Đô la Liberia0.020
LSL - Ioti Lesotho0.0017
LTL - Litas Lít-va0.00029
LVL - Lats Latvia0.000059
LYD - Dinar Libi0.00014
MAD - Dirham Ma-rốc0.00095
MDL - Leu Moldova0.0017
MGA - Ariary Malagasy0.38
MKD - Denar Macedonia0.0053
MMK - Kyat Myanma0.13
MNT - Tugrik Mông Cổ0.28
MOP - Pataca Ma Cao0.00078
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)0.035
MUR - Rupee Mauritius0.0039
MVR - Rufiyaa Maldives0.0015
MWK - Kwacha Malawi0.072
MXN - Peso Mexico0.0022
MYR - Ringgit Malaysia0.00042
MZN - Metical Mozambique0.0069
NAD - Đô la Namibia0.0017
NGN - Naira Nigeria0.038
NIO - Córdoba Nicaragua0.0034
NOK - Krone Na Uy0.00092
NPR - Rupee Nepal0.012
NZD - Đô la New Zealand0.00015
OMR - Rial Oman0.000038
PAB - Balboa Panama0.000098
PEN - Sol Peru0.00034
PGK - Kina Papua New Guinea0.00034
PHP - Peso Philipin0.0048
PKR - Rupee Pakistan0.016
PLN - Zloty Ba Lan0.00039
PYG - Guarani Paraguay0.67
QAR - Rial Qatar0.00036
RON - Leu Romania0.00042
RSD - Dinar Serbia0.010
RUB - Rúp Nga0.0069
RWF - Franc Rwanda0.094
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.00037
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.00082
SCR - Rupee Seychelles0.0017
SDG - Bảng Sudan0.0054
SEK - Krona Thụy Điển0.00090
SGD - Đô la Singapore0.00014
SHP - Bảng St. Helena0.000077
SLL - Leone Sierra Leone0.96
SOS - Schilling Somali0.057
SRD - Đô la Suriname0.00073
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2.16
SVC - Colón El Salvador0.00086
SYP - Bảng Syria0.050
SZL - Lilangeni Swaziland0.0017
THB - Bạt Thái Lan0.0031
TJS - Somoni Tajikistan0.0010
TMT - Manat Turkmenistan0.00034
TND - Dinar Tunisia0.00028
TOP - Paʻanga Tonga0.00022
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.00067
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.00066
TWD - Đô la Đài Loan mới0.0029
TZS - Shilling Tanzania0.23
UAH - Hryvnia Ukraina0.0026
UGX - Shilling Uganda0.36
USD - Đô la Mỹ0.000098
UYU - Peso Uruguay0.0043
UZS - Som Uzbekistan1
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.00098
VND - Đồng Việt Nam2.27
VUV - Vatu Vanuatu0.011
WST - Tala Samoa0.00026
XAF - Franc CFA Trung Phi0.057
XAG - Bạc0.0000052
XAU - Vàng5.4e-8
XCD - Đô la Đông Caribê0.00027
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.000071
XOF - Franc CFA Tây Phi0.057
XPF - Franc CFP0.010
YER - Rial Yemen0.025
ZAR - Rand Nam Phi0.0016
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)0.88
ZMW - Kwacha Zambia0.0018
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)0.032
Som Uzbekistan là tiền tệ củaUzbekistan