Manat Turkmenistan - TMT

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

TMT - Manat Turkmenistan
m
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 26 phút trước
AED - Dirham UAE1.04
AFN - Afghani Afghanistan21.92
ALL - Lek Albania31.26
AMD - Dram Armenia138.66
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.51
AOA - Kwanza Angola163.3
ARS - Peso Argentina20.19
AUD - Đô la Australia0.41
AWG - Florin Aruba0.51
AZN - Manat Azerbaijan0.49
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.49
BBD - Đô la Barbados0.57
BDT - Taka Bangladesh24.17
BGN - Lev Bulgaria0.49
BHD - Dinar Bahrain0.11
BIF - Franc Burundi548.17
BMD - Đô la Bermuda0.28
BND - Đô la Brunei0.40
BOB - Boliviano Bolivia1.96
BRL - Real Braxin1.52
BSD - Đô la Bahamas0.28
BTC - Bitcoin0.000031
BTN - Ngultrum Bhutan21.38
BWP - Pula Botswana3.31
BYN - Rúp Belarus0.69
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5584.04
BZD - Đô la Belize0.57
CAD - Đô la Canada0.39
CDF - Franc Congo552.7
CHF - Franc Thụy sĩ0.27
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0081
CLP - Peso Chile224.56
CNY - Nhân dân tệ1.99
COP - Peso Colombia1032.25
CRC - Colón Costa Rica166.05
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.28
CUP - Peso Cuba7.54
CVE - Escudo Cape Verde27.8
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.7
DJF - Franc Djibouti50.69
DKK - Krone Đan Mạch1.87
DOP - Peso Dominica16.59
DZD - Dinar Algeria36.67
EGP - Bảng Ai Cập4.55
ERN - Nakfa Eritrea4.27
ETB - Birr Ethiopia10.04
EUR - Euro0.25
FJD - Đô la Fiji0.61
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.23
GBP - Bảng Anh0.23
GEL - Lari Georgia0.87
GGP - Guernsey Pound0.23
GHS - Cedi Ghana1.64
GIP - Bảng Gibraltar0.23
GMD - Dalasi Gambia14.74
GNF - Franc Guinea2744.51
GTQ - Quetzal Guatemala2.19
GYD - Đô la Guyana59.55
HKD - Đô la Hồng Kông2.2
HNL - Lempira Honduras7.04
HRK - Kuna Croatia1.89
HTG - Gourde Haiti31.19
HUF - Forint Hungary88.84
IDR - Rupiah Indonesia4117.59
ILS - Sheqel Israel mới0.99
IMP - Đảo Man0.23
INR - Rupee Ấn Độ21.42
IQD - Dinar Iraq339.94
IRR - Rial Iran11995.72
ISK - Króna Iceland40.06
JEP - Jersey pound0.23
JMD - Đô la Jamaica40.18
JOD - Dinar Jordan0.20
JPY - Yên Nhật30.38
KES - Shilling Kenya30.51
KGS - Som Kyrgyzstan22.16
KHR - Riel Campuchia1174.49
KMF - Franc Comoros124.35
KPW - Won Triều Tiên256.41
KRW - Won Hàn Quốc341.92
KWD - Dinar Kuwait0.088
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
KZT - Tenge Kazakhstan117.77
LAK - Kip Lào2574.5
LBP - Bảng Li-băng430.62
LKR - Rupee Sri Lanka52.92
LRD - Đô la Liberia56.78
LSL - Ioti Lesotho4.8
LTL - Litas Lít-va0.84
LVL - Lats Latvia0.17
LYD - Dinar Libi0.40
MAD - Dirham Ma-rốc2.74
MDL - Leu Moldova4.87
MGA - Ariary Malagasy1101.3
MKD - Denar Macedonia15.53
MMK - Kyat Myanma388.41
MNT - Tugrik Mông Cổ808.52
MOP - Pataca Ma Cao2.27
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)101.7
MUR - Rupee Mauritius11.38
MVR - Rufiyaa Maldives4.38
MWK - Kwacha Malawi209.26
MXN - Peso Mexico6.42
MYR - Ringgit Malaysia1.21
MZN - Metical Mozambique20.02
NAD - Đô la Namibia4.8
NGN - Naira Nigeria110.34
NIO - Córdoba Nicaragua9.89
NOK - Krone Na Uy2.68
NPR - Rupee Nepal34.21
NZD - Đô la New Zealand0.43
OMR - Rial Oman0.11
PAB - Balboa Panama0.28
PEN - Sol Peru1.0
PGK - Kina Papua New Guinea0.99
PHP - Peso Philipin14.08
PKR - Rupee Pakistan47.31
PLN - Zloty Ba Lan1.12
PYG - Guarani Paraguay1949.45
QAR - Rial Qatar1.03
RON - Leu Romania1.21
RSD - Dinar Serbia29.58
RUB - Rúp Nga20.15
RWF - Franc Rwanda272.37
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.06
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.37
SCR - Rupee Seychelles5.01
SDG - Bảng Sudan15.74
SEK - Krona Thụy Điển2.61
SGD - Đô la Singapore0.40
SHP - Bảng St. Helena0.23
SLL - Leone Sierra Leone2779.2
SOS - Schilling Somali166.09
SRD - Đô la Suriname2.12
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)6282.15
SVC - Colón El Salvador2.49
SYP - Bảng Syria146.15
SZL - Lilangeni Swaziland4.81
THB - Bạt Thái Lan8.91
TJS - Somoni Tajikistan2.93
TMT - Manat Turkmenistan1
TND - Dinar Tunisia0.81
TOP - Paʻanga Tonga0.65
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.95
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.92
TWD - Đô la Đài Loan mới8.39
TZS - Shilling Tanzania659.8
UAH - Hryvnia Ukraina7.68
UGX - Shilling Uganda1051.32
USD - Đô la Mỹ0.28
UYU - Peso Uruguay12.43
UZS - Som Uzbekistan2905.11
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)2.84
VND - Đồng Việt Nam6600.9
VUV - Vatu Vanuatu32.95
WST - Tala Samoa0.76
XAF - Franc CFA Trung Phi165.4
XAG - Bạc0.015
XAU - Vàng0.00016
XCD - Đô la Đông Caribê0.77
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.21
XOF - Franc CFA Tây Phi165.38
XPF - Franc CFP30.27
YER - Rial Yemen71.3
ZAR - Rand Nam Phi4.77
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2564.44
ZMW - Kwacha Zambia5.16
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)91.73
Manat Turkmenistan là tiền tệ củaTurkmenistan