Tỷ giá hối đoái TMT/CLF 0.0062600 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TMT | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 TMT | 0.0 TMT | 0.0063 CLF |
| 1% | 1 TMT | 0.010 TMT | 0.0062 CLF |
| 2% | 1 TMT | 0.020 TMT | 0.0061 CLF |
| 3% | 1 TMT | 0.030 TMT | 0.0061 CLF |
| 4% | 1 TMT | 0.040 TMT | 0.0060 CLF |
| 5% | 1 TMT | 0.050 TMT | 0.0059 CLF |
| TMT | CLF |
| 1 | 0.0063 |
| 5 | 0.031 |
| 10 | 0.063 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.31 |
| 100 | 0.63 |
| 250 | 1.56 |
| 500 | 3.13 |
| 1000 | 6.26 |
| CLF | TMT |
| 1 | 159.74 |
| 5 | 798.72 |
| 10 | 1597.44 |
| 20 | 3194.88 |
| 50 | 7987.22 |
| 100 | 15974.44 |
| 250 | 39936.1 |
| 500 | 79872.2 |
| 1000 | 159744.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.