Ioti Lesotho - LSL

Chuyển đổi Ioti Lesotho (LSL) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

LSL - Ioti Lesotho
L
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE0.24
AFN - Afghani Afghanistan5.04
ALL - Lek Albania6.74
AMD - Dram Armenia34.2
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.12
AOA - Kwanza Angola40.63
ARS - Peso Argentina5.87
AUD - Đô la Australia0.084
AWG - Florin Aruba0.12
AZN - Manat Azerbaijan0.11
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.11
BBD - Đô la Barbados0.13
BDT - Taka Bangladesh5.51
BGN - Lev Bulgaria0.11
BHD - Dinar Bahrain0.025
BIF - Franc Burundi127.6
BMD - Đô la Bermuda0.065
BND - Đô la Brunei0.087
BOB - Boliviano Bolivia0.45
BRL - Real Braxin0.37
BSD - Đô la Bahamas0.065
BTC - Bitcoin0.0000013
BTN - Ngultrum Bhutan4.73
BWP - Pula Botswana0.73
BYN - Rúp Belarus0.17
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1276.01
BZD - Đô la Belize0.13
CAD - Đô la Canada0.082
CDF - Franc Congo129.94
CHF - Franc Thụy sĩ0.061
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0017
CLP - Peso Chile47.74
CNY - Nhân dân tệ0.42
COP - Peso Colombia236.65
CRC - Colón Costa Rica39.85
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.065
CUP - Peso Cuba1.72
CVE - Escudo Cape Verde6.05
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.43
DJF - Franc Djibouti11.57
DKK - Krone Đan Mạch0.41
DOP - Peso Dominica3.76
DZD - Dinar Algeria8.66
EGP - Bảng Ai Cập1.02
ERN - Nakfa Eritrea0.98
ETB - Birr Ethiopia2.62
EUR - Euro0.055
FJD - Đô la Fiji0.13
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.047
GBP - Bảng Anh0.047
GEL - Lari Georgia0.22
GGP - Guernsey Pound0.047
GHS - Cedi Ghana0.37
GIP - Bảng Gibraltar0.047
GMD - Dalasi Gambia3.34
GNF - Franc Guinea656.23
GTQ - Quetzal Guatemala0.50
GYD - Đô la Guyana13.61
HKD - Đô la Hồng Kông0.51
HNL - Lempira Honduras1.58
HRK - Kuna Croatia0.41
HTG - Gourde Haiti5.06
HUF - Forint Hungary20.02
IDR - Rupiah Indonesia930.42
ILS - Sheqel Israel mới0.22
IMP - Đảo Man0.047
INR - Rupee Ấn Độ4.76
IQD - Dinar Iraq95.21
IRR - Rial Iran2741.16
ISK - Króna Iceland8.35
JEP - Jersey pound0.047
JMD - Đô la Jamaica9.73
JOD - Dinar Jordan0.046
JPY - Yên Nhật7.05
KES - Shilling Kenya7.13
KGS - Som Kyrgyzstan5.52
KHR - Riel Campuchia264.31
KMF - Franc Comoros26.91
KPW - Won Triều Tiên58.59
KRW - Won Hàn Quốc73.45
KWD - Dinar Kuwait0.020
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.054
KZT - Tenge Kazakhstan27.32
LAK - Kip Lào609.68
LBP - Bảng Li-băng99.24
LKR - Rupee Sri Lanka12.75
LRD - Đô la Liberia11.32
LSL - Ioti Lesotho1
LTL - Litas Lít-va0.19
LVL - Lats Latvia0.039
LYD - Dinar Libi0.29
MAD - Dirham Ma-rốc0.59
MDL - Leu Moldova1.14
MGA - Ariary Malagasy243.74
MKD - Denar Macedonia3.36
MMK - Kyat Myanma91.75
MNT - Tugrik Mông Cổ185.91
MOP - Pataca Ma Cao0.52
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)23.24
MUR - Rupee Mauritius2.59
MVR - Rufiyaa Maldives1
MWK - Kwacha Malawi50.61
MXN - Peso Mexico1.38
MYR - Ringgit Malaysia0.27
MZN - Metical Mozambique4.85
NAD - Đô la Namibia1.0
NGN - Naira Nigeria24.8
NIO - Córdoba Nicaragua2.28
NOK - Krone Na Uy0.56
NPR - Rupee Nepal7.57
NZD - Đô la New Zealand0.091
OMR - Rial Oman0.025
PAB - Balboa Panama0.065
PEN - Sol Peru0.24
PGK - Kina Papua New Guinea0.23
PHP - Peso Philipin3.16
PKR - Rupee Pakistan10.22
PLN - Zloty Ba Lan0.25
PYG - Guarani Paraguay433.88
QAR - Rial Qatar0.24
RON - Leu Romania0.27
RSD - Dinar Serbia6.4
RUB - Rúp Nga4.83
RWF - Franc Rwanda63.63
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.24
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.52
SCR - Rupee Seychelles1.38
SDG - Bảng Sudan24.73
SEK - Krona Thụy Điển0.56
SGD - Đô la Singapore0.087
SHP - Bảng St. Helena0.047
SLL - Leone Sierra Leone664.37
SOS - Schilling Somali38.08
SRD - Đô la Suriname0.92
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1320.42
SVC - Colón El Salvador0.57
SYP - Bảng Syria33.38
SZL - Lilangeni Swaziland1.0
THB - Bạt Thái Lan1.98
TJS - Somoni Tajikistan0.74
TMT - Manat Turkmenistan0.23
TND - Dinar Tunisia0.18
TOP - Paʻanga Tonga0.15
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.49
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.44
TWD - Đô la Đài Loan mới1.81
TZS - Shilling Tanzania150.97
UAH - Hryvnia Ukraina1.8
UGX - Shilling Uganda238.03
USD - Đô la Mỹ0.065
UYU - Peso Uruguay2.86
UZS - Som Uzbekistan682.93
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)0.65
VND - Đồng Việt Nam1499.58
VUV - Vatu Vanuatu7.08
WST - Tala Samoa0.16
XAF - Franc CFA Trung Phi35.77
XAG - Bạc0.0026
XAU - Vàng0.000038
XCD - Đô la Đông Caribê0.18
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.045
XOF - Franc CFA Tây Phi35.44
XPF - Franc CFP6.54
YER - Rial Yemen16.29
ZAR - Rand Nam Phi1.0
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)586
ZMW - Kwacha Zambia1.42
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)20.96
Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho