Tỷ giá hối đoái LSL/GIP 0.045032 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.045 GIP |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.045 GIP |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.044 GIP |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.044 GIP |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.043 GIP |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.043 GIP |
| LSL | GIP |
| 1 | 0.045 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.45 |
| 20 | 0.90 |
| 50 | 2.25 |
| 100 | 4.5 |
| 250 | 11.25 |
| 500 | 22.51 |
| 1000 | 45.03 |
| GIP | LSL |
| 1 | 22.2 |
| 5 | 111.03 |
| 10 | 222.06 |
| 20 | 444.13 |
| 50 | 1110.32 |
| 100 | 2220.65 |
| 250 | 5551.64 |
| 500 | 11103.28 |
| 1000 | 22206.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.