Tỷ giá hối đoái LSL/FKP 0.045639 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | FKP |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.046 FKP |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.045 FKP |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.045 FKP |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.044 FKP |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.044 FKP |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.043 FKP |
| LSL | FKP |
| 1 | 0.046 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.46 |
| 20 | 0.91 |
| 50 | 2.28 |
| 100 | 4.56 |
| 250 | 11.4 |
| 500 | 22.81 |
| 1000 | 45.63 |
| FKP | LSL |
| 1 | 21.91 |
| 5 | 109.55 |
| 10 | 219.11 |
| 20 | 438.22 |
| 50 | 1095.56 |
| 100 | 2191.12 |
| 250 | 5477.81 |
| 500 | 10955.62 |
| 1000 | 21911.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.