Tỷ giá hối đoái LSL/XAG 0.00073195 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.00073 XAG |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.00072 XAG |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.00072 XAG |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.00071 XAG |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.00070 XAG |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.00070 XAG |
| LSL | XAG |
| 1 | 0.00073 |
| 5 | 0.0037 |
| 10 | 0.0073 |
| 20 | 0.015 |
| 50 | 0.037 |
| 100 | 0.073 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.37 |
| 1000 | 0.73 |
| XAG | LSL |
| 1 | 1366.2 |
| 5 | 6831.03 |
| 10 | 13662.07 |
| 20 | 27324.15 |
| 50 | 68310.39 |
| 100 | 136620.79 |
| 250 | 341551.99 |
| 500 | 683103.98 |
| 1000 | 1366207.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.