Tỷ giá hối đoái LSL/PAB 0.062436 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | PAB |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.062 PAB |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.062 PAB |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.061 PAB |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.061 PAB |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.060 PAB |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.059 PAB |
| LSL | PAB |
| 1 | 0.062 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.62 |
| 20 | 1.24 |
| 50 | 3.12 |
| 100 | 6.24 |
| 250 | 15.6 |
| 500 | 31.21 |
| 1000 | 62.43 |
| PAB | LSL |
| 1 | 16.01 |
| 5 | 80.08 |
| 10 | 160.16 |
| 20 | 320.32 |
| 50 | 800.81 |
| 100 | 1601.63 |
| 250 | 4004.07 |
| 500 | 8008.15 |
| 1000 | 16016.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc PAB (Balboa Panama), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.