Tỷ giá hối đoái LSL/SGD 0.078679 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.079 SGD |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.078 SGD |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.077 SGD |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.076 SGD |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.076 SGD |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.075 SGD |
| LSL | SGD |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.57 |
| 50 | 3.93 |
| 100 | 7.86 |
| 250 | 19.66 |
| 500 | 39.33 |
| 1000 | 78.67 |
| SGD | LSL |
| 1 | 12.7 |
| 5 | 63.54 |
| 10 | 127.09 |
| 20 | 254.19 |
| 50 | 635.49 |
| 100 | 1270.99 |
| 250 | 3177.48 |
| 500 | 6354.96 |
| 1000 | 12709.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.