Florin Aruba - AWG

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

AWG - Florin Aruba
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE2.04
AFN - Afghani Afghanistan42.97
ALL - Lek Albania61.44
AMD - Dram Armenia269.17
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.0
AOA - Kwanza Angola325.09
ARS - Peso Argentina39.31
AUD - Đô la Australia0.80
AWG - Florin Aruba1
AZN - Manat Azerbaijan0.95
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.97
BBD - Đô la Barbados1.12
BDT - Taka Bangladesh47.2
BGN - Lev Bulgaria0.97
BHD - Dinar Bahrain0.21
BIF - Franc Burundi1062.58
BMD - Đô la Bermuda0.56
BND - Đô la Brunei0.78
BOB - Boliviano Bolivia3.84
BRL - Real Braxin2.95
BSD - Đô la Bahamas0.56
BTC - Bitcoin0.000062
BTN - Ngultrum Bhutan41.52
BWP - Pula Botswana6.5
BYN - Rúp Belarus1.35
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10904.03
BZD - Đô la Belize1.12
CAD - Đô la Canada0.76
CDF - Franc Congo1063.14
CHF - Franc Thụy sĩ0.53
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.016
CLP - Peso Chile446.45
CNY - Nhân dân tệ3.93
COP - Peso Colombia2030.62
CRC - Colón Costa Rica323.57
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
CUP - Peso Cuba14.74
CVE - Escudo Cape Verde54.77
CZK - Koruna Cộng hòa Séc13.19
DJF - Franc Djibouti98.87
DKK - Krone Đan Mạch3.68
DOP - Peso Dominica32.57
DZD - Dinar Algeria71.83
EGP - Bảng Ai Cập8.97
ERN - Nakfa Eritrea8.34
ETB - Birr Ethiopia19.55
EUR - Euro0.49
FJD - Đô la Fiji1.19
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.45
GBP - Bảng Anh0.45
GEL - Lari Georgia1.69
GGP - Guernsey Pound0.45
GHS - Cedi Ghana3.23
GIP - Bảng Gibraltar0.45
GMD - Dalasi Gambia28.7
GNF - Franc Guinea5351.87
GTQ - Quetzal Guatemala4.28
GYD - Đô la Guyana116.39
HKD - Đô la Hồng Kông4.31
HNL - Lempira Honduras13.86
HRK - Kuna Croatia3.73
HTG - Gourde Haiti60.87
HUF - Forint Hungary174.77
IDR - Rupiah Indonesia8084.84
ILS - Sheqel Israel mới1.91
IMP - Đảo Man0.45
INR - Rupee Ấn Độ41.54
IQD - Dinar Iraq662.03
IRR - Rial Iran23424.2
ISK - Króna Iceland77.42
JEP - Jersey pound0.45
JMD - Đô la Jamaica77.8
JOD - Dinar Jordan0.39
JPY - Yên Nhật59.81
KES - Shilling Kenya59.29
KGS - Som Kyrgyzstan42.89
KHR - Riel Campuchia2282.61
KMF - Franc Comoros243.75
KPW - Won Triều Tiên500.69
KRW - Won Hàn Quốc667.28
KWD - Dinar Kuwait0.17
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.46
KZT - Tenge Kazakhstan226.45
LAK - Kip Lào5030.87
LBP - Bảng Li-băng843.39
LKR - Rupee Sri Lanka103.39
LRD - Đô la Liberia110.9
LSL - Ioti Lesotho9.48
LTL - Litas Lít-va1.64
LVL - Lats Latvia0.34
LYD - Dinar Libi0.78
MAD - Dirham Ma-rốc5.39
MDL - Leu Moldova9.59
MGA - Ariary Malagasy2141.86
MKD - Denar Macedonia30.52
MMK - Kyat Myanma758.82
MNT - Tugrik Mông Cổ1575.36
MOP - Pataca Ma Cao4.44
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)198.6
MUR - Rupee Mauritius22.2
MVR - Rufiyaa Maldives8.57
MWK - Kwacha Malawi408.9
MXN - Peso Mexico12.45
MYR - Ringgit Malaysia2.38
MZN - Metical Mozambique39.02
NAD - Đô la Namibia9.48
NGN - Naira Nigeria215.85
NIO - Córdoba Nicaragua19.18
NOK - Krone Na Uy5.27
NPR - Rupee Nepal66.43
NZD - Đô la New Zealand0.85
OMR - Rial Oman0.21
PAB - Balboa Panama0.56
PEN - Sol Peru1.95
PGK - Kina Papua New Guinea1.91
PHP - Peso Philipin27.56
PKR - Rupee Pakistan93.22
PLN - Zloty Ba Lan2.2
PYG - Guarani Paraguay3790.86
QAR - Rial Qatar2.02
RON - Leu Romania2.39
RSD - Dinar Serbia58.17
RUB - Rúp Nga39.75
RWF - Franc Rwanda529.9
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.08
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.63
SCR - Rupee Seychelles9.79
SDG - Bảng Sudan30.77
SEK - Krona Thụy Điển5.18
SGD - Đô la Singapore0.78
SHP - Bảng St. Helena0.45
SLL - Leone Sierra Leone5424.2
SOS - Schilling Somali324.33
SRD - Đô la Suriname4.14
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12267.23
SVC - Colón El Salvador4.86
SYP - Bảng Syria285.39
SZL - Lilangeni Swaziland9.48
THB - Bạt Thái Lan17.3
TJS - Somoni Tajikistan5.73
TMT - Manat Turkmenistan1.95
TND - Dinar Tunisia1.58
TOP - Paʻanga Tonga1.27
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3.81
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.75
TWD - Đô la Đài Loan mới16.38
TZS - Shilling Tanzania1290.12
UAH - Hryvnia Ukraina15.07
UGX - Shilling Uganda2069.48
USD - Đô la Mỹ0.56
UYU - Peso Uruguay23.47
UZS - Som Uzbekistan5663.97
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)5.55
VND - Đồng Việt Nam12907.37
VUV - Vatu Vanuatu64.1
WST - Tala Samoa1.49
XAF - Franc CFA Trung Phi324.83
XAG - Bạc0.031
XAU - Vàng0.00031
XCD - Đô la Đông Caribê1.5
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.40
XOF - Franc CFA Tây Phi324.89
XPF - Franc CFP59.29
YER - Rial Yemen139.29
ZAR - Rand Nam Phi9.46
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5007.62
ZMW - Kwacha Zambia10.1
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)179.13
Florin Aruba là tiền tệ củaAruba