Tỷ giá hối đoái AWG/XAU 0.00011222 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | AWG | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 AWG | 0.0 AWG | 0.00011 XAU |
| 1% | 1 AWG | 0.010 AWG | 0.00011 XAU |
| 2% | 1 AWG | 0.020 AWG | 0.00011 XAU |
| 3% | 1 AWG | 0.030 AWG | 0.00011 XAU |
| 4% | 1 AWG | 0.040 AWG | 0.00011 XAU |
| 5% | 1 AWG | 0.050 AWG | 0.00011 XAU |
| AWG | XAU |
| 1 | 0.00011 |
| 5 | 0.00056 |
| 10 | 0.0011 |
| 20 | 0.0022 |
| 50 | 0.0056 |
| 100 | 0.011 |
| 250 | 0.028 |
| 500 | 0.056 |
| 1000 | 0.11 |
| XAU | AWG |
| 1 | 8910.89 |
| 5 | 44554.45 |
| 10 | 89108.91 |
| 20 | 178217.82 |
| 50 | 445544.55 |
| 100 | 891089.1 |
| 250 | 2227722.77 |
| 500 | 4455445.54 |
| 1000 | 8910891.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.