Valuta Ex Logo

AWG đến LBP

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái AWG/LBP 47461.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-lbp?amount=1

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where AWG is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngLBP
0%1 AWG0.0 AWG47461.85 LBP
1%1 AWG0.010 AWG46987.24 LBP
2%1 AWG0.020 AWG46512.62 LBP
3%1 AWG0.030 AWG46038 LBP
4%1 AWG0.040 AWG45563.38 LBP
5%1 AWG0.050 AWG45088.76 LBP

Chuyển đổi Florin Aruba thành Bảng Li-băng

AWGLBP
147461.85
5237309.29
10474618.58
20949237.17
502373092.93
1004746185.87
25011865464.68
50023730929.36
100047461858.72

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Florin Aruba

LBPAWG
10.000021
50.00011
100.00021
200.00042
500.0011
1000.0021
2500.0053
5000.011
10000.021

Thông tin thêm về AWG hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ