Valuta Ex Logo

AWG đến LRD

Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái AWG/LRD 100.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/awg-to-lrd?amount=1

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where AWG is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Florin Aruba với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệAWGPhí chuyển nhượngLRD
0%1 AWG0.0 AWG100.4 LRD
1%1 AWG0.010 AWG99.39 LRD
2%1 AWG0.020 AWG98.39 LRD
3%1 AWG0.030 AWG97.39 LRD
4%1 AWG0.040 AWG96.38 LRD
5%1 AWG0.050 AWG95.38 LRD

Chuyển đổi Florin Aruba thành Đô la Liberia

AWGLRD
1100.4
5502.01
101004.02
202008.05
505020.12
10010040.25
25025100.64
50050201.29
1000100402.58

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Florin Aruba

LRDAWG
10.010
50.050
100.10
200.20
500.50
1001.0
2502.48
5004.97
10009.95

Thông tin thêm về AWG hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về AWG (Florin Aruba) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ