Dinar Tunisia - TND

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

TND - Dinar Tunisia
د.ت
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 47 phút trước
AED - Dirham UAE1.28
AFN - Afghani Afghanistan27.02
ALL - Lek Albania38.54
AMD - Dram Armenia170.93
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.63
AOA - Kwanza Angola201.3
ARS - Peso Argentina24.89
AUD - Đô la Australia0.50
AWG - Florin Aruba0.63
AZN - Manat Azerbaijan0.60
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.61
BBD - Đô la Barbados0.71
BDT - Taka Bangladesh29.8
BGN - Lev Bulgaria0.61
BHD - Dinar Bahrain0.13
BIF - Franc Burundi675.71
BMD - Đô la Bermuda0.35
BND - Đô la Brunei0.49
BOB - Boliviano Bolivia2.42
BRL - Real Braxin1.87
BSD - Đô la Bahamas0.35
BTC - Bitcoin0.000038
BTN - Ngultrum Bhutan26.36
BWP - Pula Botswana4.08
BYN - Rúp Belarus0.85
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6883.23
BZD - Đô la Belize0.71
CAD - Đô la Canada0.48
CDF - Franc Congo681.29
CHF - Franc Thụy sĩ0.33
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.010
CLP - Peso Chile276.8
CNY - Nhân dân tệ2.45
COP - Peso Colombia1272.41
CRC - Colón Costa Rica204.69
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.35
CUP - Peso Cuba9.3
CVE - Escudo Cape Verde34.27
CZK - Koruna Cộng hòa Séc8.26
DJF - Franc Djibouti62.48
DKK - Krone Đan Mạch2.3
DOP - Peso Dominica20.45
DZD - Dinar Algeria45.2
EGP - Bảng Ai Cập5.61
ERN - Nakfa Eritrea5.26
ETB - Birr Ethiopia12.38
EUR - Euro0.31
FJD - Đô la Fiji0.75
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.28
GBP - Bảng Anh0.28
GEL - Lari Georgia1.07
GGP - Guernsey Pound0.28
GHS - Cedi Ghana2.02
GIP - Bảng Gibraltar0.28
GMD - Dalasi Gambia18.17
GNF - Franc Guinea3383.05
GTQ - Quetzal Guatemala2.7
GYD - Đô la Guyana73.4
HKD - Đô la Hồng Kông2.72
HNL - Lempira Honduras8.68
HRK - Kuna Croatia2.33
HTG - Gourde Haiti38.45
HUF - Forint Hungary109.51
IDR - Rupiah Indonesia5075.59
ILS - Sheqel Israel mới1.21
IMP - Đảo Man0.28
INR - Rupee Ấn Độ26.4
IQD - Dinar Iraq419.04
IRR - Rial Iran14786.65
ISK - Króna Iceland49.38
JEP - Jersey pound0.28
JMD - Đô la Jamaica49.53
JOD - Dinar Jordan0.25
JPY - Yên Nhật37.45
KES - Shilling Kenya37.61
KGS - Som Kyrgyzstan27.32
KHR - Riel Campuchia1447.75
KMF - Franc Comoros153.28
KPW - Won Triều Tiên316.07
KRW - Won Hàn Quốc421.47
KWD - Dinar Kuwait0.11
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.29
KZT - Tenge Kazakhstan145.17
LAK - Kip Lào3173.48
LBP - Bảng Li-băng530.81
LKR - Rupee Sri Lanka65.23
LRD - Đô la Liberia70
LSL - Ioti Lesotho5.91
LTL - Litas Lít-va1.03
LVL - Lats Latvia0.21
LYD - Dinar Libi0.49
MAD - Dirham Ma-rốc3.38
MDL - Leu Moldova6.01
MGA - Ariary Malagasy1357.53
MKD - Denar Macedonia19.14
MMK - Kyat Myanma478.77
MNT - Tugrik Mông Cổ996.63
MOP - Pataca Ma Cao2.8
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)125.37
MUR - Rupee Mauritius14.02
MVR - Rufiyaa Maldives5.4
MWK - Kwacha Malawi257.95
MXN - Peso Mexico7.91
MYR - Ringgit Malaysia1.49
MZN - Metical Mozambique24.68
NAD - Đô la Namibia5.91
NGN - Naira Nigeria136.01
NIO - Córdoba Nicaragua12.19
NOK - Krone Na Uy3.3
NPR - Rupee Nepal42.17
NZD - Đô la New Zealand0.53
OMR - Rial Oman0.14
PAB - Balboa Panama0.35
PEN - Sol Peru1.22
PGK - Kina Papua New Guinea1.21
PHP - Peso Philipin17.36
PKR - Rupee Pakistan58.32
PLN - Zloty Ba Lan1.38
PYG - Guarani Paraguay2403.02
QAR - Rial Qatar1.27
RON - Leu Romania1.5
RSD - Dinar Serbia36.46
RUB - Rúp Nga24.84
RWF - Franc Rwanda335.74
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.31
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.92
SCR - Rupee Seychelles6.18
SDG - Bảng Sudan19.41
SEK - Krona Thụy Điển3.22
SGD - Đô la Singapore0.49
SHP - Bảng St. Helena0.28
SLL - Leone Sierra Leone3425.81
SOS - Schilling Somali204.74
SRD - Đô la Suriname2.61
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7743.75
SVC - Colón El Salvador3.07
SYP - Bảng Syria180.15
SZL - Lilangeni Swaziland5.93
THB - Bạt Thái Lan10.99
TJS - Somoni Tajikistan3.61
TMT - Manat Turkmenistan1.23
TND - Dinar Tunisia1
TOP - Paʻanga Tonga0.80
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.41
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.37
TWD - Đô la Đài Loan mới10.34
TZS - Shilling Tanzania813.31
UAH - Hryvnia Ukraina9.46
UGX - Shilling Uganda1295.93
USD - Đô la Mỹ0.35
UYU - Peso Uruguay15.32
UZS - Som Uzbekistan3581.01
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)3.5
VND - Đồng Việt Nam8136.66
VUV - Vatu Vanuatu40.62
WST - Tala Samoa0.93
XAF - Franc CFA Trung Phi203.88
XAG - Bạc0.019
XAU - Vàng0.00019
XCD - Đô la Đông Caribê0.95
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.25
XOF - Franc CFA Tây Phi203.86
XPF - Franc CFP37.31
YER - Rial Yemen87.9
ZAR - Rand Nam Phi5.88
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3161.08
ZMW - Kwacha Zambia6.37
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)113.08
Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia