Dinar Tunisia - TND

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ

TND - Dinar Tunisia
د.ت
Tỷ giá hối đoái được cập nhật 1 giờ trước
AED - Dirham UAE1.33
AFN - Afghani Afghanistan28.64
ALL - Lek Albania37.56
AMD - Dram Armenia190.79
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.66
AOA - Kwanza Angola227.66
ARS - Peso Argentina32.82
AUD - Đô la Australia0.47
AWG - Florin Aruba0.65
AZN - Manat Azerbaijan0.62
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.59
BBD - Đô la Barbados0.74
BDT - Taka Bangladesh31
BGN - Lev Bulgaria0.59
BHD - Dinar Bahrain0.14
BIF - Franc Burundi711.31
BMD - Đô la Bermuda0.36
BND - Đô la Brunei0.49
BOB - Boliviano Bolivia2.52
BRL - Real Braxin2.06
BSD - Đô la Bahamas0.37
BTC - Bitcoin0.0000078
BTN - Ngultrum Bhutan26.61
BWP - Pula Botswana4.02
BYN - Rúp Belarus0.95
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)7123.38
BZD - Đô la Belize0.74
CAD - Đô la Canada0.46
CDF - Franc Congo725.05
CHF - Franc Thụy sĩ0.34
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0096
CLP - Peso Chile266.07
CNY - Nhân dân tệ2.35
COP - Peso Colombia1324.69
CRC - Colón Costa Rica223.94
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.36
CUP - Peso Cuba9.63
CVE - Escudo Cape Verde33.5
CZK - Koruna Cộng hòa Séc8.02
DJF - Franc Djibouti65.09
DKK - Krone Đan Mạch2.26
DOP - Peso Dominica21.13
DZD - Dinar Algeria48.49
EGP - Bảng Ai Cập5.7
ERN - Nakfa Eritrea5.45
ETB - Birr Ethiopia14.78
EUR - Euro0.30
FJD - Đô la Fiji0.74
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.26
GBP - Bảng Anh0.26
GEL - Lari Georgia1.2
GGP - Guernsey Pound0.26
GHS - Cedi Ghana2.09
GIP - Bảng Gibraltar0.26
GMD - Dalasi Gambia18.66
GNF - Franc Guinea3706.51
GTQ - Quetzal Guatemala2.81
GYD - Đô la Guyana76.49
HKD - Đô la Hồng Kông2.82
HNL - Lempira Honduras8.81
HRK - Kuna Croatia2.3
HTG - Gourde Haiti28.17
HUF - Forint Hungary111.71
IDR - Rupiah Indonesia5222.34
ILS - Sheqel Israel mới1.2
IMP - Đảo Man0.26
INR - Rupee Ấn Độ26.52
IQD - Dinar Iraq533.49
IRR - Rial Iran15302.55
ISK - Króna Iceland46.66
JEP - Jersey pound0.26
JMD - Đô la Jamaica54.91
JOD - Dinar Jordan0.26
JPY - Yên Nhật39.41
KES - Shilling Kenya39.85
KGS - Som Kyrgyzstan30.82
KHR - Riel Campuchia1489.69
KMF - Franc Comoros149.59
KPW - Won Triều Tiên327.07
KRW - Won Hàn Quốc410.26
KWD - Dinar Kuwait0.11
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.30
KZT - Tenge Kazakhstan153.66
LAK - Kip Lào3421.08
LBP - Bảng Li-băng553
LKR - Rupee Sri Lanka71.57
LRD - Đô la Liberia63.2
LSL - Ioti Lesotho5.55
LTL - Litas Lít-va1.07
LVL - Lats Latvia0.22
LYD - Dinar Libi1.63
MAD - Dirham Ma-rốc3.26
MDL - Leu Moldova6.43
MGA - Ariary Malagasy1365.03
MKD - Denar Macedonia18.72
MMK - Kyat Myanma515.59
MNT - Tugrik Mông Cổ1036.15
MOP - Pataca Ma Cao2.92
MRO - Ouguiya Mauritania (1973–2017)129.74
MUR - Rupee Mauritius14.48
MVR - Rufiyaa Maldives5.6
MWK - Kwacha Malawi285.69
MXN - Peso Mexico7.69
MYR - Ringgit Malaysia1.47
MZN - Metical Mozambique27.09
NAD - Đô la Namibia5.55
NGN - Naira Nigeria138.56
NIO - Córdoba Nicaragua12.76
NOK - Krone Na Uy3.13
NPR - Rupee Nepal42.58
NZD - Đô la New Zealand0.51
OMR - Rial Oman0.14
PAB - Balboa Panama0.37
PEN - Sol Peru1.33
PGK - Kina Papua New Guinea1.28
PHP - Peso Philipin17.68
PKR - Rupee Pakistan57.2
PLN - Zloty Ba Lan1.39
PYG - Guarani Paraguay2441.11
QAR - Rial Qatar1.32
RON - Leu Romania1.48
RSD - Dinar Serbia35.7
RUB - Rúp Nga27.05
RWF - Franc Rwanda363.25
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.36
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.91
SCR - Rupee Seychelles7.7
SDG - Bảng Sudan137.92
SEK - Krona Thụy Điển3.1
SGD - Đô la Singapore0.49
SHP - Bảng St. Helena0.26
SLL - Leone Sierra Leone3708.15
SOS - Schilling Somali211.88
SRD - Đô la Suriname5.14
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7371.29
SVC - Colón El Salvador3.19
SYP - Bảng Syria186.36
SZL - Lilangeni Swaziland5.49
THB - Bạt Thái Lan11.08
TJS - Somoni Tajikistan4.16
TMT - Manat Turkmenistan1.27
TND - Dinar Tunisia1
TOP - Paʻanga Tonga0.83
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.73
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.48
TWD - Đô la Đài Loan mới10.14
TZS - Shilling Tanzania842.81
UAH - Hryvnia Ukraina10.14
UGX - Shilling Uganda1337.2
USD - Đô la Mỹ0.36
UYU - Peso Uruguay15.84
UZS - Som Uzbekistan3820.32
VEF - Bolívar Venezuela (2008–2018)3.62
VND - Đồng Việt Nam8371.42
VUV - Vatu Vanuatu39.11
WST - Tala Samoa0.92
XAF - Franc CFA Trung Phi199.3
XAG - Bạc0.014
XAU - Vàng0.00021
XCD - Đô la Đông Caribê0.98
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.25
XOF - Franc CFA Tây Phi199.31
XPF - Franc CFP36.39
YER - Rial Yemen91
ZAR - Rand Nam Phi5.56
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3271.38
ZMW - Kwacha Zambia8.01
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)117.02
Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia